(Top Banner Ad)
misrecollect
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

misrecollect

UK: /ˌmɪsˌrɛkəˈlɛkt/ • US: /ˌmɪsˌrɛkəˈlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ sai nhớ không chính xác hồi tưởng sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remember something incorrectly; to have an inaccurate recollection.

Vietnamese Meaning

Nhớ sai, nhớ không chính xác; hồi tưởng một cách không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He misrecollected the details of the accident, leading to confusion."

    "Anh ấy nhớ sai các chi tiết của vụ tai nạn, dẫn đến sự nhầm lẫn."

  • "I misrecollected where I had parked the car."

    "Tôi nhớ sai chỗ đậu xe ô tô."

  • "She misrecollected the date of their anniversary."

    "Cô ấy nhớ sai ngày kỷ niệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misrecollect nhớ nhầm, nhớ sai
Noun misrecollection sự nhớ nhầm, kí ức sai lệch
Verb recollect nhớ lại, hồi tưởng
Noun recollection sự nhớ lại, kí ức, hồi ức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa-
Old English
mis-
Latin
re- (again) + colligere (to gather)
Old French
recollecter
English
recollect
English
misrecollect (mis- + recollect)

Nguồn Gốc Của 'Misrecollect'

Từ 'misrecollect' là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' và động từ 'recollect'. Tiền tố 'mis-' đến từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sai, nhầm lẫn'. Động từ 'recollect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (lại, lần nữa) và 'colligere' (thu thập, tập hợp), sau đó qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh. Khi ghép lại, 'misrecollect' có nghĩa đen là 'thu thập lại một cách sai lầm', tức là 'nhớ nhầm, nhớ sai'.

Usage Note

Từ 'misrecollect' nhấn mạnh sự sai lệch, không chính xác trong quá trình hồi tưởng. Nó thường mang ý nghĩa rằng người nói tin rằng họ đang nhớ đúng nhưng thực tế là không phải vậy. So với 'forget', 'misrecollect' mạnh hơn, vì 'forget' đơn giản chỉ là không nhớ, còn 'misrecollect' là nhớ sai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + misrecollect
  • slightly slightly misrecollect
    (nhớ nhầm một chút)
  • completely completely misrecollect
    (hoàn toàn nhớ sai)
  • unintentionally unintentionally misrecollect
    (vô ý nhớ nhầm)
  • genuinely genuinely misrecollect
    (thực sự nhớ nhầm (không cố ý))
misrecollect + Noun Phrase
  • the details misrecollect the details
    (nhớ nhầm các chi tiết)
  • the exact date misrecollect the exact date
    (nhớ nhầm ngày tháng chính xác)
  • the conversation misrecollect the conversation
    (nhớ sai cuộc trò chuyện)

Idioms

  • If I misrecollect...

    Nếu tôi nhớ không lầm thì...

    "If I misrecollect, the meeting was scheduled for Tuesday, not Wednesday."

    (Nếu tôi nhớ không lầm, cuộc họp được lên lịch vào thứ Ba, chứ không phải thứ Tư.)

  • Lest I misrecollect...

    Để tránh trường hợp tôi nhớ nhầm...

    "I'm checking the notes now, lest I misrecollect what was agreed."

    (Tôi đang kiểm tra lại ghi chú ngay đây, để tránh trường hợp tôi nhớ nhầm những gì đã được thống nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misrecollect

Động từ
Lật mặt

Nhớ sai, nhớ không chính xác; hồi tưởng một cách không chính xác.

"He misrecollected the details of the accident, leading to confusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misrecollect".

Bản chất dễ nhầm lẫn của ký ức con người

'Misrecollect' nhấn mạnh một sự thật quan trọng về bộ nhớ con người: nó không phải là một bản ghi hoàn hảo. Ký ức có thể bị thay đổi, bóp méo hoặc tạo ra sai lệch theo thời gian, bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thông tin mới, hoặc gợi ý từ bên ngoài. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống pháp lý (lời khai nhân chứng) hoặc lịch sử, nơi việc nhớ nhầm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hoặc gây tranh cãi.

Ký ức giả (False Memory)

Khái niệm 'misrecollect' liên quan chặt chẽ đến 'ký ức giả' (false memory), một hiện tượng tâm lý khi một người nhớ lại một sự kiện hoặc chi tiết chưa từng xảy ra, hoặc nhớ sai hoàn toàn một sự kiện có thật. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ký ức giả có thể được cấy ghép vào tâm trí con người một cách khá dễ dàng, làm cho ranh giới giữa sự thật và sự nhớ nhầm trở nên mờ nhạt.