(Top Banner Ad)
ground meat
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

ground meat

UK: /ˈɡraʊnd miːt/ • US: /ˈɡraʊnd miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt xay thịt băm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that has been minced or finely chopped by a grinder.

Vietnamese Meaning

Thịt đã được xay hoặc băm nhỏ bằng máy xay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought some ground meat to make spaghetti sauce."

    "Tôi đã mua một ít thịt xay để làm sốt mì Ý."

  • "Ground meat is often used in tacos."

    "Thịt xay thường được sử dụng trong món tacos."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grind xay, nghiền, mài
Noun grinder máy xay (thịt, cà phê); người xay
Noun meat thịt
Adjective meaty có nhiều thịt, đậm đà (mùi vị thịt), bổ dưỡng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'grind')
*grindaną
Proto-Germanic (for 'meat')
*mati
Old English (for 'grind')
grindan
Old English (for 'meat')
mete
Middle English (for 'grind')
grinden
Middle English (for 'meat')
mete
Modern English (for 'grind' - pp)
ground
Modern English (for 'meat')
meat

Sự Ra Đời và Phổ Biến của Thịt Xay

Thuật ngữ 'ground meat' (thịt xay) mô tả thịt đã được nghiền nhỏ. 'Ground' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'grind' (nghiền, xay). Việc xay thịt đã có từ lâu, giúp làm mềm thịt dai, dễ chế biến và ăn hơn. Tuy nhiên, thịt xay trở nên phổ biến rộng rãi hơn vào thế kỷ 19 với sự ra đời của máy xay thịt cơ học, mở ra kỷ nguyên mới cho các món ăn như hamburger, thịt viên và patê, giúp nó trở thành một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực.

Usage Note

Cụm từ 'ground meat' đề cập đến thịt đã được chế biến thành dạng nhỏ, thường được sử dụng để nấu các món ăn như hamburger, thịt viên, hoặc sốt mì Ý. Nó khác với các loại thịt nguyên miếng như bít tết hay sườn. 'Ground beef' là một trường hợp cụ thể của 'ground meat', chỉ thịt bò xay. 'Mince' thường được sử dụng ở Anh và một số nước khác thay vì 'ground'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground meat
  • lean lean ground meat
    (thịt xay nạc)
  • fatty fatty ground meat
    (thịt xay nhiều mỡ)
  • raw raw ground meat
    (thịt xay sống)
Verb + ground meat
  • cook cook ground meat
    (nấu thịt xay)
  • brown brown ground meat
    (áp chảo/rang thịt xay (cho đến khi vàng đều))
  • season season ground meat
    (nêm gia vị cho thịt xay)
  • mix mix ground meat
    (trộn thịt xay)
Noun + ground meat (dishes/preparations)
  • ground meat ground meat patties
    (miếng chả/bánh thịt dẹt làm từ thịt xay (thường dùng cho hamburger))
  • ground meat ground meat sauce
    (nước sốt thịt xay)

Idioms

  • brown the ground meat

    rang/áp chảo thịt xay (cho đến khi chuyển màu nâu)

    "First, brown the ground meat in a large skillet before adding vegetables."

    (Đầu tiên, hãy rang thịt xay trên một chảo lớn cho đến khi vàng đều trước khi cho rau củ vào.)

  • form ground meat into patties

    nặn thịt xay thành miếng dẹt/chả viên

    "You can form ground meat into patties for making homemade burgers."

    (Bạn có thể nặn thịt xay thành miếng dẹt để làm bánh hamburger tại nhà.)

  • mix ground meat with spices

    trộn thịt xay với gia vị

    "Mix ground meat with spices to enhance the flavor of your meatballs."

    (Trộn thịt xay với gia vị để tăng hương vị cho món thịt viên của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground meat

Danh từ
Lật mặt

Thịt đã được xay hoặc băm nhỏ bằng máy xay.

"I bought some ground meat to make spaghetti sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought ground meat yesterday, I would be making burgers for dinner tonight.
Nếu hôm qua tôi mua thịt xay, tối nay tôi đã làm bánh mì kẹp thịt cho bữa tối.
Phủ định
If she hadn't forgotten to take the ground meat out of the freezer, she would have a delicious chili ready by now.
Nếu cô ấy không quên lấy thịt xay ra khỏi tủ đông, cô ấy đã có món chili ngon lành rồi.
Nghi vấn
If they hadn't used all the ground meat in the lasagna, would they be able to make tacos now?
Nếu họ không dùng hết thịt xay trong món lasagna, bây giờ họ có thể làm tacos không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, I will have prepared the ground meat for the tacos.
Vào thời điểm khách đến, tôi sẽ đã chuẩn bị thịt xay cho món tacos.
Phủ định
By tomorrow, the butcher won't have sold all of the ground meat.
Đến ngày mai, người bán thịt sẽ không bán hết thịt xay.
Nghi vấn
Will the chef have used all the ground meat by the end of the day?
Đến cuối ngày, đầu bếp sẽ đã sử dụng hết thịt xay chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been buying ground meat at that butcher shop every week.
Cô ấy đã mua thịt xay ở cửa hàng thịt đó mỗi tuần.
Phủ định
They haven't been selling ground meat here recently.
Gần đây họ đã không bán thịt xay ở đây.
Nghi vấn
Has he been eating ground meat every day?
Anh ấy đã ăn thịt xay mỗi ngày phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butcher's ground meat is always fresh.
Thịt xay của người bán thịt luôn tươi ngon.
Phủ định
That restaurant's ground meat isn't grass-fed.
Thịt xay của nhà hàng đó không phải là thịt nuôi bằng cỏ.
Nghi vấn
Is this store's ground meat on sale today?
Thịt xay của cửa hàng này có được giảm giá hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground meat".

Hamburger và Các Món Ăn Phổ Biến

Thịt xay là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn phương Tây, đặc biệt là hamburger, thịt viên (meatballs), và thịt băm nướng ổ (meatloaf). Nó cũng là thành phần chính trong nước sốt bolognese trứ danh của Ý và nhân taco của Mexico, cho thấy sự linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong ẩm thực toàn cầu.

Tính Kinh Tế và Đa Năng

Thịt xay thường được coi là một nguyên liệu kinh tế và dễ tiếp cận, giúp tạo ra những bữa ăn no đủ với chi phí hợp lý. Tính đa năng của nó cho phép người nội trợ sáng tạo ra vô số món ăn khác nhau, từ những bữa ăn nhanh hàng ngày đến những món hầm phức tạp, làm cho nó trở thành một mặt hàng chủ lực trong nhiều gian bếp phương Tây.