(Top Banner Ad)
minute
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thời gian

minute

UK: /ˈmɪnɪt/ • US: /ˈmɪnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phút chút
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of time equal to sixty seconds or one-sixtieth of an hour.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây hoặc một phần sáu mươi của một giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll be ready in a minute."

    "Tôi sẽ sẵn sàng trong một phút nữa."

  • "Wait a minute, I need to grab my keys."

    "Đợi một chút, tôi cần lấy chìa khóa."

  • "The details are minute, but important."

    "Các chi tiết rất nhỏ, nhưng quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minute Đơn vị thời gian (phút); biên bản cuộc họp
Adjective minute Rất nhỏ, tỉ mỉ, chi tiết
Adverb minutely Từng phút, tỉ mỉ, chi tiết
Noun minutiae Những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minutus
Old French
minute
Middle English
minut
English
minute

Nguồn gốc kép của 'minute'

Từ 'minute' có một lịch sử thú vị với hai nghĩa chính. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'minutus' có nghĩa là 'nhỏ, bé xíu, bị giảm bớt'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một phần rất nhỏ của một cái gì đó, như một phần nhỏ của một độ hay một giờ. Điều này giải thích tại sao nó vừa là đơn vị thời gian (một phần nhỏ của giờ) vừa là tính từ (cực nhỏ, tỉ mỉ). Thật thú vị khi một từ lại mang cả ý nghĩa về kích thước lẫn thời gian!

Usage Note

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn. Khác với 'moment' mang tính chất ngắn ngủi và không chính xác về thời gian, 'minute' là một đơn vị đo thời gian cụ thể.

Prepositions

in within

'in a minute' mang nghĩa 'trong một phút nữa', chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần. 'within a minute' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh tính chất nhanh chóng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minute
  • every every minute
    (mỗi phút, từng phút)
  • last last minute
    (phút cuối cùng)
  • just a just a minute
    (chờ một chút, chỉ một phút thôi)
  • in a in a minute
    (trong một phút nữa, lát nữa)
Verb + minute
  • wait a wait a minute
    (chờ một chút)
  • spare a spare a minute
    (dành ra một phút)
  • take a take a minute
    (mất một phút)
  • give me a give me a minute
    (cho tôi một phút)
Noun + minute
  • minute minute hand
    (kim phút)
  • minute minute steak
    (bít tết lát mỏng (chín nhanh))
Prepositional Phrase
  • at the last at the last minute
    (vào phút chót)
  • up to the up to the minute
    (cập nhật đến tận bây giờ, rất hiện đại)

Idioms

  • at the last minute

    Vào phút chót, ngay trước khi quá muộn

    "They changed their minds at the last minute."

    (Họ đã thay đổi ý định vào phút chót.)

  • up to the minute

    Cập nhật nhất, rất hiện đại hoặc mới nhất

    "This news report is completely up to the minute."

    (Bản tin này hoàn toàn được cập nhật mới nhất.)

  • any minute now

    Sắp xảy ra, trong chốc lát nữa

    "The bus should be here any minute now."

    (Xe buýt chắc sẽ đến bất cứ lúc nào bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minute

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thời gian bằng sáu mươi giây hoặc một phần sáu mươi của một giờ.

"I'll be ready in a minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minute".

Sự đúng giờ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đúng giờ (punctuality) rất được coi trọng. Đến muộn vài phút có thể được coi là thiếu tôn trọng hoặc không chuyên nghiệp. Vì vậy, việc quản lý 'minute' của mình sao cho hợp lý là rất quan trọng trong các cuộc hẹn, buổi họp hay sự kiện xã hội.

Một phút mặc niệm

Ở một số quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, 'một phút mặc niệm' (a minute's silence) là một truyền thống phổ biến để tưởng nhớ người đã khuất, đặc biệt là các nạn nhân chiến tranh. Mọi người sẽ đứng yên lặng trong một phút để thể hiện lòng thành kính và sự tưởng nhớ.