minor region
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region that is small in size, importance, or influence compared to other regions.
Vietnamese Meaning
Một khu vực có kích thước, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng nhỏ so với các khu vực khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That area used to be a minor region, but has experienced rapid economic growth recently."
"Khu vực đó từng là một vùng nhỏ, nhưng gần đây đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng."
-
"The government is focusing on developing minor regions to reduce inequality."
"Chính phủ đang tập trung phát triển các vùng nhỏ để giảm bất bình đẳng."
-
"The project aims to connect minor regions to the national transportation network."
"Dự án nhằm mục đích kết nối các vùng nhỏ vào mạng lưới giao thông quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực ít được biết đến, ít phát triển hơn hoặc có vai trò thứ yếu trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: kinh tế, chính trị). 'Minor' ở đây mang nghĩa 'nhỏ', 'không quan trọng', 'thứ yếu'. Cần phân biệt với 'small region' chỉ đơn thuần là khu vực nhỏ về diện tích.
Prepositions
Ví dụ: 'a minor region in the country' (một khu vực nhỏ trong nước), 'minor region of Europe' (một khu vực nhỏ của châu Âu). 'Of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, còn 'in' dùng để chỉ vị trí địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote minor region (vùng sâu vùng xa)
-
rural minor region (vùng nông thôn)
-
neglected minor region (vùng bị bỏ quên)
-
develop a minor region (phát triển một vùng nhỏ)
-
invest in a minor region (đầu tư vào một vùng nhỏ)
-
explore a minor region (khám phá một vùng nhỏ)
Idioms
-
In the backwoods (of a minor region)
Ở một nơi hẻo lánh, ít được biết đến (của một vùng nhỏ)
"He grew up in the backwoods of a minor region, far from any city."
(Anh ấy lớn lên ở một nơi hẻo lánh của một vùng nhỏ, cách xa mọi thành phố.)
-
A drop in the bucket (for a minor region)
Một giọt nước trong thùng (cho một vùng nhỏ) - số lượng nhỏ, không đáng kể
"The funding was just a drop in the bucket for a minor region facing severe economic hardship."
(Khoản tài trợ chỉ là một giọt nước trong thùng cho một vùng nhỏ đang phải đối mặt với khó khăn kinh tế nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor region
Danh từMột khu vực có kích thước, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng nhỏ so với các khu vực khác.
"That area used to be a minor region, but has experienced rapid economic growth recently."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to consider the needs of every minor region. |
Điều quan trọng là phải xem xét nhu cầu của mọi vùng nhỏ. |
| Phủ định | It's not necessary to focus solely on major cities, neglecting any minor region. |
Không cần thiết phải chỉ tập trung vào các thành phố lớn, bỏ qua bất kỳ vùng nhỏ nào. |
| Nghi vấn | Is it essential to develop infrastructure even in a minor region? |
Có cần thiết phải phát triển cơ sở hạ tầng ngay cả ở một vùng nhỏ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is giving more attention to the minor regions now. |
Chính phủ đang dành nhiều sự quan tâm hơn cho các vùng nhỏ bé hiện nay. |
| Phủ định | We are not focusing on the minor regions during this phase of the project. |
Chúng tôi không tập trung vào các khu vực nhỏ trong giai đoạn này của dự án. |
| Nghi vấn | Is the company investing in infrastructure in that minor region? |
Công ty có đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng ở khu vực nhỏ đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor region".
