(Top Banner Ad)
mineral extraction
B2
Noun B2 Địa chất học, Kinh tế, Kỹ thuật khai khoáng

mineral extraction

UK: /ˈmɪnərəl ɪkˈstrækʃən/ • US: /ˈmɪnərəl ɪkˈstrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác khoáng sản sự khai khoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing minerals from the earth.

Vietnamese Meaning

Quá trình khai thác khoáng sản từ lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mineral extraction can have significant environmental impacts."

    "Việc khai thác khoáng sản có thể gây ra những tác động đáng kể đến môi trường."

  • "Sustainable mineral extraction practices are essential for long-term economic viability."

    "Các biện pháp khai thác khoáng sản bền vững là rất cần thiết cho sự khả thi kinh tế lâu dài."

  • "The local community relies heavily on mineral extraction for employment."

    "Cộng đồng địa phương phụ thuộc rất nhiều vào khai thác khoáng sản để có việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất
Verb extract khai thác, chiết xuất
Noun extraction sự khai thác, sự chiết xuất
Adjective extracted đã khai thác, đã chiết xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Kinh tế, Kỹ thuật khai khoáng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera
Late Latin
extractionem
English
mineral extraction

Nguồn gốc của 'mineral'

Từ 'mineral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minera', có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'quặng'. Người La Mã cổ đại đã rất giỏi trong việc khai thác khoáng sản để xây dựng và chế tạo công cụ, vũ khí. Việc sử dụng 'minera' cho thấy tầm quan trọng của khai thác mỏ đối với sự phát triển của xã hội từ thời xa xưa.

Nguồn gốc của 'extraction'

Từ 'extraction' xuất phát từ tiếng Latin 'extractionem', có nghĩa là 'hành động kéo ra' hoặc 'rút ra'. Ý tưởng này liên quan đến việc lấy một thứ gì đó từ một nơi khác, như việc lấy khoáng sản từ lòng đất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp khai khoáng, liên quan đến việc tìm kiếm, đào và chế biến khoáng sản. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau từ thăm dò địa chất đến vận chuyển khoáng sản đã qua chế biến. Sự khác biệt chính với các cụm từ tương tự như 'mining' (khai thác) là 'mineral extraction' nhấn mạnh vào *quá trình* và *việc thu hồi* các khoáng chất cụ thể, trong khi 'mining' có thể bao gồm cả việc khai thác các vật liệu khác như than đá hoặc đá.

Prepositions

of for

‘Extraction of’ thường được dùng để chỉ khoáng sản cụ thể được khai thác (ví dụ: extraction of gold). ‘Extraction for’ thường được dùng để chỉ mục đích của việc khai thác (ví dụ: extraction for commercial purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral extraction
  • large-scale mineral extraction
    (khai thác khoáng sản quy mô lớn)
  • illegal mineral extraction
    (khai thác khoáng sản trái phép)
  • sustainable mineral extraction
    (khai thác khoáng sản bền vững)
Verb + mineral extraction
  • regulate mineral extraction
    (điều chỉnh việc khai thác khoáng sản)
  • control mineral extraction
    (kiểm soát việc khai thác khoáng sản)
  • ban mineral extraction
    (cấm khai thác khoáng sản)

Idioms

  • put all your eggs in one basket (related to resource dependency)

    dồn hết trứng vào một giỏ (liên quan đến sự phụ thuộc vào tài nguyên)

    "The country's economy is too dependent on mineral extraction; it's like putting all their eggs in one basket."

    (Nền kinh tế của quốc gia quá phụ thuộc vào khai thác khoáng sản; nó giống như việc dồn hết trứng vào một giỏ.)

  • the mother lode (related to a large mineral deposit)

    vựa lớn, mỏ lớn (liên quan đến một mỏ khoáng sản lớn)

    "After years of searching, they finally discovered the mother lode of gold."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng họ đã phát hiện ra mỏ vàng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral extraction

Noun
Lật mặt

Quá trình khai thác khoáng sản từ lòng đất.

"Mineral extraction can have significant environmental impacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mineral extraction is a vital industry for many countries.
Khai thác khoáng sản là một ngành công nghiệp quan trọng đối với nhiều quốc gia.
Phủ định
Mineral extraction isn't always conducted in an environmentally friendly manner.
Việc khai thác khoáng sản không phải lúc nào cũng được tiến hành một cách thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
What environmental impacts does mineral extraction typically cause?
Việc khai thác khoáng sản thường gây ra những tác động môi trường nào?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been investing heavily in mineral extraction technologies before the new regulations were introduced.
Công ty đã đầu tư mạnh vào các công nghệ khai thác khoáng sản trước khi các quy định mới được ban hành.
Phủ định
They hadn't been monitoring the environmental impact of their mineral extraction as closely as they should have.
Họ đã không giám sát tác động môi trường của việc khai thác khoáng sản chặt chẽ như lẽ ra phải làm.
Nghi vấn
Had the local community been protesting against the mineral extraction process before the government intervened?
Liệu cộng đồng địa phương đã phản đối quá trình khai thác khoáng sản trước khi chính phủ can thiệp hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral extraction".

Tác động môi trường

Khai thác khoáng sản có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm ô nhiễm đất, nước và không khí. Việc phục hồi môi trường sau khai thác là rất quan trọng nhưng tốn kém.

Quyền lợi của người dân bản địa

Việc khai thác khoáng sản thường ảnh hưởng đến đời sống và quyền lợi của người dân bản địa sống gần các khu vực khai thác. Việc bảo vệ quyền lợi của họ là một vấn đề quan trọng cần được xem xét.