(Top Banner Ad)
minor setback
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Quản lý dự án

minor setback

UK: /ˈmaɪnə ˈsɛtbæk/ • US: /ˈmaɪnər ˈsɛtˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại nhỏ khó khăn nhỏ trục trặc nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small problem or difficulty that delays or prevents something from succeeding.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc khó khăn nhỏ gây chậm trễ hoặc cản trở sự thành công của một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a minor setback due to the economic downturn."

    "Công ty đã trải qua một trở ngại nhỏ do suy thoái kinh tế."

  • "We've had a few minor setbacks, but overall the project is progressing well."

    "Chúng tôi đã gặp một vài trở ngại nhỏ, nhưng nhìn chung dự án đang tiến triển tốt."

  • "The delay was only a minor setback and shouldn't affect the overall timeline."

    "Sự chậm trễ chỉ là một trở ngại nhỏ và không nên ảnh hưởng đến tiến độ tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun minority thiểu số
Verb (Phrasal) set back làm chậm trễ, trì hoãn, gây thiệt hại
Noun setback sự cản trở, thất bại nhỏ, bước lùi

Synonyms

slight hitch (sự cố nhỏ)small obstacle (chướng ngại vật nhỏ)glitch (trục trặc)

Antonyms

major success (thành công lớn)breakthrough (đột phá)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
menor
Middle English
minour
Old English
settan
Old English
bæc
English
minor setback

Nguồn gốc của 'minor setback'

Cụm từ 'minor setback' được tạo thành từ hai thành phần. 'Minor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'minor' nghĩa là 'nhỏ hơn, kém hơn'. 'Setback' là một danh từ ghép, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18-19, kết hợp từ động từ 'set' (đặt, để) và giới từ 'back' (phía sau), ám chỉ việc bị đẩy lùi hoặc gặp phải một trở ngại. Khi kết hợp, 'minor setback' miêu tả một khó khăn nhỏ, tạm thời, không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến mục tiêu cuối cùng, thường được coi là một phần tất yếu của quá trình tiến bộ.

Usage Note

Cụm từ 'minor setback' thường được sử dụng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, nhấn mạnh rằng nó chỉ là tạm thời và có thể vượt qua. Nó thường mang ý nghĩa lạc quan và khuyến khích.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường theo sau bởi một lĩnh vực hoặc dự án cụ thể mà 'minor setback' xảy ra. Ví dụ: 'a minor setback in the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minor setback
  • suffer suffer a minor setback
    (chịu một trở ngại nhỏ)
  • experience experience a minor setback
    (trải qua một trở ngại nhỏ)
  • face face a minor setback
    (đối mặt với một trở ngại nhỏ)
  • overcome overcome a minor setback
    (vượt qua một trở ngại nhỏ)
  • deal with deal with a minor setback
    (giải quyết một trở ngại nhỏ)
Adjective + minor setback
  • just just a minor setback
    (chỉ là một trở ngại nhỏ)
  • temporary a temporary minor setback
    (một trở ngại nhỏ tạm thời)
  • slight a slight minor setback
    (một trở ngại nhỏ không đáng kể)
Prepositional Phrase + minor setback
  • after after a minor setback
    (sau một trở ngại nhỏ)
  • despite despite a minor setback
    (bất chấp một trở ngại nhỏ)

Idioms

  • It's just a minor setback.

    Đó chỉ là một trở ngại nhỏ thôi.

    "Don't worry about the project delay. It's just a minor setback, and we'll catch up quickly."

    (Đừng lo lắng về việc dự án bị chậm trễ. Đó chỉ là một trở ngại nhỏ thôi, chúng ta sẽ sớm bắt kịp.)

  • Suffer a minor setback.

    Chịu một trở ngại nhỏ.

    "The team suffered a minor setback when their star player got injured."

    (Đội đã chịu một trở ngại nhỏ khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương.)

  • Overcome a minor setback.

    Vượt qua một trở ngại nhỏ.

    "She showed great resilience to overcome a minor setback in her career."

    (Cô ấy đã thể hiện sự kiên cường tuyệt vời để vượt qua một trở ngại nhỏ trong sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor setback

Noun Phrase
Lật mặt

Một vấn đề hoặc khó khăn nhỏ gây chậm trễ hoặc cản trở sự thành công của một việc gì đó.

"The company experienced a minor setback due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company experienced a minor setback in sales this quarter is undeniable.
Việc công ty trải qua một sự sụt giảm nhỏ trong doanh số bán hàng quý này là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the project encountered a minor setback is not something management has disclosed.
Việc dự án gặp phải một trở ngại nhỏ hay không không phải là điều ban quản lý tiết lộ.
Nghi vấn
Whether dealing with a minor setback is the reason for his tardiness is something I would like to know.
Liệu việc đối phó với một trở ngại nhỏ có phải là lý do anh ta đến muộn hay không là điều tôi muốn biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor setback".

Tư duy vượt khó (Resilience Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, cụm từ 'minor setback' thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có tư duy kiên cường (resilience mindset). Thay vì xem thất bại là điểm dừng, người ta khuyến khích coi đó là những bài học nhỏ, tạm thời và có thể vượt qua để đạt được mục tiêu lớn hơn. Điều này liên quan đến khái niệm 'growth mindset' (tư duy phát triển) của Carol Dweck, nơi mọi thách thức đều là cơ hội để học hỏi và tiến bộ.

'Thất bại chỉ là mẹ của thành công' (Learning from failure)

Cụm từ 'minor setback' phản ánh một quan niệm phổ biến ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, rằng những khó khăn nhỏ hay thất bại tạm thời không nên làm nản lòng. Ngược lại, chúng là cơ hội để rút kinh nghiệm, điều chỉnh chiến lược và mạnh mẽ hơn. Nó tương tự như câu ngạn ngữ 'Thất bại là mẹ thành công' trong tiếng Việt, khuyến khích sự bền bỉ và học hỏi từ những vấp ngã trên con đường đạt đến mục tiêu.