(Top Banner Ad)
minor infraction
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Hành chính

minor infraction

UK: /ˈmaɪnə ɪnˈfrækʃən/ • US: /ˈmaɪnər ɪnˈfrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi nhỏ vi phạm nhỏ sai phạm không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A violation or infringement, especially of a law, agreement, or set of rules, that is not serious.

Vietnamese Meaning

Một sự vi phạm hoặc xâm phạm, đặc biệt là luật, thỏa thuận hoặc bộ quy tắc, không nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received a ticket for a minor infraction."

    "Anh ấy nhận vé phạt vì một lỗi nhỏ."

  • "The company was fined for several minor infractions of safety regulations."

    "Công ty bị phạt vì một số lỗi nhỏ trong việc tuân thủ các quy định an toàn."

  • "Paying the parking meter late is considered a minor infraction."

    "Trả tiền đồng hồ đậu xe muộn được xem là một lỗi nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority thiểu số; sự nhỏ hơn, ít hơn
Verb minify làm cho nhỏ đi, giảm nhẹ
Adjective minimal tối thiểu
Verb infringe vi phạm, xâm phạm
Noun infringement sự vi phạm, sự xâm phạm
Noun infringer người vi phạm

Synonyms

petty offense (lỗi nhỏ)technical violation (vi phạm kỹ thuật)

Antonyms

serious offense (lỗi nghiêm trọng)felony (trọng tội)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
menor
English
minor
Latin
infractio
Old French
infraction
English
infraction

Nguồn gốc 'nhỏ bé' của 'minor'

Từ 'minor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minor', mang nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Nó thường được dùng để chỉ những thứ không quan trọng bằng hoặc có quy mô nhỏ hơn. Khi kết hợp với 'infraction', nó nhấn mạnh mức độ vi phạm là không nghiêm trọng, không đáng kể.

Sự 'phá vỡ' của 'infraction'

Từ 'infraction' xuất phát từ tiếng Latin 'infractio', có nghĩa là 'sự phá vỡ' hay 'hành động vi phạm'. Gốc động từ 'infringere' (infringo) trong tiếng Latin mang ý nghĩa 'bẻ gãy' hoặc 'vi phạm'. Do đó, 'infraction' bản thân nó đã hàm ý một hành động đi ngược lại quy tắc hay luật lệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý, hành chính, hoặc tổ chức để chỉ những lỗi nhỏ, không gây hậu quả nghiêm trọng. Nó thường mang tính chất khách quan và không có yếu tố đạo đức mạnh mẽ như 'wrongdoing' hay 'misdeed'. 'Minor' ở đây làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của 'infraction'. Ví dụ, 'parking violation' (vi phạm đỗ xe) là một dạng 'minor infraction'.

Prepositions

for

Thường đi với 'for' để chỉ lý do của sự vi phạm (e.g., 'a minor infraction for speeding').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minor infraction
  • commit commit a minor infraction
    (thực hiện/phạm một vi phạm nhỏ)
  • receive receive a warning for a minor infraction
    (nhận cảnh cáo vì một vi phạm nhỏ)
  • overlook overlook a minor infraction
    (bỏ qua một vi phạm nhỏ)
  • ignore ignore a minor infraction
    (lờ đi một vi phạm nhỏ)
  • penalize for penalize someone for a minor infraction
    (phạt ai đó vì một vi phạm nhỏ)
Adjective + minor infraction
  • repeated repeated minor infractions
    (những vi phạm nhỏ lặp đi lặp lại)
  • multiple multiple minor infractions
    (nhiều vi phạm nhỏ)
  • petty petty minor infractions
    (những vi phạm nhỏ nhặt, vặt vãnh)
Noun + minor infraction
  • series of a series of minor infractions
    (một chuỗi các vi phạm nhỏ)
  • history of a history of minor infractions
    (tiền sử các vi phạm nhỏ)

Idioms

  • get off with a slap on the wrist for a minor infraction

    Thoát tội với một hình phạt nhẹ nhàng/tượng trưng cho một vi phạm nhỏ.

    "The student got off with a slap on the wrist for a minor infraction, only receiving a warning."

    (Học sinh đó chỉ bị phạt nhẹ nhàng cho một vi phạm nhỏ, chỉ nhận một lời cảnh cáo.)

  • a pattern of minor infractions

    Một chuỗi các hành vi vi phạm nhỏ lặp đi lặp lại, cho thấy một xu hướng hoặc thái độ nhất định.

    "His manager noticed a pattern of minor infractions, which eventually led to a more serious discussion."

    (Người quản lý của anh ấy nhận thấy một chuỗi các vi phạm nhỏ lặp lại, điều này cuối cùng dẫn đến một cuộc thảo luận nghiêm túc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor infraction

Danh từ
Lật mặt

Một sự vi phạm hoặc xâm phạm, đặc biệt là luật, thỏa thuận hoặc bộ quy tắc, không nghiêm trọng.

"He received a ticket for a minor infraction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor infraction".

Ranh giới giữa vi phạm nhỏ và trọng tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật, 'minor infraction' được phân biệt rõ ràng với 'major crime' (trọng tội). Các vi phạm nhỏ thường liên quan đến quy tắc giao thông, quy định nội bộ nơi làm việc hoặc trường học, và thường bị xử lý bằng cảnh cáo, phạt tiền nhỏ hoặc các hình phạt không giam giữ. Việc phân biệt này giúp đảm bảo công lý và sự cân bằng trong việc thực thi pháp luật, tránh việc áp dụng hình phạt quá nặng cho các lỗi không nghiêm trọng.

Xử lý vi phạm nhỏ trong môi trường giáo dục và làm việc

Trong môi trường trường học và công sở ở các nước phương Tây, việc xử lý 'minor infraction' thường tập trung vào giáo dục và ngăn ngừa tái phạm hơn là trừng phạt nặng nề. Ví dụ, học sinh đi học muộn có thể bị giữ lại sau giờ học, hoặc nhân viên vi phạm quy tắc nhỏ có thể nhận được lời nhắc nhở. Mục đích là để củng cố các chuẩn mực hành vi mà không gây ra hậu quả quá nghiêm trọng, khuyến khích sự tự giác và trách nhiệm.