(Top Banner Ad)
minor value
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Thống kê, Toán học)

minor value

UK: /ˈmaɪnə ˈvæljuː/ • US: /ˈmaɪnər ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị nhỏ giá trị không đáng kể giá trị thứ yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value that is of little importance or significance.

Vietnamese Meaning

Một giá trị có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The error introduced only a minor value difference in the final result."

    "Lỗi được đưa vào chỉ gây ra một sự khác biệt giá trị nhỏ trong kết quả cuối cùng."

  • "The fluctuations in the market had only a minor value impact on our overall portfolio."

    "Những biến động trên thị trường chỉ có tác động giá trị nhỏ đến danh mục đầu tư tổng thể của chúng tôi."

  • "Although the sample size was small, it still provided a minor value insight into the population."

    "Mặc dù kích thước mẫu nhỏ, nó vẫn cung cấp một cái nhìn sâu sắc giá trị nhỏ vào dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun minority thiểu số
Verb value đánh giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị
Noun valuation sự định giá

Synonyms

small value (giá trị nhỏ)insignificant value (giá trị không đáng kể)

Antonyms

major value (giá trị lớn)significant value (giá trị quan trọng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Thống kê, Toán học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Latin
valēre

Nguồn gốc của 'Minor'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Ban đầu nó được dùng để chỉ sự nhỏ bé về kích thước hoặc tầm quan trọng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với 'nhỏ', 'thứ yếu' hoặc 'không quan trọng'.

Nguồn gốc của 'Value'

Từ 'value' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valēre', có nghĩa là 'mạnh mẽ', 'khỏe mạnh', hoặc 'có giá trị'. Nó liên quan đến những gì chúng ta coi là quan trọng hoặc đáng giá. Trong tiếng Việt, 'value' có thể dịch là 'giá trị'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giá trị nhỏ, không quan trọng, hoặc không gây ảnh hưởng lớn đến kết quả chung. Nó có thể đối lập với 'major value' (giá trị lớn) hoặc 'significant value' (giá trị quan trọng). Trong thống kê, 'minor value' có thể đề cập đến một giá trị ngoại lệ nhỏ hoặc một yếu tố ít ảnh hưởng đến mô hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor value
  • Relative relative minor value
    (giá trị tương đối nhỏ)
  • Of of minor value
    (có giá trị không đáng kể)
Verb + minor value
  • Assign assign a minor value
    (gán một giá trị nhỏ)
  • Consider consider of minor value
    (xem xét giá trị không đáng kể)

Idioms

  • Not worth a minor value

    Không đáng một xu

    "That old car is not worth a minor value."

    (Chiếc xe cũ đó không đáng một xu nào.)

  • Place a minor value on something

    Đánh giá thấp cái gì đó

    "He places a minor value on his education."

    (Anh ấy đánh giá thấp việc học hành của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor value

Cụm danh từ
Lật mặt

Một giá trị có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa không đáng kể.

"The error introduced only a minor value difference in the final result."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been minorly undervaluing its employees' contributions before the new CEO arrived.
Công ty đã đánh giá thấp đóng góp của nhân viên một cách không đáng kể trước khi CEO mới đến.
Phủ định
The project hadn't been showing minor improvements, which was concerning.
Dự án đã không cho thấy những cải tiến nhỏ, điều này đáng lo ngại.
Nghi vấn
Had the team been making minor adjustments to the algorithm before the final test?
Có phải nhóm đã thực hiện các điều chỉnh nhỏ cho thuật toán trước bài kiểm tra cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor value".

Tầm quan trọng của sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, sự khiêm tốn được coi trọng. Việc xem nhẹ bản thân hoặc giá trị của mình (minor value) đôi khi được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và tránh khoe khoang.

Sự đánh giá giá trị trong xã hội

Cách chúng ta đánh giá 'minor value' cũng phản ánh các giá trị xã hội. Ví dụ, trong một xã hội coi trọng vật chất, những thứ không mang lại lợi ích kinh tế có thể bị coi là có 'minor value'. Ngược lại, một xã hội coi trọng tinh thần có thể đánh giá cao những điều giản dị, nhỏ bé nhưng mang ý nghĩa sâu sắc.