mineral extraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of removing minerals from the earth.
Vietnamese Meaning
Quá trình khai thác khoáng sản từ lòng đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mineral extraction can have significant environmental impacts."
"Việc khai thác khoáng sản có thể gây ra những tác động đáng kể đến môi trường."
-
"Sustainable mineral extraction practices are essential for long-term economic viability."
"Các biện pháp khai thác khoáng sản bền vững là rất cần thiết cho sự khả thi kinh tế lâu dài."
-
"The local community relies heavily on mineral extraction for employment."
"Cộng đồng địa phương phụ thuộc rất nhiều vào khai thác khoáng sản để có việc làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mineral | khoáng chất |
| Verb | extract | khai thác, chiết xuất |
| Noun | extraction | sự khai thác, sự chiết xuất |
| Adjective | extracted | đã khai thác, đã chiết xuất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp khai khoáng, liên quan đến việc tìm kiếm, đào và chế biến khoáng sản. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau từ thăm dò địa chất đến vận chuyển khoáng sản đã qua chế biến. Sự khác biệt chính với các cụm từ tương tự như 'mining' (khai thác) là 'mineral extraction' nhấn mạnh vào *quá trình* và *việc thu hồi* các khoáng chất cụ thể, trong khi 'mining' có thể bao gồm cả việc khai thác các vật liệu khác như than đá hoặc đá.
Prepositions
‘Extraction of’ thường được dùng để chỉ khoáng sản cụ thể được khai thác (ví dụ: extraction of gold). ‘Extraction for’ thường được dùng để chỉ mục đích của việc khai thác (ví dụ: extraction for commercial purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large-scale mineral extraction (khai thác khoáng sản quy mô lớn)
-
illegal mineral extraction (khai thác khoáng sản trái phép)
-
sustainable mineral extraction (khai thác khoáng sản bền vững)
-
regulate mineral extraction (điều chỉnh việc khai thác khoáng sản)
-
control mineral extraction (kiểm soát việc khai thác khoáng sản)
-
ban mineral extraction (cấm khai thác khoáng sản)
Idioms
-
put all your eggs in one basket (related to resource dependency)
dồn hết trứng vào một giỏ (liên quan đến sự phụ thuộc vào tài nguyên)
"The country's economy is too dependent on mineral extraction; it's like putting all their eggs in one basket."
(Nền kinh tế của quốc gia quá phụ thuộc vào khai thác khoáng sản; nó giống như việc dồn hết trứng vào một giỏ.)
-
the mother lode (related to a large mineral deposit)
vựa lớn, mỏ lớn (liên quan đến một mỏ khoáng sản lớn)
"After years of searching, they finally discovered the mother lode of gold."
(Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng họ đã phát hiện ra mỏ vàng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mineral extraction
NounQuá trình khai thác khoáng sản từ lòng đất.
"Mineral extraction can have significant environmental impacts."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mineral extraction is a vital industry for many countries. |
Khai thác khoáng sản là một ngành công nghiệp quan trọng đối với nhiều quốc gia. |
| Phủ định | Mineral extraction isn't always conducted in an environmentally friendly manner. |
Việc khai thác khoáng sản không phải lúc nào cũng được tiến hành một cách thân thiện với môi trường. |
| Nghi vấn | What environmental impacts does mineral extraction typically cause? |
Việc khai thác khoáng sản thường gây ra những tác động môi trường nào? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been investing heavily in mineral extraction technologies before the new regulations were introduced. |
Công ty đã đầu tư mạnh vào các công nghệ khai thác khoáng sản trước khi các quy định mới được ban hành. |
| Phủ định | They hadn't been monitoring the environmental impact of their mineral extraction as closely as they should have. |
Họ đã không giám sát tác động môi trường của việc khai thác khoáng sản chặt chẽ như lẽ ra phải làm. |
| Nghi vấn | Had the local community been protesting against the mineral extraction process before the government intervened? |
Liệu cộng đồng địa phương đã phản đối quá trình khai thác khoáng sản trước khi chính phủ can thiệp hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral extraction".
