(Top Banner Ad)
minion
B2
noun B2 Tổng quát

minion

UK: /ˈmɪnjən/ • US: /ˈmɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

tay sai đàn em cấp dưới (mang nghĩa tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A follower or underling of a powerful person, especially one who is willing to obey unquestioningly.

Vietnamese Meaning

Một người đi theo hoặc cấp dưới của một người quyền lực, đặc biệt là người sẵn sàng tuân theo một cách mù quáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He surrounded himself with minions who would do anything he asked."

    "Anh ta vây quanh mình những tay sai sẵn sàng làm bất cứ điều gì anh ta yêu cầu."

  • "The evil doctor had a whole team of minions working for him."

    "Bác sĩ độc ác có cả một đội quân tay sai làm việc cho hắn."

  • "The politician was accused of using his staff as minions to carry out his dirty work."

    "Chính trị gia bị cáo buộc sử dụng nhân viên của mình như tay sai để thực hiện những công việc bẩn thỉu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minion Kẻ tay sai, tùy tùng (thường mang hàm ý tiêu cực); người hầu cận, nô bộc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
mignon
English
minion

Nguồn gốc từ 'minion'

Từ 'minion' có nguồn gốc từ tiếng Pháp Trung cổ 'mignon', ban đầu có nghĩa là 'người yêu quý', 'người được ưu ái', hoặc 'người nhỏ nhắn, đáng yêu'. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của từ này trong tiếng Anh đã chuyển sang chỉ những người làm tay sai, cấp dưới phục tùng một cách mù quáng, hoặc những kẻ hầu cận không có ý chí riêng, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc khinh miệt.

Usage Note

Từ 'minion' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự thiếu độc lập và phục tùng một cách máy móc. Khác với 'assistant' (trợ lý) hoặc 'helper' (người giúp đỡ) chỉ đơn thuần hỗ trợ, 'minion' thường bị coi là công cụ trong tay người quyền lực.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ người hoặc tổ chức mà minion phục tùng. Ví dụ: 'a minion of the boss'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minion
  • loyal loyal minion
    (tay sai trung thành)
  • devoted devoted minion
    (tùy tùng tận tụy)
  • evil evil minion
    (kẻ tay sai độc ác)
  • petty petty minion
    (kẻ tay sai nhỏ mọn, tầm thường)
Verb + minion
  • command command one's minions
    (chỉ huy tay sai của mình)
  • send send out his minions
    (phái tay sai của mình đi)
Noun (possessive) + minion
  • master's the master's minions
    (những kẻ tay sai của chủ nhân)
  • tyrant's the tyrant's minions
    (những tay sai của tên bạo chúa)

Idioms

  • the master and his minions

    Ông chủ và những kẻ tay sai của hắn

    "The dictator rarely appeared in public without his loyal minions surrounding him."

    (Tên độc tài hiếm khi xuất hiện trước công chúng mà không có đám tay sai trung thành vây quanh.)

  • minions of darkness/evil

    Những kẻ tay sai của bóng tối/quỷ dữ

    "The story portrayed the hero battling the dark lord and his minions of evil."

    (Câu chuyện miêu tả người hùng chiến đấu với chúa tể bóng tối và những kẻ tay sai của quỷ dữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minion

noun
Lật mặt

Một người đi theo hoặc cấp dưới của một người quyền lực, đặc biệt là người sẵn sàng tuân theo một cách mù quáng.

"He surrounded himself with minions who would do anything he asked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be a minion, blindly following orders.
Anh ta hẳn là một tay sai, mù quáng tuân theo mệnh lệnh.
Phủ định
She shouldn't be a minion; she's too independent.
Cô ấy không nên là một tay sai; cô ấy quá độc lập.
Nghi vấn
Could he be a minion working undercover?
Liệu anh ta có thể là một tay sai đang làm việc bí mật không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evil genius had many minions to carry out his plans.
Nhà khoa học thiên tài độc ác có rất nhiều tay sai để thực hiện kế hoạch của mình.
Phủ định
She is not a minion; she makes her own decisions.
Cô ấy không phải là một tay sai; cô ấy tự đưa ra quyết định của mình.
Nghi vấn
Are they just minions, or do they have their own motivations?
Họ chỉ là tay sai, hay họ có động cơ riêng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were Gru, I would have many minions to help me with my evil plans.
Nếu tôi là Gru, tôi sẽ có nhiều tay sai để giúp tôi thực hiện những kế hoạch xấu xa của mình.
Phủ định
If he weren't such a loyal minion, he wouldn't follow all of Scarlet Overkill's orders.
Nếu anh ta không phải là một tay sai trung thành như vậy, anh ta sẽ không tuân theo tất cả mệnh lệnh của Scarlet Overkill.
Nghi vấn
Would you feel less lonely if you had a minion by your side?
Bạn có cảm thấy bớt cô đơn hơn không nếu bạn có một tay sai bên cạnh?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evil genius has many minions at his command.
Nhà khoa học thiên tài độc ác có rất nhiều tay sai dưới quyền chỉ huy của mình.
Phủ định
The manager doesn't treat his employees like minions.
Người quản lý không đối xử với nhân viên của mình như những tay sai.
Nghi vấn
How many minions does Gru have in Despicable Me?
Gru có bao nhiêu tay sai trong Kẻ Trộm Mặt Trăng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minion".

Hiện tượng 'Minions' trong văn hóa đại chúng

Vào những năm gần đây, từ 'Minion' đã trở nên vô cùng phổ biến trên toàn cầu nhờ loạt phim hoạt hình 'Despicable Me' và bộ phim riêng 'Minions'. Những nhân vật Minion nhỏ bé, màu vàng, nói thứ ngôn ngữ ngộ nghĩnh đã trở thành biểu tượng văn hóa được yêu thích, hoàn toàn tách biệt khỏi hàm ý tiêu cực ban đầu của từ này.

Sự thay đổi ý nghĩa lịch sử

Điều thú vị là ban đầu, 'minion' mang nghĩa tích cực là 'người yêu quý' hoặc 'người được sủng ái'. Tuy nhiên, qua thời gian, đặc biệt là vào thế kỷ 16-17, từ này bắt đầu mang hàm ý tiêu cực, chỉ những người hầu cận, tay sai phục tùng một cách mù quáng, thiếu độc lập, thường bị coi thường hoặc khinh miệt. Sự thay đổi này phản ánh thái độ xã hội đối với những người được ưu ái quá mức trong các triều đình.