Set back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To delay the progress of someone or something; to cause a reversal or impediment.
Vietnamese Meaning
Làm chậm trễ sự tiến bộ của ai đó hoặc điều gì đó; gây ra sự thụt lùi hoặc trở ngại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unexpected illness set back our vacation plans by a week."
"Căn bệnh bất ngờ đã làm chậm kế hoạch kỳ nghỉ của chúng tôi một tuần."
-
"The project experienced several setbacks due to unforeseen circumstances."
"Dự án đã trải qua một vài trở ngại do những tình huống không lường trước được."
-
"The rain set back the game by an hour."
"Trận mưa đã làm chậm trận đấu một giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc tình huống tiêu cực tạm thời làm chậm trễ một kế hoạch hoặc dự án. Khác với 'hinder' và 'impede' ở chỗ 'set back' thường ngụ ý một sự chậm trễ tạm thời, trong khi 'hinder' và 'impede' có thể ngụ ý một sự cản trở kéo dài hoặc nghiêm trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously set back progress (cản trở nghiêm trọng tiến độ)
-
significantly significantly set back efforts (làm chậm đáng kể nỗ lực)
-
temporarily temporarily set back production (tạm thời đình trệ sản xuất)
-
financially financially set back a lot (gây tốn kém nhiều về tài chính)
-
considerably considerably set back my savings (làm giảm đáng kể tiền tiết kiệm của tôi)
-
project The project was set back by funding issues. (Dự án bị đình trệ do vấn đề tài chính.)
-
bad weather Bad weather set back the launch. (Thời tiết xấu đã trì hoãn việc ra mắt.)
-
new car The new car set him back $30,000. (Chiếc xe mới đã tiêu tốn của anh ấy 30.000 đô la.)
Idioms
-
set the clock back
quay ngược thời gian, trở lại quá khứ (nghĩa đen hoặc bóng)
"You can't set the clock back and change what happened."
(Bạn không thể quay ngược thời gian và thay đổi những gì đã xảy ra.)
-
set someone back on their heels
làm ai đó bất ngờ, sốc mạnh, hoặc khiến họ mất thăng bằng/khó khăn
"The sudden news of the merger really set him back on his heels."
(Tin tức sáp nhập đột ngột thực sự đã khiến anh ấy bất ngờ và choáng váng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Set back
VerbLàm chậm trễ sự tiến bộ của ai đó hoặc điều gì đó; gây ra sự thụt lùi hoặc trở ngại.
"The unexpected illness set back our vacation plans by a week."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unexpected equipment failure set us back significantly yesterday. |
Sự cố thiết bị bất ngờ đã làm chúng tôi tụt hậu đáng kể vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | The heavy rain didn't set back our construction project at all last week. |
Trận mưa lớn hoàn toàn không làm trì hoãn dự án xây dựng của chúng tôi vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did the funding issues set back the research team considerably? |
Liệu các vấn đề về tài trợ có làm trì hoãn đáng kể nhóm nghiên cứu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a project faces a setback, the timeline shifts. |
Nếu một dự án gặp phải trở ngại, thời gian biểu sẽ thay đổi. |
| Phủ định | When a team avoids setbacks, they don't need to reschedule meetings. |
Khi một nhóm tránh được những trở ngại, họ không cần phải lên lịch lại các cuộc họp. |
| Nghi vấn | If a company experiences a setback, does it always affect its stock price? |
Nếu một công ty gặp phải trở ngại, nó có luôn ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unexpected expense set us back financially. |
Khoản chi phí bất ngờ đã khiến chúng tôi gặp khó khăn về tài chính. |
| Phủ định | The delay didn't set back the project significantly because we had anticipated potential issues. |
Sự chậm trễ không gây ảnh hưởng lớn đến dự án vì chúng tôi đã lường trước các vấn đề tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Will this setback affect our timeline for launching the product? |
Liệu trở ngại này có ảnh hưởng đến thời gian biểu ra mắt sản phẩm của chúng ta không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unexpected expense set us back financially. |
Khoản chi phí bất ngờ đã gây khó khăn về tài chính cho chúng tôi. |
| Phủ định | Did the bad weather set back their hiking plans? |
Thời tiết xấu có làm trì hoãn kế hoạch đi bộ đường dài của họ không? |
| Nghi vấn | This injury is a setback in his recovery. |
Chấn thương này là một trở ngại trong quá trình hồi phục của anh ấy. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been working hard, but the unexpected setback had been slowing them down for weeks. |
Đội đã làm việc chăm chỉ, nhưng sự thất bại bất ngờ đã làm chậm tiến độ của họ trong nhiều tuần. |
| Phủ định | She hadn't been anticipating the setback, so she hadn't been preparing for the consequences. |
Cô ấy đã không lường trước được trở ngại, vì vậy cô ấy đã không chuẩn bị cho những hậu quả. |
| Nghi vấn | Had the company been anticipating a financial setback before implementing the new policies? |
Công ty có lường trước được một thất bại tài chính trước khi thực hiện các chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Set back".
