(Top Banner Ad)
minor metric
B2
Cụm danh từ B2 Thống kê, Kinh doanh, Khoa học

minor metric

UK: /ˈmaɪnə ˈmɛtrɪk/ • US: /ˈmaɪnər ˈmɛtrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

số liệu thứ yếu số liệu ít quan trọng chỉ số phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measurement or standard of evaluation that is of secondary importance or has a limited impact compared to other metrics.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp đo lường hoặc tiêu chuẩn đánh giá có tầm quan trọng thứ yếu hoặc tác động hạn chế so với các số liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "While website traffic is a major metric, time spent on page is a minor metric."

    "Trong khi lưu lượng truy cập trang web là một số liệu chính, thời gian dành cho mỗi trang là một số liệu thứ yếu."

  • "We should focus on the major metrics first and only examine the minor metrics if time permits."

    "Chúng ta nên tập trung vào các số liệu chính trước và chỉ xem xét các số liệu thứ yếu nếu có thời gian."

  • "Although customer satisfaction is a minor metric, it can provide valuable insights."

    "Mặc dù sự hài lòng của khách hàng là một số liệu thứ yếu, nó có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor Thứ yếu, không quan trọng bằng; nhỏ.
Noun minority Nhóm thiểu số; số ít (người/vật).
Noun metric Chỉ số, số liệu; hệ mét.
Noun metrics Các chỉ số, số liệu (số nhiều).
Adjective metrical Thuộc về phép đo, có vần điệu (trong thơ ca).

Synonyms

secondary metric (số liệu thứ yếu)less important metric (số liệu ít quan trọng hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Ancient Greek
μέτρον (métron)
Latin
metrum
Old French
metrique
English
minor metric

Nguồn Gốc Của 'Minor Metric'

Cụm từ 'minor metric' kết hợp hai gốc từ riêng biệt. 'Minor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minor' có nghĩa là 'nhỏ hơn, ít hơn, không quan trọng bằng'. 'Metric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'métron' (phép đo), sau đó qua tiếng Latin 'metrum' và tiếng Pháp cổ 'metrique' để trở thành 'metric' trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa là 'chỉ số' hay 'phép đo'. Khi kết hợp lại, 'minor metric' mô tả những chỉ số hay số liệu có tầm quan trọng thứ yếu, ít ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu chính, hoặc chỉ mang tính phụ trợ trong việc đánh giá hiệu suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa các số liệu quan trọng nhất (số liệu chính) và các số liệu ít quan trọng hơn nhưng vẫn có thể cung cấp thông tin hữu ích. Nó nhấn mạnh rằng số liệu được đề cập không nên là trọng tâm chính của phân tích hoặc ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minor metric(s)
  • track track minor metrics
    (theo dõi các chỉ số thứ yếu)
  • monitor monitor minor metrics
    (giám sát các chỉ số thứ yếu)
  • ignore ignore minor metrics
    (bỏ qua các chỉ số thứ yếu)
  • focus on focus on minor metrics
    (tập trung vào các chỉ số thứ yếu)
Adjective + minor metric(s)
  • seemingly seemingly minor metric
    (chỉ số tưởng chừng nhỏ/thứ yếu)
  • lesser lesser minor metrics
    (các chỉ số thứ yếu nhỏ hơn)
Common phrases with minor metric(s)
  • distinguish between distinguish between major and minor metrics
    (phân biệt giữa các chỉ số chính và thứ yếu)
  • get caught up in get caught up in minor metrics
    (bị sa lầy vào các chỉ số nhỏ)

Idioms

  • Don't get bogged down in minor metrics.

    Đừng sa lầy vào các chỉ số nhỏ/thứ yếu (mà bỏ qua mục tiêu lớn hơn).

    "We need to focus on the big picture; don't get bogged down in minor metrics."

    (Chúng ta cần tập trung vào bức tranh toàn cảnh; đừng sa lầy vào các chỉ số nhỏ.)

  • It's easy to overlook minor metrics.

    Dễ dàng bỏ qua/không chú ý đến các chỉ số nhỏ (có thể ẩn chứa thông tin quan trọng).

    "While they seem unimportant, it's easy to overlook minor metrics that might indicate a trend."

    (Mặc dù có vẻ không quan trọng, nhưng rất dễ bỏ qua các chỉ số nhỏ có thể chỉ ra một xu hướng.)

  • Confusing minor metrics with key performance indicators.

    Nhầm lẫn các chỉ số thứ yếu với các chỉ số hiệu suất chính (KPIs).

    "Many startups make the mistake of confusing minor metrics with key performance indicators."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp mắc sai lầm khi nhầm lẫn các chỉ số thứ yếu với các chỉ số hiệu suất chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor metric

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phương pháp đo lường hoặc tiêu chuẩn đánh giá có tầm quan trọng thứ yếu hoặc tác động hạn chế so với các số liệu khác.

"While website traffic is a major metric, time spent on page is a minor metric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to track minor metrics to identify areas for improvement.
Đội sẽ theo dõi các chỉ số nhỏ để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Phủ định
We are not going to focus on minor metrics until we address the major ones.
Chúng ta sẽ không tập trung vào các chỉ số nhỏ cho đến khi giải quyết các chỉ số chính.
Nghi vấn
Is the marketing department going to report on these minor metrics next week?
Bộ phận marketing có định báo cáo về các chỉ số nhỏ này vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor metric".

Chỉ Số Hão Huyền (Vanity Metrics) và Chỉ Số Hành Động (Actionable Metrics)

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ hiện đại, đặc biệt là trong các công ty khởi nghiệp và marketing, có một khái niệm quan trọng là phân biệt giữa 'chỉ số hão huyền' (vanity metrics) và 'chỉ số hành động' (actionable metrics). Các 'minor metric' thường có nguy cơ trở thành chỉ số hão huyền – những con số trông có vẻ ấn tượng nhưng không cung cấp thông tin thực sự hữu ích để đưa ra quyết định hay cải thiện hiệu suất. Ngược lại, chỉ số hành động là những dữ liệu rõ ràng, có thể dẫn đến hành động cụ thể để đạt được mục tiêu.

Quá Tải Dữ Liệu và Sự Tập Trung

Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta có thể dễ dàng thu thập vô số dữ liệu. Điều này dẫn đến một thách thức văn hóa: làm thế nào để lọc bỏ 'nhiễu' (các minor metric không quan trọng) và tập trung vào những gì thực sự ảnh hưởng đến thành công. Việc quản lý hiệu quả đòi hỏi khả năng phân biệt rõ ràng giữa các chỉ số quan trọng (major metrics) và các chỉ số thứ yếu (minor metrics) để tránh lãng phí thời gian và nguồn lực vào những điều không cần thiết, đảm bảo rằng nỗ lực được hướng vào những mục tiêu chiến lược.