(Top Banner Ad)
subsidiary principles
C1
noun phrase C1 Triết học, Khoa học xã hội, Quản trị

subsidiary principles

UK: /səbˈsɪdiˌɛri ˈprɪnsəpəlz/ • US: /səbˈsɪdiˌɛri ˈprɪnsəpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguyên tắc thứ yếu các nguyên tắc bổ trợ các nguyên tắc hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental rules or guidelines that apply secondarily, after more important or primary principles have been considered. These principles are typically applied to situations not fully covered by the primary principles or when more specific guidance is needed. They operate in support of the primary principles, providing nuanced application in complex scenarios.

Vietnamese Meaning

Các quy tắc hoặc hướng dẫn cơ bản được áp dụng thứ cấp, sau khi các nguyên tắc quan trọng hoặc chính yếu hơn đã được xem xét. Các nguyên tắc này thường được áp dụng cho các tình huống không được bao phủ đầy đủ bởi các nguyên tắc chính hoặc khi cần hướng dẫn cụ thể hơn. Chúng hoạt động để hỗ trợ các nguyên tắc chính, cung cấp ứng dụng sắc thái trong các kịch bản phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The specific rules of the program are subsidiary principles to the overall goal of increasing student engagement."

    "Các quy tắc cụ thể của chương trình là các nguyên tắc thứ cấp so với mục tiêu chung là tăng cường sự tham gia của sinh viên."

  • "The ethical guidelines include subsidiary principles to handle edge cases."

    "Các hướng dẫn đạo đức bao gồm các nguyên tắc thứ cấp để xử lý các trường hợp đặc biệt."

  • "These subsidiary principles ensure that the core values are maintained even in complex situations."

    "Những nguyên tắc thứ cấp này đảm bảo rằng các giá trị cốt lõi được duy trì ngay cả trong các tình huống phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subsidiary công ty con, chi nhánh
Adjective subsidiary phụ trợ, bổ sung, thứ yếu
Noun subsidy tiền trợ cấp, sự trợ giá
Verb subsidize trợ cấp, tài trợ
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý, đạo lý
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo đức
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, vô đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

principle of subsidiarity (nguyên tắc bổ trợ)

Subject Area

Triết học, Khoa học xã hội, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
sidere
Latin
subsidiarius
English
subsidiary
Latin
principium
Old French
principe
English
principle

Nguồn gốc của 'subsidiary'

'Subsidiary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sub-' (dưới) và 'sidere' (ngồi). Ban đầu, từ 'subsidiarius' trong tiếng Latin dùng để chỉ những lính dự bị ngồi đợi phía sau để hỗ trợ đội quân chính. Từ đó, nó mang nghĩa là phụ trợ, bổ sung, không phải là chính yếu nhưng rất quan trọng để hỗ trợ cái chính.

Nguồn gốc của 'principle'

'Principle' xuất phát từ tiếng Latin 'principium', có nghĩa là 'khởi đầu, nguồn gốc, nền tảng'. Nó dùng để chỉ những quy tắc cơ bản, luật lệ nền tảng, hoặc niềm tin cốt lõi mà từ đó mọi thứ khác được phát triển hoặc dựa vào. Kết hợp với 'subsidiary', cụm từ này chỉ những nguyên tắc phụ nhưng quan trọng để hỗ trợ các nguyên tắc chính.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về đạo đức, quản lý, luật pháp và các lĩnh vực mà việc ra quyết định phải tuân theo một hệ thống các nguyên tắc phân cấp. 'Subsidiary' nhấn mạnh tính chất bổ trợ và thứ yếu của các nguyên tắc này. Chúng không mâu thuẫn với các nguyên tắc chính mà làm rõ và bổ sung cho chúng.

Prepositions

to of within

- 'Subsidiary to': Chỉ mối quan hệ phụ thuộc hoặc hỗ trợ với một nguyên tắc chính.
- 'Subsidiary of': Chỉ ra rằng nguyên tắc đó là một phần của một hệ thống lớn hơn.
- 'Subsidiary within': Cho thấy nguyên tắc hoạt động trong phạm vi của một khuôn khổ rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsidiary principles
  • guiding guiding subsidiary principles
    (các nguyên tắc phụ trợ dẫn đường)
  • underlying underlying subsidiary principles
    (các nguyên tắc phụ trợ nền tảng)
  • general general subsidiary principles
    (các nguyên tắc phụ trợ chung)
Verb + subsidiary principles
  • establish establish subsidiary principles
    (thiết lập các nguyên tắc phụ trợ)
  • apply apply subsidiary principles
    (áp dụng các nguyên tắc phụ trợ)
  • adhere to adhere to subsidiary principles
    (tuân thủ các nguyên tắc phụ trợ)
Noun + of subsidiary principles
  • set set of subsidiary principles
    (một bộ các nguyên tắc phụ trợ)
  • framework framework of subsidiary principles
    (khuôn khổ các nguyên tắc phụ trợ)

Idioms

  • operate under subsidiary principles

    hoạt động theo các nguyên tắc phụ trợ

    "The committee decided to operate under subsidiary principles laid out in the charter."

    (Ủy ban quyết định hoạt động theo các nguyên tắc phụ trợ đã được quy định trong hiến chương.)

  • develop subsidiary principles

    phát triển các nguyên tắc phụ trợ

    "They need to develop subsidiary principles to guide the implementation of the main policy."

    (Họ cần phát triển các nguyên tắc phụ trợ để hướng dẫn việc thực hiện chính sách chính.)

  • review subsidiary principles

    xem xét các nguyên tắc phụ trợ

    "The team will review subsidiary principles annually to ensure their continued relevance."

    (Nhóm sẽ xem xét các nguyên tắc phụ trợ hàng năm để đảm bảo chúng vẫn còn phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsidiary principles

noun phrase
Lật mặt

Các quy tắc hoặc hướng dẫn cơ bản được áp dụng thứ cấp, sau khi các nguyên tắc quan trọng hoặc chính yếu hơn đã được xem xét. Các nguyên tắc này thường được áp dụng cho các tình huống không được bao phủ đầy đủ bởi các nguyên tắc chính hoặc khi cần hướng dẫn cụ thể hơn. Chúng hoạt động để hỗ trợ các nguyên tắc chính, cung cấp ứng dụng sắc thái trong các kịch bản phức tạp.

"The specific rules of the program are subsidiary principles to the overall goal of increasing student engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsidiary principles".

Nguyên tắc Bổ trợ (Subsidiarity) trong Quản trị

Trong chính trị và quản trị, đặc biệt ở Liên minh Châu Âu (EU), 'nguyên tắc bổ trợ' (subsidiarity) là một khái niệm quan trọng. Nó quy định rằng các quyết định nên được đưa ra ở cấp độ thấp nhất có thể và hiệu quả nhất, gần gũi nhất với người dân, trừ khi hành động ở cấp độ cao hơn (ví dụ, cấp quốc gia hoặc liên minh) sẽ hiệu quả hơn. Điều này nhằm đảm bảo tính tự chủ và trách nhiệm của các cấp độ thấp hơn.

Phân biệt Nguyên tắc Cốt lõi và Nguyên tắc Bổ trợ

Trong nhiều lĩnh vực như luật pháp, đạo đức, khoa học hay quản lý, người ta thường phân biệt giữa các nguyên tắc cốt lõi (primary principles) và các nguyên tắc bổ trợ (subsidiary principles). Các nguyên tắc cốt lõi là nền tảng, không thể thay đổi, trong khi các nguyên tắc bổ trợ là những quy tắc chi tiết hơn, được xây dựng để hỗ trợ, làm rõ hoặc hướng dẫn việc áp dụng các nguyên tắc cốt lõi trong các tình huống cụ thể, đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru.