minder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is paid to take care of a child or children while their parents are away.
Vietnamese Meaning
Một người được trả tiền để chăm sóc một hoặc nhiều đứa trẻ khi bố mẹ chúng vắng nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We hired a child minder to look after the kids while we were at work."
"Chúng tôi thuê một người giữ trẻ để chăm sóc bọn trẻ khi chúng tôi đi làm."
-
"The minder took the children to the park."
"Người giữ trẻ đã đưa bọn trẻ đến công viên."
-
"Finding a reliable minder can be challenging."
"Tìm được một người giữ trẻ đáng tin cậy có thể là một thách thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'minder' thường được sử dụng ở Anh và đôi khi ở Úc. Nó ngụ ý một người chăm sóc chuyên nghiệp, thường có kinh nghiệm và được trả tiền. Nó khác với 'babysitter', người thường là thanh thiếu niên hoặc sinh viên làm việc bán thời gian. So với 'nanny', 'minder' có thể làm việc theo giờ hoặc bán thời gian, trong khi 'nanny' thường là toàn thời gian.
Prepositions
'Minder of' được dùng để chỉ người chăm sóc của ai đó. Ví dụ: 'She is the minder of my children'. 'Minder for' cũng có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn, ví dụ: 'She is a minder for our family'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
child child minder (người giữ trẻ)
-
professional professional minder (người bảo vệ chuyên nghiệp)
-
hire hire a minder (thuê một người giữ trẻ/bảo vệ)
-
employ employ a minder (thuê một người giữ trẻ/bảo vệ)
Idioms
-
Look after someone like a minder
Chăm sóc ai đó rất cẩn thận và chu đáo, như người giữ trẻ
"She looks after her younger brother like a minder."
(Cô ấy chăm sóc em trai mình rất chu đáo, như một người giữ trẻ.)
-
To be someone's minder
Là người bảo vệ hoặc chăm sóc ai đó
"I'm going to be his minder for the evening."
(Tôi sẽ là người bảo vệ anh ấy tối nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minder
nounMột người được trả tiền để chăm sóc một hoặc nhiều đứa trẻ khi bố mẹ chúng vắng nhà.
"We hired a child minder to look after the kids while we were at work."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the minder is exceptionally attentive today! |
Ồ, người trông trẻ hôm nay đặc biệt chu đáo! |
| Phủ định | Oh no, the minder isn't available this evening. |
Ôi không, người trông trẻ không rảnh tối nay. |
| Nghi vấn | Hey, is the minder coming over later? |
Này, người trông trẻ có đến sau không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He hired a minder: a bodyguard to protect him from unwanted attention. |
Anh ấy thuê một người bảo vệ: một vệ sĩ để bảo vệ anh ấy khỏi sự chú ý không mong muốn. |
| Phủ định | She didn't need a minder: she was perfectly capable of looking after herself. |
Cô ấy không cần người bảo vệ: cô ấy hoàn toàn có khả năng tự chăm sóc bản thân. |
| Nghi vấn | Does he have a minder: someone constantly watching his back? |
Anh ấy có người bảo vệ không: một người luôn theo dõi sau lưng anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minder".
