(Top Banner Ad)
resource extraction
C1
Noun C1 Kinh tế, Khoa học Môi trường, Địa chất học

resource extraction

UK: /rɪˈsɔːs ɪkˈstrækʃən/ • US: /ˈriːsɔːrs ɪkˈstrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác tài nguyên sự khai thác tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing natural resources from the earth, including activities such as mining, quarrying, dredging, and drilling.

Vietnamese Meaning

Quá trình khai thác tài nguyên thiên nhiên từ lòng đất, bao gồm các hoạt động như khai thác mỏ, khai thác đá, nạo vét và khoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resource extraction industry has a significant impact on the local economy."

    "Ngành công nghiệp khai thác tài nguyên có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương."

  • "Unsustainable resource extraction practices can lead to environmental degradation."

    "Các hoạt động khai thác tài nguyên không bền vững có thể dẫn đến suy thoái môi trường."

  • "The government is reviewing regulations on resource extraction to ensure greater environmental protection."

    "Chính phủ đang xem xét các quy định về khai thác tài nguyên để đảm bảo bảo vệ môi trường tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều tài nguyên (về trí tuệ, kỹ năng)
Verb to resource Cung cấp tài nguyên, cung cấp nguồn lực
Noun extraction Sự khai thác, sự chiết xuất, sự rút ra
Verb to extract Khai thác, chiết xuất, rút ra
Noun extract Đoạn trích, tinh chất, chất chiết xuất
Noun extractor Máy/người khai thác/chiết xuất
Adjective extractive Có tính chất khai thác, liên quan đến khai thác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học Môi trường, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere (cho 'resource'), extrahere (cho 'extraction')
Old French
resourse, extraction
Middle English
resourse, extraction
English
resource extraction (từ ghép, xuất hiện vào thế kỷ 20 với nghĩa chuyên ngành)

Nguồn gốc từ 'Resource'

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere', nghĩa là 'trỗi dậy một lần nữa' hoặc 'xuất hiện trở lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'resourse' với nghĩa 'sự trỗi dậy' hoặc 'nguồn cung cấp mới'. Đến thế kỷ 15, nó được tiếng Anh tiếp nhận, ban đầu dùng để chỉ một phương tiện hỗ trợ hoặc một nguồn cung cấp, sau này mới phát triển nghĩa cụ thể hơn là 'tài nguyên thiên nhiên' hay 'nguồn lực'.

Nguồn gốc từ 'Extraction'

Từ 'extraction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extrahere', có nghĩa là 'rút ra', 'kéo ra' hoặc 'lấy ra'. Qua tiếng Pháp cổ ('extraction'), nó được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 15 để chỉ hành động hoặc quá trình rút ra một cái gì đó. Khi ghép với 'resource', nó mô tả hành động khai thác, lấy tài nguyên từ môi trường một cách có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, môi trường và địa chất để mô tả việc thu thập các tài nguyên có giá trị từ tự nhiên. Nó bao hàm cả những tác động tiềm ẩn đến môi trường và xã hội liên quan đến quá trình này. Khác với 'resource management', tập trung vào việc quản lý và sử dụng tài nguyên một cách bền vững, 'resource extraction' nhấn mạnh vào hành động khai thác và thu thập.

Prepositions

of for

'Extraction of' dùng để chỉ rõ tài nguyên cụ thể được khai thác (ví dụ: extraction of oil). 'Extraction for' dùng để chỉ mục đích của việc khai thác (ví dụ: extraction for industrial use).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource extraction
  • intensive intensive resource extraction
    (Khai thác tài nguyên cường độ cao)
  • unsustainable unsustainable resource extraction
    (Khai thác tài nguyên không bền vững)
  • large-scale large-scale resource extraction
    (Khai thác tài nguyên quy mô lớn)
  • responsible responsible resource extraction
    (Khai thác tài nguyên có trách nhiệm)
  • illegal illegal resource extraction
    (Khai thác tài nguyên trái phép)
Verb + resource extraction
  • drive drive resource extraction
    (Thúc đẩy/dẫn dắt hoạt động khai thác tài nguyên)
  • regulate regulate resource extraction
    (Điều tiết/quản lý hoạt động khai thác tài nguyên)
  • limit limit resource extraction
    (Hạn chế khai thác tài nguyên)
  • benefit from benefit from resource extraction
    (Hưởng lợi từ khai thác tài nguyên)
  • prohibit prohibit resource extraction
    (Cấm khai thác tài nguyên)
Noun + of resource extraction
  • impacts impacts of resource extraction
    (Các tác động của khai thác tài nguyên)
  • economics economics of resource extraction
    (Kinh tế học về khai thác tài nguyên)
  • future future of resource extraction
    (Tương lai của khai thác tài nguyên)
  • regulation regulation of resource extraction
    (Quy định về khai thác tài nguyên)

Idioms

  • the resource curse

    Lời nguyền tài nguyên (một hiện tượng kinh tế-chính trị)

    "Many developing countries suffer from the resource curse, where abundant natural resources lead to slower economic growth and conflict."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển phải chịu đựng lời nguyền tài nguyên, khi sự giàu có về tài nguyên thiên nhiên lại dẫn đến tăng trưởng kinh tế chậm hơn và xung đột.)

  • race to the bottom (in resource extraction)

    Cuộc đua xuống đáy (cạnh tranh giảm tiêu chuẩn môi trường/lao động để thu hút đầu tư khai thác)

    "Environmental groups warn against a 'race to the bottom' in environmental standards among countries competing for foreign investment in resource extraction."

    (Các nhóm môi trường cảnh báo về 'cuộc đua xuống đáy' trong các tiêu chuẩn môi trường giữa các quốc gia cạnh tranh thu hút đầu tư nước ngoài vào khai thác tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource extraction

Noun
Lật mặt

Quá trình khai thác tài nguyên thiên nhiên từ lòng đất, bao gồm các hoạt động như khai thác mỏ, khai thác đá, nạo vét và khoan.

"The resource extraction industry has a significant impact on the local economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is currently increasing its resource extraction efforts in the Amazon rainforest.
Công ty hiện đang tăng cường nỗ lực khai thác tài nguyên ở rừng Amazon.
Phủ định
The government is not allowing illegal resource extraction to continue in protected areas.
Chính phủ không cho phép việc khai thác tài nguyên trái phép tiếp tục diễn ra trong các khu vực được bảo vệ.
Nghi vấn
Are they halting resource extraction due to the recent environmental protests?
Có phải họ đang tạm dừng khai thác tài nguyên do các cuộc biểu tình bảo vệ môi trường gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource extraction".

Bi kịch của tài sản chung (Tragedy of the Commons)

Khái niệm 'Bi kịch của tài sản chung' mô tả một tình huống kinh tế trong đó các cá nhân hành động độc lập và hợp lý theo lợi ích cá nhân của họ lại làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên chung hữu hạn, mặc dù điều đó đi ngược lại lợi ích dài hạn của chính họ. Điều này thường được thấy rõ trong việc khai thác quá mức các tài nguyên như cá, rừng hoặc nước, gây ra sự suy thoái môi trường và xã hội.

Quyền của Người bản địa và khai thác tài nguyên

Trên toàn thế giới, các cộng đồng người bản địa thường sống trên hoặc gần những vùng đất giàu tài nguyên. Hoạt động khai thác tài nguyên trên những vùng đất này thường dẫn đến xung đột về quyền đất đai, tác động môi trường và văn hóa. Nhiều phong trào đã và đang diễn ra nhằm bảo vệ quyền tự quyết của người bản địa đối với tài nguyên trên lãnh thổ tổ tiên của họ, cũng như đòi hỏi sự đồng thuận có thông tin đầy đủ trước khi thực hiện các dự án khai thác.