(Top Banner Ad)
minor principles
C1
Noun Phrase C1 Tổng quát/Triết học/Đạo đức

minor principles

UK: /ˈmaɪnə ˈprɪnsəpəlz/ • US: /ˈmaɪnər ˈprɪnsəpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguyên tắc thứ yếu các nguyên tắc ít quan trọng hơn những nguyên tắc phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Principles that are less important or less central than other principles; principles that are secondary or subordinate.

Vietnamese Meaning

Những nguyên tắc ít quan trọng hơn hoặc ít cốt lõi hơn so với các nguyên tắc khác; những nguyên tắc thứ yếu hoặc phụ thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "While we must adhere to the major principles of the organization, we have some leeway with the minor principles."

    "Trong khi chúng ta phải tuân thủ các nguyên tắc chính của tổ chức, chúng ta có một số sự linh hoạt với các nguyên tắc thứ yếu."

  • "The document outlines both the major and minor principles of the new policy."

    "Tài liệu trình bày cả các nguyên tắc chính và nguyên tắc thứ yếu của chính sách mới."

  • "We can deviate from the minor principles if necessary, but the core values are non-negotiable."

    "Chúng ta có thể đi chệch khỏi các nguyên tắc thứ yếu nếu cần thiết, nhưng các giá trị cốt lõi là bất khả xâm phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minor Người dưới tuổi thành niên, điều nhỏ nhặt, thứ yếu (người/vật ít quan trọng hơn)
Adjective minor Nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun principle Nguyên tắc, quy tắc
Adjective principled Có nguyên tắc, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Triết học/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
principium
English
minor principles

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít quan trọng hơn'. Cách dùng này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'thứ yếu' hoặc 'nhỏ bé'.

Nguồn gốc của 'principles'

Từ 'principles' bắt nguồn từ tiếng Latin 'principium', có nghĩa là 'sự khởi đầu' hoặc 'nguyên tắc cơ bản'. Trong tiếng Anh, 'principles' dùng để chỉ những quy tắc hoặc niềm tin cơ bản định hình hành vi. Tiếng Việt có thể dịch là 'nguyên tắc' hoặc 'quy tắc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa các nguyên tắc chính (major principles) và các nguyên tắc ít quan trọng hơn trong một hệ thống hoặc khuôn khổ nào đó. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực; các 'minor principles' vẫn có thể quan trọng, nhưng vai trò của chúng là hỗ trợ hoặc bổ sung cho các nguyên tắc chính. Sự khác biệt nằm ở mức độ ảnh hưởng và tính ưu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • sticking point (in relation to minor principles)

    điểm gây tranh cãi (liên quan đến các nguyên tắc thứ yếu)

    "The budget was agreed upon, but the details of the environmental regulations became a major sticking point relating to previously agreed minor principles."

    (Ngân sách đã được thống nhất, nhưng các chi tiết của quy định về môi trường đã trở thành một điểm gây tranh cãi lớn liên quan đến các nguyên tắc thứ yếu đã được thỏa thuận trước đó.)

  • draw the line (related to minor principles)

    vạch ra giới hạn (liên quan đến các nguyên tắc thứ yếu)

    "He was willing to compromise on a few minor principles, but he drew the line at lying."

    (Anh ấy sẵn sàng thỏa hiệp một vài nguyên tắc thứ yếu, nhưng anh ấy không chấp nhận nói dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor principles

Noun Phrase
Lật mặt

Những nguyên tắc ít quan trọng hơn hoặc ít cốt lõi hơn so với các nguyên tắc khác; những nguyên tắc thứ yếu hoặc phụ thuộc.

"While we must adhere to the major principles of the organization, we have some leeway with the minor principles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor principles".

Tầm quan trọng của nguyên tắc trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc tuân thủ các nguyên tắc (dù là chính hay phụ) được coi trọng. Nó thể hiện tính chính trực, trách nhiệm và sự tôn trọng đối với cộng đồng. Việc vi phạm các nguyên tắc này có thể dẫn đến sự mất lòng tin và các hậu quả tiêu cực khác.

Thỏa hiệp trong đàm phán

Trong các cuộc đàm phán, việc thỏa hiệp các 'minor principles' (nguyên tắc thứ yếu) thường được chấp nhận để đạt được thỏa thuận chung. Tuy nhiên, việc bảo vệ các 'major principles' (nguyên tắc chính) luôn được ưu tiên hàng đầu.