(Top Banner Ad)
minder
B1
noun B1 Xã hội học, Chăm sóc trẻ em

minder

UK: /ˈmaɪndər/ • US: /ˈmaɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

người giữ trẻ người trông trẻ thuê người chăm sóc trẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is paid to take care of a child or children while their parents are away.

Vietnamese Meaning

Một người được trả tiền để chăm sóc một hoặc nhiều đứa trẻ khi bố mẹ chúng vắng nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hired a child minder to look after the kids while we were at work."

    "Chúng tôi thuê một người giữ trẻ để chăm sóc bọn trẻ khi chúng tôi đi làm."

  • "The minder took the children to the park."

    "Người giữ trẻ đã đưa bọn trẻ đến công viên."

  • "Finding a reliable minder can be challenging."

    "Tìm được một người giữ trẻ đáng tin cậy có thể là một thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí tuệ
Verb mind quan tâm, để ý
Adjective mindful chu đáo, cẩn trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
myndere
Old English
myndrian
Proto-Germanic
*mundōną

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'minder' xuất phát từ động từ 'myndrian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'chăm sóc'. Ý tưởng ban đầu là người 'minder' giúp bạn nhớ và bảo vệ những điều quan trọng. Nó liên quan đến khả năng ghi nhớ và sự quan tâm.

Usage Note

Từ 'minder' thường được sử dụng ở Anh và đôi khi ở Úc. Nó ngụ ý một người chăm sóc chuyên nghiệp, thường có kinh nghiệm và được trả tiền. Nó khác với 'babysitter', người thường là thanh thiếu niên hoặc sinh viên làm việc bán thời gian. So với 'nanny', 'minder' có thể làm việc theo giờ hoặc bán thời gian, trong khi 'nanny' thường là toàn thời gian.

Prepositions

of for

'Minder of' được dùng để chỉ người chăm sóc của ai đó. Ví dụ: 'She is the minder of my children'. 'Minder for' cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn, ví dụ: 'She is a minder for our family'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minder
  • child child minder
    (người giữ trẻ)
  • professional professional minder
    (người bảo vệ chuyên nghiệp)
Verb + minder
  • hire hire a minder
    (thuê một người giữ trẻ/bảo vệ)
  • employ employ a minder
    (thuê một người giữ trẻ/bảo vệ)

Idioms

  • Look after someone like a minder

    Chăm sóc ai đó rất cẩn thận và chu đáo, như người giữ trẻ

    "She looks after her younger brother like a minder."

    (Cô ấy chăm sóc em trai mình rất chu đáo, như một người giữ trẻ.)

  • To be someone's minder

    Là người bảo vệ hoặc chăm sóc ai đó

    "I'm going to be his minder for the evening."

    (Tôi sẽ là người bảo vệ anh ấy tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minder

noun
Lật mặt

Một người được trả tiền để chăm sóc một hoặc nhiều đứa trẻ khi bố mẹ chúng vắng nhà.

"We hired a child minder to look after the kids while we were at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the minder is exceptionally attentive today!
Ồ, người trông trẻ hôm nay đặc biệt chu đáo!
Phủ định
Oh no, the minder isn't available this evening.
Ôi không, người trông trẻ không rảnh tối nay.
Nghi vấn
Hey, is the minder coming over later?
Này, người trông trẻ có đến sau không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hired a minder: a bodyguard to protect him from unwanted attention.
Anh ấy thuê một người bảo vệ: một vệ sĩ để bảo vệ anh ấy khỏi sự chú ý không mong muốn.
Phủ định
She didn't need a minder: she was perfectly capable of looking after herself.
Cô ấy không cần người bảo vệ: cô ấy hoàn toàn có khả năng tự chăm sóc bản thân.
Nghi vấn
Does he have a minder: someone constantly watching his back?
Anh ấy có người bảo vệ không: một người luôn theo dõi sau lưng anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minder".

Vai Trò Người Giữ Trẻ

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê 'child minder' (người giữ trẻ) rất phổ biến, đặc biệt khi cả cha và mẹ đều đi làm. Các 'child minder' thường có chứng chỉ và kinh nghiệm chăm sóc trẻ em.