(Top Banner Ad)
insignificant details
B2
tính từ B2 Chung

insignificant details

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết không đáng kể chi tiết không quan trọng những tiểu tiết không đáng lưu tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too small or unimportant to be worth consideration.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of money was insignificant to their overall budget."

    "Số tiền đó không đáng kể so với ngân sách chung của họ."

  • "He got lost in the insignificant details of the contract."

    "Anh ta bị lạc vào những chi tiết không quan trọng của hợp đồng."

  • "Don't worry about the insignificant details; focus on the main points."

    "Đừng lo lắng về những chi tiết không quan trọng; hãy tập trung vào những điểm chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insignificant không đáng kể, tầm thường
Noun insignificance sự không đáng kể, sự tầm thường
Adjective significant quan trọng, đáng kể
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể
Noun detail chi tiết
Verb detail kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ
Adjective detailed chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

trivial details (chi tiết tầm thường)minor details (chi tiết nhỏ nhặt)negligible details (chi tiết không đáng kể)unimportant details (chi tiết không quan trọng)

Antonyms

Related Words

minutiae (chi tiết vụn vặt)red herring (lạc đề)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
significare (to signify, show)
English
significant (mid-15th century)
English
insignificant (early 17th century)

Nguồn gốc của 'insignificant'

Từ 'insignificant' được ghép từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và 'significant' (có nghĩa là 'quan trọng, đáng kể'). 'Significant' lại bắt nguồn từ động từ 'significare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chỉ ra, thể hiện, mang ý nghĩa'. Vì vậy, 'insignificant' mang ý nghĩa 'không thể hiện điều gì quan trọng', hay 'không đáng kể, tầm thường'.

Về 'details'

Từ 'detail' có nguồn gốc từ 'detaillier' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'cắt thành từng mảnh nhỏ' hoặc 'bán lẻ'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của 'details' là những phần nhỏ, riêng lẻ tạo nên một tổng thể lớn. Khi kết hợp với 'insignificant', nó nhấn mạnh rằng những phần nhỏ đó không hề quan trọng.

Usage Note

Tính từ 'insignificant' thường được dùng để mô tả những thứ không có ý nghĩa hoặc tác động đáng kể. Nó ngụ ý rằng những chi tiết đó không cần thiết để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. So sánh với 'trivial' (tầm thường) và 'unimportant' (không quan trọng). 'Insignificant' nhấn mạnh sự thiếu tác động, 'trivial' nhấn mạnh sự thiếu nghiêm trọng, và 'unimportant' là từ chung chung nhất.
Ở dạng số nhiều, 'details' đề cập đến thông tin cụ thể về một cái gì đó. Khi kết hợp với 'insignificant', nó chỉ ra rằng thông tin này không quan trọng hoặc không liên quan đến vấn đề chính. Cần lưu ý rằng, điều gì được coi là 'insignificant' có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân.

Prepositions

to in

'Insignificant to' được dùng để chỉ ra rằng điều gì đó không quan trọng đối với ai hoặc điều gì. 'Insignificant in' dùng để chỉ ra sự không quan trọng trong một ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with 'insignificant details'
  • overlook overlook insignificant details
    (bỏ qua những chi tiết không quan trọng)
  • ignore ignore insignificant details
    (phớt lờ những chi tiết không đáng kể)
  • get bogged down in get bogged down in insignificant details
    (sa lầy vào những chi tiết vụn vặt)
  • fuss over fuss over insignificant details
    (quá bận tâm/làm ầm ĩ về những chi tiết không quan trọng)
  • pay attention to pay attention to insignificant details
    (chú ý đến những chi tiết không đáng kể (thường với hàm ý tiêu cực))
Adjectives and Determiners used with 'insignificant details'
  • mere mere insignificant details
    (chỉ là những chi tiết không đáng kể (nhấn mạnh sự tầm thường))
  • such such insignificant details
    (những chi tiết không đáng kể như vậy/đến thế (nhấn mạnh mức độ))
  • some some insignificant details
    (một vài chi tiết không đáng kể)

Idioms

  • Don't sweat the insignificant details.

    Đừng quá lo lắng/bận tâm về những chi tiết không đáng kể.

    "We're running out of time, so let's focus on the main points and don't sweat the insignificant details."

    (Chúng ta sắp hết thời gian rồi, hãy tập trung vào các điểm chính và đừng quá bận tâm đến những chi tiết vụn vặt.)

  • Get lost in insignificant details.

    Bị lạc lối/sa đà vào những chi tiết không quan trọng.

    "It's easy to get lost in insignificant details when planning a big event, but try to keep the bigger picture in mind."

    (Rất dễ bị sa đà vào những chi tiết không đáng kể khi lên kế hoạch cho một sự kiện lớn, nhưng hãy cố gắng giữ cái nhìn tổng thể.)

  • To fuss over insignificant details.

    Làm ầm ĩ/quá chú trọng vào những chi tiết không đáng kể.

    "She tends to fuss over insignificant details, which often delays the project."

    (Cô ấy có xu hướng quá chú trọng vào những chi tiết không đáng kể, điều này thường làm chậm dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant details

tính từ
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

"The amount of money was insignificant to their overall budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant details".

Tư duy 'Bức tranh lớn' và 'Chi tiết nhỏ'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, thường có sự nhấn mạnh vào việc phân biệt giữa 'bức tranh lớn' (the big picture) và 'chi tiết nhỏ'. 'Insignificant details' thường được dùng để cảnh báo không nên quá sa đà vào những thứ không cốt yếu, mà nên tập trung vào mục tiêu hoặc chiến lược tổng thể để đạt được hiệu quả cao nhất. Việc chú ý quá mức đến 'insignificant details' có thể bị coi là thiếu hiệu quả hoặc trì hoãn công việc.

Perfectionism và sự cầu toàn

Khái niệm 'insignificant details' cũng liên quan đến chủ nghĩa hoàn hảo (perfectionism). Trong khi sự tỉ mỉ có giá trị, việc tập trung quá mức vào 'insignificant details' có thể dẫn đến việc lãng phí thời gian và năng lượng, gây căng thẳng không cần thiết mà không mang lại giá trị gia tăng đáng kể. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự cân bằng giữa chất lượng và hiệu quả, tránh mắc kẹt trong những chi tiết không quyết định thành công của công việc.