(Top Banner Ad)
troublemaking
B2
danh từ B2 Hành vi, Xã hội

troublemaking

UK: /ˈtrʌbəlˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈtrʌbəlˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây rối quậy phá làm rắc rối tạo sóng gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of causing problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Hành động gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known for his troublemaking at school."

    "Cậu ấy nổi tiếng vì hành vi gây rối ở trường."

  • "The group was accused of troublemaking during the protest."

    "Nhóm đó bị buộc tội gây rối trong cuộc biểu tình."

  • "His troublemaking behavior got him suspended from school."

    "Hành vi gây rối của anh ấy khiến anh ấy bị đình chỉ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble Rắc rối, vấn đề
Verb trouble Gây rắc rối, làm phiền
Adjective troublesome Gây rắc rối, phiền phức
Noun troublemaker Người gây rối, kẻ phá đám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
truble
Old English
macian
English
trouble
English
make
English
troublemaking

Nguồn gốc từ 'troublemaking'

'Troublemaking' là một từ ghép trực tiếp từ hai từ 'trouble' và 'making'. 'Trouble' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'truble' (có nghĩa là rối loạn, sự xáo trộn), trong khi 'make' đến từ tiếng Anh cổ 'macian' (có nghĩa là tạo ra, gây ra). Vì vậy, 'troublemaking' theo nghĩa đen là 'tạo ra rắc rối' hoặc 'gây ra sự xáo trộn'. Từ này mô tả rất sinh động hành động tạo ra vấn đề hoặc phiền phức.

Usage Note

Thường ám chỉ hành vi cố ý gây rối, tạo ra tình huống khó xử hoặc gây hại cho người khác. Khác với 'mischief' (nghịch ngợm) thường mang tính vô hại hơn, 'troublemaking' mang tính chất nghiêm trọng hơn.
Dùng để mô tả một người hoặc hành động có xu hướng gây ra rắc rối. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích.

Prepositions

in for

in (doing troublemaking: trong việc gây rối), for (an aptitude for troublemaking: có năng khiếu gây rối)

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + 'troublemaking' (như tính từ)
  • behavior troublemaking behavior
    (hành vi gây rối)
  • child troublemaking child
    (đứa trẻ hay gây rối)
  • elements troublemaking elements
    (các phần tử gây rối)
  • activities troublemaking activities
    (các hoạt động gây rối)
Động từ + 'troublemaking' (như danh từ)
  • engage in engage in troublemaking
    (tham gia vào việc gây rối)
  • prevent prevent troublemaking
    (ngăn chặn việc gây rối)
  • accused of accused of troublemaking
    (bị buộc tội gây rối)
  • stop stop troublemaking
    (chấm dứt việc gây rối)

Idioms

  • a troublemaking streak

    Một xu hướng, tính cách hay gây rối (thường bẩm sinh hoặc kéo dài)

    "He's always had a troublemaking streak since he was a child."

    (Anh ta luôn có một tính cách hay gây rối từ khi còn bé.)

  • have a flair for troublemaking

    Có năng khiếu, khả năng gây rối (thường nói với hàm ý tiêu cực hoặc châm biếm)

    "She seems to have a flair for troublemaking, always finding new ways to upset people."

    (Cô ấy dường như có năng khiếu gây rối, luôn tìm ra những cách mới để làm người khác khó chịu.)

  • prone to troublemaking

    Có khuynh hướng, dễ gây rối

    "Some students are more prone to troublemaking if they are bored."

    (Một số học sinh dễ có khuynh hướng gây rối hơn nếu chúng cảm thấy buồn chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troublemaking

danh từ
Lật mặt

Hành động gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

"He was known for his troublemaking at school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be troublemaking if we don't keep an eye on him.
Cậu ta sẽ gây rối nếu chúng ta không để mắt đến cậu ta.
Phủ định
They won't be troublemaking at the party, I promise.
Họ sẽ không gây rối tại bữa tiệc đâu, tôi hứa.
Nghi vấn
Will she be troublemaking during the field trip?
Liệu cô ấy có gây rối trong chuyến đi thực tế không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students were troublemaking in the hallway when the teacher arrived.
Học sinh đang gây rối ở hành lang khi giáo viên đến.
Phủ định
He wasn't troublemaking; he was just trying to help.
Anh ấy không gây rối; anh ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Were they troublemaking again?
Họ lại gây rối nữa à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troublemaking".

Thanh thiếu niên nổi loạn và việc gây rối

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'gây rối' thường được gắn liền với sự nổi loạn của tuổi trẻ, đặc biệt là trong giai đoạn vị thành niên. Nó có thể được xem là một giai đoạn mà người trẻ thử thách giới hạn, thách thức quyền lực và khẳng định sự độc lập, đôi khi dẫn đến những hành vi gây rối. Mặc dù có thể gây phiền phức, nhưng đôi khi đó cũng là một phần của quá trình phát triển cá nhân.

Ranh giới giữa người tố giác và kẻ gây rối

Trong bối cảnh công ty hoặc tổ chức, đôi khi có một ranh giới mong manh giữa việc là một 'người tố giác' (whistleblower) mang lại vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết vì lợi ích chung và một 'kẻ gây rối' (troublemaker) chỉ đơn thuần tạo ra vấn đề hoặc bất hòa. Cách xã hội hoặc tổ chức nhìn nhận và dán nhãn hành vi này có thể khác nhau đáng kể, tùy thuộc vào động cơ và hậu quả của hành động đó.