minute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây hoặc một phần sáu mươi của một giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll be ready in a minute."
"Tôi sẽ sẵn sàng trong một phút nữa."
-
"Wait a minute, I need to grab my keys."
"Đợi một chút, tôi cần lấy chìa khóa."
-
"The details are minute, but important."
"Các chi tiết rất nhỏ, nhưng quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn. Khác với 'moment' mang tính chất ngắn ngủi và không chính xác về thời gian, 'minute' là một đơn vị đo thời gian cụ thể.
Prepositions
'in a minute' mang nghĩa 'trong một phút nữa', chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần. 'within a minute' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh tính chất nhanh chóng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
every every minute (mỗi phút, từng phút)
-
last last minute (phút cuối cùng)
-
just a just a minute (chờ một chút, chỉ một phút thôi)
-
in a in a minute (trong một phút nữa, lát nữa)
-
wait a wait a minute (chờ một chút)
-
spare a spare a minute (dành ra một phút)
-
take a take a minute (mất một phút)
-
give me a give me a minute (cho tôi một phút)
-
minute minute hand (kim phút)
-
minute minute steak (bít tết lát mỏng (chín nhanh))
-
at the last at the last minute (vào phút chót)
-
up to the up to the minute (cập nhật đến tận bây giờ, rất hiện đại)
Idioms
-
at the last minute
Vào phút chót, ngay trước khi quá muộn
"They changed their minds at the last minute."
(Họ đã thay đổi ý định vào phút chót.)
-
up to the minute
Cập nhật nhất, rất hiện đại hoặc mới nhất
"This news report is completely up to the minute."
(Bản tin này hoàn toàn được cập nhật mới nhất.)
-
any minute now
Sắp xảy ra, trong chốc lát nữa
"The bus should be here any minute now."
(Xe buýt chắc sẽ đến bất cứ lúc nào bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minute
Danh từMột đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây hoặc một phần sáu mươi của một giờ.
"I'll be ready in a minute."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minute".
