important details
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significant or worthy of note, relating to matters of consequence.
Vietnamese Meaning
Quan trọng, đáng chú ý, liên quan đến những vấn đề có hậu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to remember to bring your passport."
"Điều quan trọng là phải nhớ mang theo hộ chiếu."
-
"Make sure to include all the important details in your report."
"Hãy chắc chắn bao gồm tất cả các chi tiết quan trọng trong báo cáo của bạn."
-
"Ignoring important details can lead to serious mistakes."
"Bỏ qua các chi tiết quan trọng có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng, đáng kể |
| Verb | detail | mô tả chi tiết, liệt kê |
| Adjective | detailed | chi tiết, tỉ mỉ |
| Noun | detailing | việc trình bày chi tiết, mô tả cụ thể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "important" nhấn mạnh tầm quan trọng, giá trị hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó cần được ưu tiên hoặc chú ý đặc biệt. Nó có thể so sánh với "significant", "crucial", hoặc "essential", nhưng "important" thường mang tính tổng quát hơn.
Danh từ "details" đề cập đến những thông tin cụ thể, nhỏ nhưng quan trọng trong một bối cảnh lớn hơn. Việc chú ý đến chi tiết là rất quan trọng để hiểu rõ vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách chính xác. Nó có thể so sánh với "particulars", "specifics", hoặc "elements".
Prepositions
Khi dùng "important for", nó nhấn mạnh lợi ích hoặc tác động đến một cái gì đó khác. Ví dụ: "Education is important for a successful future." (Giáo dục quan trọng cho một tương lai thành công). Khi dùng "important to", nó nhấn mạnh giá trị chủ quan hoặc ý nghĩa đối với một ai đó. Ví dụ: "Family is important to me." (Gia đình quan trọng đối với tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide important details (cung cấp các chi tiết quan trọng)
-
miss miss important details (bỏ lỡ các chi tiết quan trọng)
-
note note important details (ghi chú các chi tiết quan trọng)
-
highlight highlight important details (làm nổi bật các chi tiết quan trọng)
-
discuss discuss important details (thảo luận các chi tiết quan trọng)
-
overlook overlook important details (bỏ sót các chi tiết quan trọng)
-
gather gather important details (thu thập các chi tiết quan trọng)
-
specific specific important details (những chi tiết quan trọng cụ thể)
-
additional additional important details (những chi tiết quan trọng bổ sung)
-
small but small but important details (những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng)
-
further further important details (những chi tiết quan trọng hơn nữa)
-
pay attention to pay attention to important details (chú ý đến các chi tiết quan trọng)
-
focus on focus on important details (tập trung vào các chi tiết quan trọng)
-
go into go into important details (đi sâu vào các chi tiết quan trọng)
Idioms
-
Pay close attention to the important details
Cần chú ý kỹ đến những chi tiết quan trọng; hãy xem xét cẩn thận các thông tin cốt lõi.
"When you read the contract, make sure to pay close attention to the important details to avoid future problems."
(Khi bạn đọc hợp đồng, hãy đảm bảo chú ý kỹ đến những chi tiết quan trọng để tránh các vấn đề trong tương lai.)
-
Not to miss the important details
Không được bỏ sót những chi tiết quan trọng; đảm bảo không bỏ qua thông tin cốt yếu.
"In project management, it's crucial not to miss the important details, as they can significantly impact the outcome."
(Trong quản lý dự án, điều cốt yếu là không được bỏ sót những chi tiết quan trọng, vì chúng có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.)
-
Get into the important details
Đi sâu vào các chi tiết quan trọng; thảo luận hoặc giải thích kỹ lưỡng các thông tin cốt lõi.
"Let's get into the important details of the proposal during the meeting so everyone understands clearly."
(Chúng ta hãy đi sâu vào các chi tiết quan trọng của đề xuất trong cuộc họp để mọi người hiểu rõ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
important details
tính từQuan trọng, đáng chú ý, liên quan đến những vấn đề có hậu quả.
"It's important to remember to bring your passport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important details".
