(Top Banner Ad)
important details
B1
tính từ B1 Chung

important details

UK: /ɪmˈpɔːtənt ˈdiːteɪlz/ • US: /ɪmˈpɔːrtnt dɪˈteɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết quan trọng những chi tiết chủ yếu những thông tin thiết yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant or worthy of note, relating to matters of consequence.

Vietnamese Meaning

Quan trọng, đáng chú ý, liên quan đến những vấn đề có hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to remember to bring your passport."

    "Điều quan trọng là phải nhớ mang theo hộ chiếu."

  • "Make sure to include all the important details in your report."

    "Hãy chắc chắn bao gồm tất cả các chi tiết quan trọng trong báo cáo của bạn."

  • "Ignoring important details can lead to serious mistakes."

    "Bỏ qua các chi tiết quan trọng có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, đáng kể
Verb detail mô tả chi tiết, liệt kê
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ
Noun detailing việc trình bày chi tiết, mô tả cụ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
important
English
important
Latin
detaliare
Old French
détailler
English
detail
English
important details (phrase)

Nguồn gốc của 'important'

Từ 'important' xuất phát từ tiếng Latin 'importare' (có nghĩa là 'mang vào, có ý nghĩa, mang lại giá trị'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'important' để chỉ điều gì đó có tầm quan trọng lớn. Nó nhấn mạnh giá trị và sự cần thiết của một sự vật, sự việc.

Nguồn gốc của 'details'

Từ 'details' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'detaliare' và tiếng Pháp cổ 'détailler' (có nghĩa là 'cắt nhỏ, liệt kê chi tiết'), mang ý nghĩa những phần nhỏ, cụ thể tạo nên một tổng thể. Khi dùng ở dạng số nhiều, nó chỉ những thông tin cụ thể, nhỏ nhặt nhưng cần thiết để hiểu rõ một vấn đề.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'important details' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp, thể hiện sự kết hợp giữa tính 'quan trọng' và tính 'cụ thể'. Do đó, 'important details' chỉ những thông tin dù nhỏ nhưng mang tính chất cốt lõi, không thể bỏ qua, đóng vai trò then chốt trong một vấn đề nào đó.

Usage Note

Tính từ "important" nhấn mạnh tầm quan trọng, giá trị hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó cần được ưu tiên hoặc chú ý đặc biệt. Nó có thể so sánh với "significant", "crucial", hoặc "essential", nhưng "important" thường mang tính tổng quát hơn.
Danh từ "details" đề cập đến những thông tin cụ thể, nhỏ nhưng quan trọng trong một bối cảnh lớn hơn. Việc chú ý đến chi tiết là rất quan trọng để hiểu rõ vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách chính xác. Nó có thể so sánh với "particulars", "specifics", hoặc "elements".

Prepositions

for to

Khi dùng "important for", nó nhấn mạnh lợi ích hoặc tác động đến một cái gì đó khác. Ví dụ: "Education is important for a successful future." (Giáo dục quan trọng cho một tương lai thành công). Khi dùng "important to", nó nhấn mạnh giá trị chủ quan hoặc ý nghĩa đối với một ai đó. Ví dụ: "Family is important to me." (Gia đình quan trọng đối với tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + important details
  • provide provide important details
    (cung cấp các chi tiết quan trọng)
  • miss miss important details
    (bỏ lỡ các chi tiết quan trọng)
  • note note important details
    (ghi chú các chi tiết quan trọng)
  • highlight highlight important details
    (làm nổi bật các chi tiết quan trọng)
  • discuss discuss important details
    (thảo luận các chi tiết quan trọng)
  • overlook overlook important details
    (bỏ sót các chi tiết quan trọng)
  • gather gather important details
    (thu thập các chi tiết quan trọng)
Adjective + important details
  • specific specific important details
    (những chi tiết quan trọng cụ thể)
  • additional additional important details
    (những chi tiết quan trọng bổ sung)
  • small but small but important details
    (những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng)
  • further further important details
    (những chi tiết quan trọng hơn nữa)
Prepositional Phrase + important details
  • pay attention to pay attention to important details
    (chú ý đến các chi tiết quan trọng)
  • focus on focus on important details
    (tập trung vào các chi tiết quan trọng)
  • go into go into important details
    (đi sâu vào các chi tiết quan trọng)

Idioms

  • Pay close attention to the important details

    Cần chú ý kỹ đến những chi tiết quan trọng; hãy xem xét cẩn thận các thông tin cốt lõi.

    "When you read the contract, make sure to pay close attention to the important details to avoid future problems."

    (Khi bạn đọc hợp đồng, hãy đảm bảo chú ý kỹ đến những chi tiết quan trọng để tránh các vấn đề trong tương lai.)

  • Not to miss the important details

    Không được bỏ sót những chi tiết quan trọng; đảm bảo không bỏ qua thông tin cốt yếu.

    "In project management, it's crucial not to miss the important details, as they can significantly impact the outcome."

    (Trong quản lý dự án, điều cốt yếu là không được bỏ sót những chi tiết quan trọng, vì chúng có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.)

  • Get into the important details

    Đi sâu vào các chi tiết quan trọng; thảo luận hoặc giải thích kỹ lưỡng các thông tin cốt lõi.

    "Let's get into the important details of the proposal during the meeting so everyone understands clearly."

    (Chúng ta hãy đi sâu vào các chi tiết quan trọng của đề xuất trong cuộc họp để mọi người hiểu rõ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

important details

tính từ
Lật mặt

Quan trọng, đáng chú ý, liên quan đến những vấn đề có hậu quả.

"It's important to remember to bring your passport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important details".

Tầm quan trọng của sự tỉ mỉ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, kinh doanh và khoa học, việc chú ý đến 'important details' (những chi tiết quan trọng) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy, và năng lực giải quyết vấn đề. Bỏ qua các chi tiết quan trọng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ sai sót nhỏ đến thất bại lớn.

Hợp đồng và tính chính xác

Trong lĩnh vực pháp luật và hợp đồng, việc đọc kỹ và hiểu rõ 'important details' là tối quan trọng. Các điều khoản nhỏ, tưởng chừng không đáng kể, có thể có tác động lớn đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Đây là một ví dụ điển hình về nguyên tắc 'the devil is in the details' (những vấn đề phức tạp hoặc sai sót thường nằm ở các chi tiết nhỏ).