(Top Banner Ad)
misfired
B2
Verb B2 General

misfired

UK: /ˌmɪsˈfaɪəd/ • US: /ˌmɪsˈfaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

trục trặc phản tác dụng không thành công mất lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to fire or explode properly.

Vietnamese Meaning

Không nổ hoặc hoạt động đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine misfired several times before finally starting."

    "Động cơ bị trục trặc vài lần trước khi khởi động được."

  • "The car's engine misfired, causing it to stall."

    "Động cơ xe hơi bị trục trặc, khiến nó chết máy."

  • "Her attempt to compliment him misfired badly."

    "Nỗ lực khen ngợi của cô ấy đã phản tác dụng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misfire không nổ, không thành công (Động từ: không nổ, thất bại)
Noun misfire sự không nổ, sự thất bại (Danh từ: sự không nổ, sự thất bại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Mid English
misfire
English
misfired

Nguồn gốc của 'Misfired'

Từ 'misfired' xuất phát từ việc miêu tả súng hoặc động cơ không hoạt động đúng cách. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc súng không nổ khi bóp cò. Sau đó, nghĩa được mở rộng để chỉ bất kỳ kế hoạch hoặc hành động nào thất bại hoặc không đạt được kết quả mong muốn. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung nó như 'bắn trượt' hoặc 'thất bại'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả sự cố với động cơ, súng, hoặc các kế hoạch/ý tưởng không thành công. Nhấn mạnh sự thất bại trong việc thực hiện đúng chức năng hoặc mục tiêu.

Prepositions

on in

Misfire on/in: 'The engine misfired on starting' (động cơ bị trục trặc khi khởi động); 'The plan misfired in execution' (kế hoạch thất bại trong quá trình thực hiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misfired
  • political political misfired
    (sai lầm chính trị)
  • careless careless misfired
    (sơ suất gây ra thất bại)
Verb + misfired
  • nearly nearly misfired
    (gần như thất bại)
  • completely completely misfired
    (hoàn toàn thất bại)

Idioms

  • The plan misfired.

    Kế hoạch đã thất bại.

    "The marketing campaign misfired and sales declined."

    (Chiến dịch marketing đã thất bại và doanh số giảm.)

  • His joke misfired.

    Lời đùa của anh ấy không thành công (khiến người khác khó chịu hoặc không vui).

    "His joke about her weight misfired and she got angry."

    (Câu đùa của anh ấy về cân nặng của cô ấy đã thất bại và cô ấy tức giận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misfired

Verb
Lật mặt

Không nổ hoặc hoạt động đúng cách.

"The engine misfired several times before finally starting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocket launch was misfired due to a software glitch.
Vụ phóng tên lửa đã bị trục trặc do lỗi phần mềm.
Phủ định
The engine was not misfired; it shut down as expected.
Động cơ không bị trục trặc; nó tắt như dự kiến.
Nghi vấn
Was the cannon misfired during the historical reenactment?
Phải chăng khẩu thần công đã bắn trượt trong buổi tái hiện lịch sử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misfired".

Sử dụng 'Misfired' trong Chính trị

Trong chính trị, từ 'misfired' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc phát ngôn gây phản tác dụng, làm tổn hại đến hình ảnh hoặc uy tín của một chính trị gia hoặc đảng phái. Ví dụ, một phát ngôn không khéo léo có thể 'misfire' và gây ra làn sóng phản đối từ công chúng.