troublemaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of causing problems or difficulties.
Vietnamese Meaning
Hành động gây ra vấn đề hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was known for his troublemaking at school."
"Cậu ấy nổi tiếng vì hành vi gây rối ở trường."
-
"The group was accused of troublemaking during the protest."
"Nhóm đó bị buộc tội gây rối trong cuộc biểu tình."
-
"His troublemaking behavior got him suspended from school."
"Hành vi gây rối của anh ấy khiến anh ấy bị đình chỉ học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | Rắc rối, vấn đề |
| Verb | trouble | Gây rắc rối, làm phiền |
| Adjective | troublesome | Gây rắc rối, phiền phức |
| Noun | troublemaker | Người gây rối, kẻ phá đám |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ hành vi cố ý gây rối, tạo ra tình huống khó xử hoặc gây hại cho người khác. Khác với 'mischief' (nghịch ngợm) thường mang tính vô hại hơn, 'troublemaking' mang tính chất nghiêm trọng hơn.
Dùng để mô tả một người hoặc hành động có xu hướng gây ra rắc rối. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích.
Prepositions
in (doing troublemaking: trong việc gây rối), for (an aptitude for troublemaking: có năng khiếu gây rối)
Collocations (Từ đi kèm)
-
behavior troublemaking behavior (hành vi gây rối)
-
child troublemaking child (đứa trẻ hay gây rối)
-
elements troublemaking elements (các phần tử gây rối)
-
activities troublemaking activities (các hoạt động gây rối)
-
engage in engage in troublemaking (tham gia vào việc gây rối)
-
prevent prevent troublemaking (ngăn chặn việc gây rối)
-
accused of accused of troublemaking (bị buộc tội gây rối)
-
stop stop troublemaking (chấm dứt việc gây rối)
Idioms
-
a troublemaking streak
Một xu hướng, tính cách hay gây rối (thường bẩm sinh hoặc kéo dài)
"He's always had a troublemaking streak since he was a child."
(Anh ta luôn có một tính cách hay gây rối từ khi còn bé.)
-
have a flair for troublemaking
Có năng khiếu, khả năng gây rối (thường nói với hàm ý tiêu cực hoặc châm biếm)
"She seems to have a flair for troublemaking, always finding new ways to upset people."
(Cô ấy dường như có năng khiếu gây rối, luôn tìm ra những cách mới để làm người khác khó chịu.)
-
prone to troublemaking
Có khuynh hướng, dễ gây rối
"Some students are more prone to troublemaking if they are bored."
(Một số học sinh dễ có khuynh hướng gây rối hơn nếu chúng cảm thấy buồn chán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
troublemaking
danh từHành động gây ra vấn đề hoặc khó khăn.
"He was known for his troublemaking at school."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be troublemaking if we don't keep an eye on him. |
Cậu ta sẽ gây rối nếu chúng ta không để mắt đến cậu ta. |
| Phủ định | They won't be troublemaking at the party, I promise. |
Họ sẽ không gây rối tại bữa tiệc đâu, tôi hứa. |
| Nghi vấn | Will she be troublemaking during the field trip? |
Liệu cô ấy có gây rối trong chuyến đi thực tế không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students were troublemaking in the hallway when the teacher arrived. |
Học sinh đang gây rối ở hành lang khi giáo viên đến. |
| Phủ định | He wasn't troublemaking; he was just trying to help. |
Anh ấy không gây rối; anh ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Were they troublemaking again? |
Họ lại gây rối nữa à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troublemaking".
