misfired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nổ hoặc hoạt động đúng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engine misfired several times before finally starting."
"Động cơ bị trục trặc vài lần trước khi khởi động được."
-
"The car's engine misfired, causing it to stall."
"Động cơ xe hơi bị trục trặc, khiến nó chết máy."
-
"Her attempt to compliment him misfired badly."
"Nỗ lực khen ngợi của cô ấy đã phản tác dụng nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả sự cố với động cơ, súng, hoặc các kế hoạch/ý tưởng không thành công. Nhấn mạnh sự thất bại trong việc thực hiện đúng chức năng hoặc mục tiêu.
Prepositions
Misfire on/in: 'The engine misfired on starting' (động cơ bị trục trặc khi khởi động); 'The plan misfired in execution' (kế hoạch thất bại trong quá trình thực hiện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political misfired (sai lầm chính trị)
-
careless careless misfired (sơ suất gây ra thất bại)
-
nearly nearly misfired (gần như thất bại)
-
completely completely misfired (hoàn toàn thất bại)
Idioms
-
The plan misfired.
Kế hoạch đã thất bại.
"The marketing campaign misfired and sales declined."
(Chiến dịch marketing đã thất bại và doanh số giảm.)
-
His joke misfired.
Lời đùa của anh ấy không thành công (khiến người khác khó chịu hoặc không vui).
"His joke about her weight misfired and she got angry."
(Câu đùa của anh ấy về cân nặng của cô ấy đã thất bại và cô ấy tức giận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misfired
VerbKhông nổ hoặc hoạt động đúng cách.
"The engine misfired several times before finally starting."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rocket launch was misfired due to a software glitch. |
Vụ phóng tên lửa đã bị trục trặc do lỗi phần mềm. |
| Phủ định | The engine was not misfired; it shut down as expected. |
Động cơ không bị trục trặc; nó tắt như dự kiến. |
| Nghi vấn | Was the cannon misfired during the historical reenactment? |
Phải chăng khẩu thần công đã bắn trượt trong buổi tái hiện lịch sử? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misfired".
