(Top Banner Ad)
minor region
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

minor region

UK: /ˈmaɪnə ˈriːdʒən/ • US: /ˈmaɪnər ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng nhỏ vùng thứ yếu tiểu vùng khu vực nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region that is small in size, importance, or influence compared to other regions.

Vietnamese Meaning

Một khu vực có kích thước, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng nhỏ so với các khu vực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That area used to be a minor region, but has experienced rapid economic growth recently."

    "Khu vực đó từng là một vùng nhỏ, nhưng gần đây đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng."

  • "The government is focusing on developing minor regions to reduce inequality."

    "Chính phủ đang tập trung phát triển các vùng nhỏ để giảm bất bình đẳng."

  • "The project aims to connect minor regions to the national transportation network."

    "Dự án nhằm mục đích kết nối các vùng nhỏ vào mạng lưới giao thông quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số
Adjective minor Nhỏ, thứ yếu
Adjective regional Thuộc về vùng miền
Noun region Vùng, miền

Synonyms

small region (vùng nhỏ)subregion (tiểu vùng)peripheral region (vùng ngoại vi)

Antonyms

major region (vùng lớn, vùng quan trọng)core region (vùng lõi)

Related Words

developing region (vùng đang phát triển)rural region (vùng nông thôn)remote region (vùng sâu vùng xa)

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
regio
English
minor region

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'minor,' có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó được sử dụng để chỉ một cái gì đó ít quan trọng hơn hoặc nhỏ hơn về kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng. Trong ngữ cảnh của 'minor region', nó ám chỉ một khu vực có quy mô hoặc tầm quan trọng nhỏ hơn so với các khu vực khác.

Nguồn gốc của 'region'

Từ 'region' xuất phát từ tiếng Latinh 'regio', có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng'. Nó mô tả một phần cụ thể của một quốc gia hoặc lục địa, thường được xác định bởi các đặc điểm địa lý, văn hóa hoặc chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực ít được biết đến, ít phát triển hơn hoặc có vai trò thứ yếu trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: kinh tế, chính trị). 'Minor' ở đây mang nghĩa 'nhỏ', 'không quan trọng', 'thứ yếu'. Cần phân biệt với 'small region' chỉ đơn thuần là khu vực nhỏ về diện tích.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'a minor region in the country' (một khu vực nhỏ trong nước), 'minor region of Europe' (một khu vực nhỏ của châu Âu). 'Of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, còn 'in' dùng để chỉ vị trí địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor region
  • remote minor region
    (vùng sâu vùng xa)
  • rural minor region
    (vùng nông thôn)
  • neglected minor region
    (vùng bị bỏ quên)
Verb + minor region
  • develop a minor region
    (phát triển một vùng nhỏ)
  • invest in a minor region
    (đầu tư vào một vùng nhỏ)
  • explore a minor region
    (khám phá một vùng nhỏ)

Idioms

  • In the backwoods (of a minor region)

    Ở một nơi hẻo lánh, ít được biết đến (của một vùng nhỏ)

    "He grew up in the backwoods of a minor region, far from any city."

    (Anh ấy lớn lên ở một nơi hẻo lánh của một vùng nhỏ, cách xa mọi thành phố.)

  • A drop in the bucket (for a minor region)

    Một giọt nước trong thùng (cho một vùng nhỏ) - số lượng nhỏ, không đáng kể

    "The funding was just a drop in the bucket for a minor region facing severe economic hardship."

    (Khoản tài trợ chỉ là một giọt nước trong thùng cho một vùng nhỏ đang phải đối mặt với khó khăn kinh tế nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor region

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực có kích thước, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng nhỏ so với các khu vực khác.

"That area used to be a minor region, but has experienced rapid economic growth recently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to consider the needs of every minor region.
Điều quan trọng là phải xem xét nhu cầu của mọi vùng nhỏ.
Phủ định
It's not necessary to focus solely on major cities, neglecting any minor region.
Không cần thiết phải chỉ tập trung vào các thành phố lớn, bỏ qua bất kỳ vùng nhỏ nào.
Nghi vấn
Is it essential to develop infrastructure even in a minor region?
Có cần thiết phải phát triển cơ sở hạ tầng ngay cả ở một vùng nhỏ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is giving more attention to the minor regions now.
Chính phủ đang dành nhiều sự quan tâm hơn cho các vùng nhỏ bé hiện nay.
Phủ định
We are not focusing on the minor regions during this phase of the project.
Chúng tôi không tập trung vào các khu vực nhỏ trong giai đoạn này của dự án.
Nghi vấn
Is the company investing in infrastructure in that minor region?
Công ty có đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng ở khu vực nhỏ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor region".

Phân bổ nguồn lực

Trong nhiều quốc gia, có sự khác biệt lớn về nguồn lực giữa các vùng lớn và các vùng nhỏ. Các vùng nhỏ thường gặp khó khăn trong việc thu hút đầu tư và phát triển kinh tế.

Tính đa dạng văn hóa

Các vùng nhỏ thường giữ gìn được các truyền thống và văn hóa địa phương độc đáo, ít bị ảnh hưởng bởi sự toàn cầu hóa so với các thành phố lớn.