(Top Banner Ad)
core region
B2
noun B2 Địa lý, Kinh tế, Chính trị

core region

UK: /kɔː ˈriːdʒən/ • US: /kɔːr ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng lõi vùng trung tâm khu vực trọng yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The central or most important region of a country, area, or organization.

Vietnamese Meaning

Vùng trung tâm hoặc quan trọng nhất của một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The core region of the country is experiencing rapid economic growth."

    "Vùng trung tâm của đất nước đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng."

  • "The government is investing heavily in the core region to stimulate economic growth."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào vùng trung tâm để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "The core region accounts for the majority of the country's GDP."

    "Vùng trung tâm chiếm phần lớn GDP của cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core lõi, trung tâm
Adjective core cốt lõi, chính yếu
Verb core khoan lỗ (để lấy lõi), loại bỏ phần lõi
Noun region vùng, miền
Adjective regional thuộc về vùng, miền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
coeur
English
core
English
region

Nguồn gốc của 'Core'

Từ 'core' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'trung tâm'. Nó ám chỉ phần quan trọng và trung tâm nhất của một vật thể hoặc ý tưởng. Lâu dần, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ điểm cốt lõi, trung tâm của một vấn đề nào đó.

Sự hình thành của 'Region'

Từ 'region' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regio', có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể được quản lý bởi một người hoặc một nhóm người. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ bất kỳ khu vực nào có đặc điểm chung.

Usage Note

Cụm từ 'core region' thường được sử dụng để chỉ khu vực có mật độ dân số cao, phát triển kinh tế mạnh mẽ và/hoặc có tầm quan trọng về mặt chính trị, văn hóa, hoặc chiến lược. Nó thường đối lập với 'periphery' (vùng ngoại vi).

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ vùng trung tâm của một thực thể lớn hơn (ví dụ: 'the core region of a country'). Sử dụng 'in' để chỉ hoạt động hoặc sự hiện diện trong vùng trung tâm (ví dụ: 'investment in the core region').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core region
  • economic economic core region
    (vùng kinh tế trọng điểm)
  • historic historic core region
    (vùng lõi lịch sử)
  • urban urban core region
    (vùng lõi đô thị)
Verb + core region
  • develop develop a core region
    (phát triển một vùng trọng điểm)
  • expand expand the core region
    (mở rộng vùng trọng điểm)
  • dominate dominate the core region
    (thống trị vùng trọng điểm)

Idioms

  • At the core region of something

    Ở trung tâm, cốt lõi của điều gì đó

    "The core region of the problem is lack of funding."

    (Cốt lõi của vấn đề là thiếu vốn.)

  • Get to the core region of the matter

    Đi vào vấn đề cốt lõi

    "Let's get to the core region of the matter and discuss solutions."

    (Hãy đi vào vấn đề cốt lõi và thảo luận các giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core region

noun
Lật mặt

Vùng trung tâm hoặc quan trọng nhất của một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức.

"The core region of the country is experiencing rapid economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core region".

Vùng lõi trong địa lý

Trong địa lý, 'vùng lõi' thường được dùng để chỉ một khu vực có mật độ dân số cao, phát triển kinh tế mạnh mẽ, và có ảnh hưởng lớn đến các khu vực xung quanh. Ví dụ, vùng đồng bằng sông Hồng ở Việt Nam có thể được xem là một vùng lõi kinh tế và văn hóa.

Vùng lõi trong chính trị

Trong chính trị, 'vùng lõi' có thể chỉ khu vực mà một đảng phái chính trị hoặc một hệ tư tưởng có sự ủng hộ mạnh mẽ và ổn định. Ví dụ, một số bang ở Hoa Kỳ thường được coi là vùng lõi của đảng Dân chủ hoặc đảng Cộng hòa.