minor value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value that is of little importance or significance.
Vietnamese Meaning
Một giá trị có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The error introduced only a minor value difference in the final result."
"Lỗi được đưa vào chỉ gây ra một sự khác biệt giá trị nhỏ trong kết quả cuối cùng."
-
"The fluctuations in the market had only a minor value impact on our overall portfolio."
"Những biến động trên thị trường chỉ có tác động giá trị nhỏ đến danh mục đầu tư tổng thể của chúng tôi."
-
"Although the sample size was small, it still provided a minor value insight into the population."
"Mặc dù kích thước mẫu nhỏ, nó vẫn cung cấp một cái nhìn sâu sắc giá trị nhỏ vào dân số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giá trị nhỏ, không quan trọng, hoặc không gây ảnh hưởng lớn đến kết quả chung. Nó có thể đối lập với 'major value' (giá trị lớn) hoặc 'significant value' (giá trị quan trọng). Trong thống kê, 'minor value' có thể đề cập đến một giá trị ngoại lệ nhỏ hoặc một yếu tố ít ảnh hưởng đến mô hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relative relative minor value (giá trị tương đối nhỏ)
-
Of of minor value (có giá trị không đáng kể)
-
Assign assign a minor value (gán một giá trị nhỏ)
-
Consider consider of minor value (xem xét giá trị không đáng kể)
Idioms
-
Not worth a minor value
Không đáng một xu
"That old car is not worth a minor value."
(Chiếc xe cũ đó không đáng một xu nào.)
-
Place a minor value on something
Đánh giá thấp cái gì đó
"He places a minor value on his education."
(Anh ấy đánh giá thấp việc học hành của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor value
Cụm danh từMột giá trị có tầm quan trọng hoặc ý nghĩa không đáng kể.
"The error introduced only a minor value difference in the final result."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been minorly undervaluing its employees' contributions before the new CEO arrived. |
Công ty đã đánh giá thấp đóng góp của nhân viên một cách không đáng kể trước khi CEO mới đến. |
| Phủ định | The project hadn't been showing minor improvements, which was concerning. |
Dự án đã không cho thấy những cải tiến nhỏ, điều này đáng lo ngại. |
| Nghi vấn | Had the team been making minor adjustments to the algorithm before the final test? |
Có phải nhóm đã thực hiện các điều chỉnh nhỏ cho thuật toán trước bài kiểm tra cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor value".
