minimum price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lowest price at which something can be sold.
Vietnamese Meaning
Mức giá thấp nhất mà một thứ gì đó có thể được bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government set a minimum price for milk to protect dairy farmers."
"Chính phủ đã đặt ra mức giá tối thiểu cho sữa để bảo vệ người nông dân chăn nuôi bò sữa."
-
"The minimum price for the concert tickets is $50."
"Giá tối thiểu cho vé hòa nhạc là 50 đô la."
-
"To ensure profitability, the company established a minimum price for its products."
"Để đảm bảo khả năng sinh lời, công ty đã thiết lập mức giá tối thiểu cho các sản phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | minimum | Mức tối thiểu, số lượng nhỏ nhất |
| Adjective | minimal | Tối thiểu, rất nhỏ |
| Verb | minimize | Giảm thiểu, thu nhỏ |
| Adverb | minimally | Ở mức tối thiểu |
| Noun | price | Giá cả, trị giá |
| Verb | price | Định giá, đặt giá |
| Adjective | priceless | Vô giá, không thể định giá được |
| Noun | pricing | Việc định giá, cách thức định giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'minimum price' đề cập đến mức giá sàn, tức là mức giá thấp nhất được phép đặt cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Mục đích của việc đặt mức giá sàn có thể là để bảo vệ nhà sản xuất, người bán hoặc để đảm bảo một mức thu nhập tối thiểu. 'Minimum price' khác với 'price floor' ở chỗ 'price floor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách của chính phủ và có thể liên quan đến sự can thiệp vào thị trường, trong khi 'minimum price' có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các tình huống kinh doanh khác.
Prepositions
The product is sold at a minimum price. (Sản phẩm được bán với giá tối thiểu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set a minimum price (Thiết lập giá tối thiểu)
-
establish establish a minimum price (Xác lập giá tối thiểu)
-
impose impose a minimum price (Áp đặt giá tối thiểu)
-
enforce enforce a minimum price (Thực thi giá tối thiểu)
-
maintain maintain the minimum price (Duy trì giá tối thiểu)
-
fall below fall below the minimum price (Rớt xuống dưới giá tối thiểu)
-
acceptable an acceptable minimum price (Một mức giá tối thiểu chấp nhận được)
-
effective an effective minimum price (Một mức giá tối thiểu hiệu quả)
-
fair a fair minimum price (Một mức giá tối thiểu công bằng)
-
fixed a fixed minimum price (Một mức giá tối thiểu cố định)
-
legal a legal minimum price (Một mức giá tối thiểu hợp pháp)
-
government-set a government-set minimum price (Một mức giá tối thiểu do chính phủ quy định)
-
below below the minimum price (Dưới mức giá tối thiểu)
-
above above the minimum price (Trên mức giá tối thiểu)
-
at at the minimum price (Ở mức giá tối thiểu)
Idioms
-
set a minimum price (on something)
Quy định/Đặt ra mức giá tối thiểu (cho một thứ gì đó)
"The government decided to set a minimum price on agricultural products to support farmers."
(Chính phủ quyết định đặt giá tối thiểu cho các sản phẩm nông nghiệp để hỗ trợ nông dân.)
-
a minimum price guarantee
Một sự đảm bảo về giá tối thiểu
"Many travel agencies offer a minimum price guarantee for their holiday packages."
(Nhiều công ty du lịch cung cấp đảm bảo giá tối thiểu cho các gói kỳ nghỉ của họ.)
-
fall below the minimum price
Rớt xuống dưới mức giá tối thiểu
"If the market price falls below the minimum price, the government might intervene."
(Nếu giá thị trường rớt xuống dưới mức giá tối thiểu, chính phủ có thể can thiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimum price
Danh từMức giá thấp nhất mà một thứ gì đó có thể được bán.
"The government set a minimum price for milk to protect dairy farmers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum price".
