(Top Banner Ad)
minimum price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

minimum price

UK: /ˈmɪnɪməm praɪs/ • US: /ˈmɪnɪməm praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá tối thiểu mức giá tối thiểu giá sàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest price at which something can be sold.

Vietnamese Meaning

Mức giá thấp nhất mà một thứ gì đó có thể được bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government set a minimum price for milk to protect dairy farmers."

    "Chính phủ đã đặt ra mức giá tối thiểu cho sữa để bảo vệ người nông dân chăn nuôi bò sữa."

  • "The minimum price for the concert tickets is $50."

    "Giá tối thiểu cho vé hòa nhạc là 50 đô la."

  • "To ensure profitability, the company established a minimum price for its products."

    "Để đảm bảo khả năng sinh lời, công ty đã thiết lập mức giá tối thiểu cho các sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum Mức tối thiểu, số lượng nhỏ nhất
Adjective minimal Tối thiểu, rất nhỏ
Verb minimize Giảm thiểu, thu nhỏ
Adverb minimally Ở mức tối thiểu
Noun price Giá cả, trị giá
Verb price Định giá, đặt giá
Adjective priceless Vô giá, không thể định giá được
Noun pricing Việc định giá, cách thức định giá

Synonyms

lowest price (giá thấp nhất)floor price (giá sàn)

Antonyms

maximum price (giá tối đa)

Related Words

price ceiling (giá trần)market price (giá thị trường)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimum (late 17th c.)
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price (c. 13th c.)

Nguồn gốc 'Minimum'

Từ 'minimum' xuất phát từ tiếng Latin 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất' hoặc 'ít nhất'. Từ này bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17 để chỉ mức thấp nhất có thể đạt được hoặc chấp nhận được.

Nguồn gốc 'Price'

Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', mang nghĩa 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Qua tiếng Pháp cổ 'pris', nó đi vào tiếng Anh từ thế kỷ 13, ám chỉ số tiền phải trả hoặc nhận cho một món hàng hay dịch vụ.

Sự kết hợp 'Minimum Price'

Khi kết hợp, 'minimum price' (giá tối thiểu) là một cụm từ trực tiếp trong tiếng Anh, dùng để chỉ mức giá thấp nhất mà một sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được bán một cách hợp pháp hoặc chấp nhận được, thường là để ngăn chặn việc bán phá giá hoặc đảm bảo lợi nhuận cho nhà sản xuất.

Usage Note

Cụm từ 'minimum price' đề cập đến mức giá sàn, tức là mức giá thấp nhất được phép đặt cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Mục đích của việc đặt mức giá sàn có thể là để bảo vệ nhà sản xuất, người bán hoặc để đảm bảo một mức thu nhập tối thiểu. 'Minimum price' khác với 'price floor' ở chỗ 'price floor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách của chính phủ và có thể liên quan đến sự can thiệp vào thị trường, trong khi 'minimum price' có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các tình huống kinh doanh khác.

Prepositions

at

The product is sold at a minimum price. (Sản phẩm được bán với giá tối thiểu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minimum price
  • set set a minimum price
    (Thiết lập giá tối thiểu)
  • establish establish a minimum price
    (Xác lập giá tối thiểu)
  • impose impose a minimum price
    (Áp đặt giá tối thiểu)
  • enforce enforce a minimum price
    (Thực thi giá tối thiểu)
  • maintain maintain the minimum price
    (Duy trì giá tối thiểu)
  • fall below fall below the minimum price
    (Rớt xuống dưới giá tối thiểu)
Adjective + minimum price
  • acceptable an acceptable minimum price
    (Một mức giá tối thiểu chấp nhận được)
  • effective an effective minimum price
    (Một mức giá tối thiểu hiệu quả)
  • fair a fair minimum price
    (Một mức giá tối thiểu công bằng)
  • fixed a fixed minimum price
    (Một mức giá tối thiểu cố định)
  • legal a legal minimum price
    (Một mức giá tối thiểu hợp pháp)
  • government-set a government-set minimum price
    (Một mức giá tối thiểu do chính phủ quy định)
Prepositional phrases with minimum price
  • below below the minimum price
    (Dưới mức giá tối thiểu)
  • above above the minimum price
    (Trên mức giá tối thiểu)
  • at at the minimum price
    (Ở mức giá tối thiểu)

Idioms

  • set a minimum price (on something)

    Quy định/Đặt ra mức giá tối thiểu (cho một thứ gì đó)

    "The government decided to set a minimum price on agricultural products to support farmers."

    (Chính phủ quyết định đặt giá tối thiểu cho các sản phẩm nông nghiệp để hỗ trợ nông dân.)

  • a minimum price guarantee

    Một sự đảm bảo về giá tối thiểu

    "Many travel agencies offer a minimum price guarantee for their holiday packages."

    (Nhiều công ty du lịch cung cấp đảm bảo giá tối thiểu cho các gói kỳ nghỉ của họ.)

  • fall below the minimum price

    Rớt xuống dưới mức giá tối thiểu

    "If the market price falls below the minimum price, the government might intervene."

    (Nếu giá thị trường rớt xuống dưới mức giá tối thiểu, chính phủ có thể can thiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimum price

Danh từ
Lật mặt

Mức giá thấp nhất mà một thứ gì đó có thể được bán.

"The government set a minimum price for milk to protect dairy farmers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum price".

Chính sách Giá Sàn (Price Floor)

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây và trên thế giới, 'minimum price' thường gắn liền với chính sách 'giá sàn' (price floor) do chính phủ áp đặt. Mục đích là để bảo vệ người sản xuất, đảm bảo họ nhận được mức thu nhập hợp lý và ngăn chặn giá thị trường giảm quá thấp. Ví dụ điển hình nhất là luật lương tối thiểu (minimum wage), đảm bảo người lao động không bị trả lương dưới một mức nhất định.

Thương mại Công bằng (Fair Trade)

Khái niệm 'minimum price' cũng là nền tảng của phong trào Thương mại Công bằng (Fair Trade). Phong trào này đảm bảo rằng nông dân và nhà sản xuất ở các nước đang phát triển nhận được mức giá tối thiểu ổn định và công bằng cho sản phẩm của họ (như cà phê, ca cao), giúp họ có điều kiện sống tốt hơn và đầu tư vào cộng đồng của mình, bất kể biến động của thị trường toàn cầu.