(Top Banner Ad)
mineral buildup
B2
noun B2 Khoa học vật liệu, Hóa học, Kỹ thuật

mineral buildup

UK: /ˈmɪnərəl ˈbɪldˌʌp/ • US: /ˈmɪnərəl ˈbɪldˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sự tích tụ khoáng chất cặn khoáng lắng cặn khoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual accumulation of minerals on a surface or in a system.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ dần dần của các khoáng chất trên bề mặt hoặc trong một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular cleaning can prevent mineral buildup in your coffee maker."

    "Vệ sinh thường xuyên có thể ngăn ngừa sự tích tụ khoáng chất trong máy pha cà phê của bạn."

  • "Mineral buildup in pipes can reduce water flow."

    "Sự tích tụ khoáng chất trong đường ống có thể làm giảm lưu lượng nước."

  • "The geyser is formed by mineral buildup over thousands of years."

    "Mạch nước phun được hình thành bởi sự tích tụ khoáng chất qua hàng ngàn năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral
Verb mineralize
Noun mineralization
Verb build (up)
Noun buildup
Adjective built-up

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera
Old French
minerale
English
mineral
Old English
byldan
English
build up
English
buildup

Nguồn gốc của 'Mineral'

Từ 'mineral' (khoáng vật) có gốc từ tiếng Latin 'minera', nghĩa là 'quặng' hoặc 'mỏ'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'minerale', ban đầu dùng để chỉ bất kỳ chất tự nhiên nào được khai thác từ mỏ đất.

Sự hình thành của 'Buildup'

Danh từ 'buildup' được tạo thành từ động từ 'build' (xây dựng, tích tụ) và giới từ 'up'. Động từ 'build' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan'. 'Buildup' mô tả quá trình một cái gì đó tăng lên về số lượng hoặc kích thước thông qua sự tích lũy.

Sự kết hợp 'Mineral Buildup'

Khi kết hợp, 'mineral buildup' (sự tích tụ khoáng chất) mô tả hiện tượng các chất khoáng hòa tan trong nước (như canxi, magiê) dần dần lắng đọng và bám vào các bề mặt theo thời gian, đặc biệt là trong đường ống, thiết bị hoặc trên cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự tích tụ không mong muốn của khoáng chất, gây ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc tuổi thọ của thiết bị hoặc hệ thống. Ví dụ, trong đường ống nước, sự tích tụ canxi và magiê có thể làm giảm lưu lượng và hiệu quả sưởi ấm. Nó cũng có thể đề cập đến quá trình tự nhiên, ví dụ như sự hình thành nhũ đá, măng đá trong hang động.

Prepositions

of in on

‘Of’ dùng để chỉ khoáng chất gì đang tích tụ (mineral buildup of calcium). ‘In’ dùng để chỉ nơi mà khoáng chất tích tụ (mineral buildup in pipes). ‘On’ dùng để chỉ bề mặt mà khoáng chất tích tụ (mineral buildup on the heating element).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mineral buildup
  • hard hard mineral buildup
    (cặn khoáng cứng)
  • excessive excessive mineral buildup
    (sự tích tụ khoáng chất quá mức)
  • heavy heavy mineral buildup
    (sự tích tụ khoáng chất dày đặc)
  • stubborn stubborn mineral buildup
    (cặn khoáng cứng đầu (khó loại bỏ))
Động từ + mineral buildup
  • prevent prevent mineral buildup
    (ngăn ngừa sự tích tụ khoáng chất)
  • remove remove mineral buildup
    (loại bỏ sự tích tụ khoáng chất)
  • reduce reduce mineral buildup
    (giảm sự tích tụ khoáng chất)
  • cause cause mineral buildup
    (gây ra sự tích tụ khoáng chất)
  • clean clean mineral buildup
    (làm sạch cặn khoáng)

Idioms

  • combat mineral buildup

    Chống lại, xử lý sự tích tụ khoáng chất

    "Many commercial cleaners are designed to combat mineral buildup in bathrooms and kitchens."

    (Nhiều sản phẩm tẩy rửa thương mại được thiết kế để chống lại sự tích tụ khoáng chất trong phòng tắm và nhà bếp.)

  • prone to mineral buildup

    Dễ bị, có xu hướng bị tích tụ khoáng chất

    "Areas with hard water are particularly prone to mineral buildup in pipes and appliances."

    (Những khu vực có nước cứng đặc biệt dễ bị tích tụ khoáng chất trong đường ống và thiết bị gia dụng.)

  • struggle with mineral buildup

    Gặp vấn đề, khó khăn với sự tích tụ khoáng chất

    "Homeowners often struggle with mineral buildup in their coffee makers and kettles."

    (Các chủ nhà thường gặp khó khăn với sự tích tụ khoáng chất trong máy pha cà phê và ấm đun nước của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral buildup

noun
Lật mặt

Sự tích tụ dần dần của các khoáng chất trên bề mặt hoặc trong một hệ thống.

"Regular cleaning can prevent mineral buildup in your coffee maker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral buildup".

Nước cứng và các vấn đề gia đình

Ở nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là nơi có nguồn nước 'cứng' (chứa hàm lượng khoáng chất cao như canxi và magiê), 'mineral buildup' là một vấn đề phổ biến trong gia đình. Nó thường gây ra cặn vôi (limescale) trong ấm đun nước, máy pha cà phê, vòi nước, vòi sen và đường ống, làm giảm hiệu quả hoạt động của thiết bị và cần được làm sạch định kỳ.

Tác động đến sức khỏe con người

Mặc dù 'mineral buildup' thường được nhắc đến trong bối cảnh thiết bị, nhưng các dạng tích tụ khoáng chất cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Ví dụ, sỏi thận là kết quả của sự tích tụ khoáng chất trong thận, và mảng bám trên răng cũng là một dạng tích tụ khoáng chất có thể dẫn đến các vấn đề về răng miệng nếu không được vệ sinh đúng cách.