(Top Banner Ad)
missouri river
A2
Danh từ A2 Địa lý

missouri river

UK: /mɪˈzʊəri ˈrɪvər/ • US: /mɪˈzʊri ˈrɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

sông Missouri
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major river located primarily in the central United States. It is the longest river in North America and a tributary of the Mississippi River.

Vietnamese Meaning

Một con sông lớn nằm chủ yếu ở miền trung Hoa Kỳ. Nó là con sông dài nhất ở Bắc Mỹ và là một nhánh của sông Mississippi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Missouri River played a vital role in the westward expansion of the United States."

    "Sông Missouri đóng một vai trò quan trọng trong quá trình mở rộng về phía tây của Hoa Kỳ."

  • "The Missouri River is a popular destination for recreational activities like fishing and boating."

    "Sông Missouri là một điểm đến phổ biến cho các hoạt động giải trí như câu cá và chèo thuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Missouri Tên một bang của Hoa Kỳ, nơi có sông Missouri chảy qua.

Related Words

mississippi river (sông Mississippi)missouri (bang Missouri)

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Siouan Languages
Missouri (tribe name)
English
Missouri River

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Missouri' bắt nguồn từ tên của một bộ tộc người bản địa thuộc ngữ hệ Siouan. Người Pháp sau đó đã sử dụng tên này để đặt cho dòng sông, và cuối cùng nó được chuyển sang tiếng Anh. Tên bộ tộc Missouri có nghĩa là 'những người có thuyền gỗ' hoặc 'những người dùng thuyền gỗ lớn'.

Usage Note

Sông Missouri được biết đến với chiều dài và tầm quan trọng lịch sử trong việc khám phá và định cư miền Tây Hoa Kỳ. Tên gọi 'Missouri' có nguồn gốc từ tên của một bộ tộc người bản địa Mỹ.

Prepositions

in along

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí địa lý chung (ví dụ: 'The Missouri River is in the United States'). 'Along' được dùng để chỉ dọc theo bờ sông (ví dụ: 'Settlements grew along the Missouri River').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Missouri River
  • Long Long Missouri River
    (Sông Missouri dài)
  • Upper Upper Missouri River
    (Thượng nguồn sông Missouri)
  • Lower Lower Missouri River
    (Hạ lưu sông Missouri)
Verb + Missouri River
  • Navigate Navigate the Missouri River
    (Đi thuyền trên sông Missouri)
  • Cross Cross the Missouri River
    (Băng qua sông Missouri)
  • Dredge Dredge the Missouri River
    (Nạo vét sông Missouri)

Idioms

  • Show me (from Missouri)

    Thể hiện sự hoài nghi và yêu cầu bằng chứng cụ thể.

    "He said he could fix my car in an hour, but I'm from Missouri. Show me!"

    (Anh ta nói có thể sửa xe của tôi trong một giờ, nhưng tôi là người hay nghi ngờ. Hãy chứng minh đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

missouri river

Danh từ
Lật mặt

Một con sông lớn nằm chủ yếu ở miền trung Hoa Kỳ. Nó là con sông dài nhất ở Bắc Mỹ và là một nhánh của sông Mississippi.

"The Missouri River played a vital role in the westward expansion of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missouri river".

Vai trò lịch sử

Sông Missouri đóng vai trò quan trọng trong lịch sử mở rộng về phía tây của Hoa Kỳ. Nó từng là tuyến đường thủy chính cho các nhà thám hiểm, thương nhân và người định cư, giúp kết nối miền đông và miền tây của đất nước.