(Top Banner Ad)
shenanigans
B2
noun (plural) B2 Giao tiếp hàng ngày, hài hước

shenanigans

UK: /ʃɪˈnænɪɡənz/ • US: /ʃəˈnænɪɡənz/

Nghĩa tiếng Việt

trò tinh quái trò hề những việc làm mờ ám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Secret or questionable activities, often involving trickery or mischief.

Vietnamese Meaning

Những trò tinh quái, lừa bịp hoặc những hoạt động mờ ám, đáng ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were up to their usual shenanigans during the teacher's absence."

    "Học sinh lại giở những trò tinh quái thường lệ trong lúc giáo viên vắng mặt."

  • "We won't tolerate any more of your shenanigans in this company."

    "Chúng tôi sẽ không dung thứ thêm bất kỳ trò hề nào của anh trong công ty này."

  • "Stop the shenanigans and get back to work."

    "Dừng ngay những trò tinh quái đó và quay lại làm việc đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shenanigans những trò nghịch ngợm, mánh khóe tinh quái (thường mang tính vui đùa hoặc không quá nghiêm trọng, đôi khi lừa bịp; luôn dùng ở dạng số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, hài hước

Etymology (Nguồn gốc)

Irish Gaelic
sionnachuighim
American English
shenanigans

Nguồn gốc có thể từ tiếng Ireland

Từ 'shenanigans' được cho là xuất hiện ở Mỹ vào giữa thế kỷ 19. Một trong những giả thuyết phổ biến nhất là nó bắt nguồn từ tiếng Gaelic của Ireland, từ 'sionnachuighim' có nghĩa là 'tôi đóng vai cáo, lừa gạt', hoặc từ 'sionnach' có nghĩa là 'con cáo'. Con cáo thường được biết đến với sự ranh mãnh và tinh quái, điều này rất phù hợp với ý nghĩa của 'shenanigans' là những hành động nghịch ngợm hoặc trò lừa bịp.

Usage Note

Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước, ám chỉ những hành vi không nghiêm túc, có thể gây phiền toái hoặc rắc rối nhỏ. Khác với 'pranks' (trò đùa), 'shenanigans' thường liên quan đến sự lén lút và có thể có động cơ không rõ ràng. So với 'mischief' (tinh nghịch), 'shenanigans' có vẻ có tổ chức và phức tạp hơn.

Prepositions

with in

'Shenanigans with' thường ám chỉ ai đó đang tham gia vào những trò tinh quái với một người hoặc một nhóm người nào đó. Ví dụ: 'He's been up to his shenanigans with his friends again.' 'Shenanigans in' thường ám chỉ những trò tinh quái diễn ra trong một bối cảnh hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'There were a lot of shenanigans in the office that day.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shenanigans
  • engage in engage in shenanigans
    (tham gia vào những trò nghịch ngợm/mánh khóe)
  • get up to get up to some shenanigans
    (làm/chơi những trò nghịch ngợm/tai quái)
  • stop the stop the shenanigans
    (chấm dứt những trò lừa bịp/nghịch ngợm)
Adjective + shenanigans
  • childish childish shenanigans
    (những trò nghịch ngợm trẻ con)
  • political political shenanigans
    (những trò lừa bịp/mánh khóe chính trị)
  • financial financial shenanigans
    (những mánh khóe/gian lận tài chính)

Idioms

  • up to some shenanigans

    đang bày trò nghịch ngợm/tai quái

    "I think the kids are up to some shenanigans in their room."

    (Tôi nghĩ bọn trẻ đang bày trò nghịch ngợm trong phòng chúng.)

  • no more shenanigans

    không còn trò nghịch ngợm/lừa bịp nào nữa

    "The teacher told the students, 'Alright, no more shenanigans, back to your seats!'"

    (Cô giáo nói với học sinh, 'Được rồi, không nghịch ngợm nữa, về chỗ ngồi của các em!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shenanigans

noun (plural)
Lật mặt

Những trò tinh quái, lừa bịp hoặc những hoạt động mờ ám, đáng ngờ.

"The students were up to their usual shenanigans during the teacher's absence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the students engaged in shenanigans during the field trip was reported to the principal.
Việc các học sinh tham gia vào những trò hề trong chuyến đi thực tế đã được báo cáo với hiệu trưởng.
Phủ định
It isn't clear whether the alleged shenanigans actually happened.
Không rõ liệu những trò hề bị cáo buộc có thực sự xảy ra hay không.
Nghi vấn
Whether they will tolerate any more shenanigans is questionable.
Liệu họ có chịu đựng thêm bất kỳ trò hề nào nữa hay không vẫn còn là một câu hỏi.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children engaged in some harmless shenanigans after school.
Bọn trẻ đã tham gia vào một vài trò nghịch ngợm vô hại sau giờ học.
Phủ định
The teacher did not tolerate any shenanigans in the classroom.
Giáo viên không dung thứ bất kỳ trò nghịch ngợm nào trong lớp học.
Nghi vấn
Did you witness any shenanigans at the party last night?
Bạn có chứng kiến trò nghịch ngợm nào tại bữa tiệc tối qua không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had planned the event properly, there wouldn't be so much shenanigans going on right now.
Nếu họ đã lên kế hoạch cho sự kiện một cách phù hợp, sẽ không có quá nhiều trò hề đang diễn ra ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so serious, she might have enjoyed the shenanigans that happened at the party last night.
Nếu cô ấy không quá nghiêm túc, cô ấy có lẽ đã thích những trò hề đã xảy ra ở bữa tiệc tối qua.
Nghi vấn
If you had been paying attention, would you know about all the shenanigans that are planned for tomorrow?
Nếu bạn đã chú ý, bạn có biết về tất cả những trò hề được lên kế hoạch cho ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shenanigans".

Tính chất tinh nghịch và hài hước

Từ 'shenanigans' thường mang ý nghĩa của những hành vi tinh quái, nghịch ngợm hoặc những trò lừa bịp nhỏ, không quá nghiêm trọng và đôi khi còn mang tính hài hước. Nó thường được dùng để chỉ các hành động phá phách nhẹ nhàng, hoặc các mánh khóe khôn lỏi, đặc biệt là khi trẻ em hoặc những người có tính cách vui vẻ bày ra. Trong một số trường hợp, nó có thể ám chỉ những thủ đoạn không minh bạch trong chính trị hoặc kinh doanh, nhưng vẫn thường không đến mức phạm pháp nghiêm trọng.

Mánh khóe và sự ranh mãnh

Trong văn hóa phương Tây, những hành động được gọi là 'shenanigans' thường liên quan đến sự ranh mãnh và khả năng 'đánh lừa' một cách khéo léo. Điều này có thể được thấy trong các trò đùa cá tháng Tư (April Fool's Day) hoặc các câu chuyện dân gian về những nhân vật lừa đảo (trickster figures) như cáo Reynard hay Anansi, những nhân vật sử dụng sự thông minh và mánh khóe để đạt được mục tiêu của mình hoặc gây ra những tình huống dở khóc dở cười.