misfire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nổ hoặc cháy đúng cách; tịt ngòi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engine misfired several times."
"Động cơ bị tịt ngòi vài lần."
-
"The rocket misfired on the launchpad."
"Tên lửa đã tịt ngòi trên bệ phóng."
-
"His joke was a misfire."
"Câu đùa của anh ta không gây được tiếng cười nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự cố trong động cơ đốt trong (internal combustion engine), súng, hoặc các thiết bị tương tự. Khác với 'fail' (thất bại) ở chỗ 'misfire' mang tính chất kỹ thuật và liên quan đến quá trình đốt cháy hoặc kích nổ. So với 'malfunction' (trục trặc), 'misfire' cụ thể hơn, chỉ rõ nguyên nhân sự cố là do đánh lửa hoặc đốt cháy không thành công.
Prepositions
'misfire on' có thể chỉ việc một kế hoạch hoặc nỗ lực không thành công, trong khi 'misfire in' hiếm gặp hơn và có thể ám chỉ việc một thành phần nào đó trong hệ thống không hoạt động tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete misfire (một sự thất bại hoàn toàn)
-
near a near misfire (gần như thất bại)
-
cause cause a misfire (gây ra sự cố, gây ra thất bại)
-
prevent prevent a misfire (ngăn chặn sự cố, ngăn chặn thất bại)
Idioms
-
a political misfire
một sai lầm chính trị, một nước đi sai lầm trong chính trị
"The new policy was a political misfire and was quickly withdrawn."
(Chính sách mới là một sai lầm chính trị và đã nhanh chóng bị thu hồi.)
-
misfire badly
thất bại thảm hại
"Their attempt to improve the system misfired badly."
(Nỗ lực cải thiện hệ thống của họ đã thất bại thảm hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misfire
Động từKhông nổ hoặc cháy đúng cách; tịt ngòi.
"The engine misfired several times."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the initial spark, the engine, surprisingly, did not misfire. |
Sau tia lửa ban đầu, động cơ, một cách đáng ngạc nhiên, đã không bị kích nổ sớm. |
| Phủ định | Unfortunately, the plan, despite careful consideration, experienced a misfire, and we had to start over. |
Thật không may, kế hoạch, mặc dù đã cân nhắc cẩn thận, đã gặp phải một sự cố, và chúng tôi phải bắt đầu lại. |
| Nghi vấn | John, did the rocket, after its launch, experience a misfire? |
John, tên lửa, sau khi phóng, có bị kích nổ sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misfire".
