mistimed pregnancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pregnancy that occurs at an undesirable or inappropriate time in a person's life.
Vietnamese Meaning
Một sự mang thai xảy ra vào một thời điểm không mong muốn hoặc không phù hợp trong cuộc đời của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A mistimed pregnancy can lead to significant stress for the parents."
"Một sự mang thai không đúng thời điểm có thể dẫn đến căng thẳng đáng kể cho các bậc cha mẹ."
-
"The study focused on the impact of mistimed pregnancies on women's education."
"Nghiên cứu tập trung vào tác động của việc mang thai không đúng thời điểm đối với trình độ học vấn của phụ nữ."
-
"Access to contraception can help prevent mistimed pregnancies."
"Tiếp cận các biện pháp tránh thai có thể giúp ngăn ngừa việc mang thai không đúng thời điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mistime | Làm điều gì đó sai thời điểm, không đúng lúc. |
| Noun | timing | Sự định thời gian; khả năng chọn đúng thời điểm để làm gì đó. |
| Adjective | timed | Được định thời gian; có thời gian giới hạn. |
| Adjective | pregnant | Có thai, mang bầu. |
| Noun | pre-pregnancy | Giai đoạn tiền thai kỳ, trước khi mang thai. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trường hợp mang thai ngoài ý muốn do thiếu kế hoạch hoặc xảy ra vào thời điểm mà người phụ nữ/cặp đôi chưa sẵn sàng về mặt tài chính, tinh thần hoặc xã hội để nuôi dạy con cái. Nó nhấn mạnh sự không phù hợp về thời điểm, có thể gây ra những khó khăn và thử thách nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unplanned an unplanned mistimed pregnancy (một thai kỳ không đúng thời điểm và không được lên kế hoạch trước)
-
unexpected an unexpected mistimed pregnancy (một thai kỳ không đúng thời điểm và bất ngờ)
-
unwanted an unwanted mistimed pregnancy (một thai kỳ không đúng thời điểm và không mong muốn)
-
face to face a mistimed pregnancy (đối mặt với một thai kỳ không đúng thời điểm)
-
deal with to deal with a mistimed pregnancy (xử lý/đối phó với một thai kỳ không đúng thời điểm)
-
cope with to cope with a mistimed pregnancy (vượt qua/đối phó với một thai kỳ không đúng thời điểm)
-
the challenges of the challenges of a mistimed pregnancy (những thách thức của một thai kỳ không đúng thời điểm)
-
the impact of the impact of a mistimed pregnancy (tác động của một thai kỳ không đúng thời điểm)
Idioms
-
To face a mistimed pregnancy
Đương đầu/Đối mặt với một thai kỳ không đúng thời điểm (thường ám chỉ những khó khăn, thử thách)
"Many young couples have to face a mistimed pregnancy early in their careers."
(Nhiều cặp đôi trẻ phải đối mặt với một thai kỳ không đúng thời điểm khi sự nghiệp còn non trẻ.)
-
To grapple with a mistimed pregnancy
Vật lộn với một thai kỳ không đúng thời điểm (ám chỉ sự đấu tranh, khó khăn rất lớn)
"She had to grapple with a mistimed pregnancy while still finishing her degree."
(Cô ấy phải vật lộn với một thai kỳ không đúng thời điểm trong khi vẫn đang hoàn thành bằng cấp của mình.)
-
To come to terms with a mistimed pregnancy
Chấp nhận, hòa giải với một thai kỳ không đúng thời điểm (tìm cách thích nghi và chấp nhận hoàn cảnh)
"It took time for him to come to terms with his partner's mistimed pregnancy."
(Anh ấy đã mất thời gian để chấp nhận thai kỳ không đúng thời điểm của bạn gái mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mistimed pregnancy
Danh từMột sự mang thai xảy ra vào một thời điểm không mong muốn hoặc không phù hợp trong cuộc đời của một người.
"A mistimed pregnancy can lead to significant stress for the parents."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unfortunately, a mistimed pregnancy, a difficult financial situation, and a lack of family support led to a challenging period for the young couple. |
Thật không may, một thai kỳ không đúng thời điểm, tình hình tài chính khó khăn và thiếu sự hỗ trợ từ gia đình đã dẫn đến một giai đoạn đầy thách thức cho cặp vợ chồng trẻ. |
| Phủ định | Mistimed pregnancies, while common, are not always planned, and they can lead to significant emotional and financial strain. |
Mang thai không đúng thời điểm, mặc dù phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng được lên kế hoạch, và chúng có thể dẫn đến căng thẳng đáng kể về mặt cảm xúc và tài chính. |
| Nghi vấn | Considering the risks, is a mistimed pregnancy, despite its potential challenges, always unwanted? |
Xem xét những rủi ro, liệu một thai kỳ không đúng thời điểm, bất chấp những thách thức tiềm ẩn, có phải luôn luôn không mong muốn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about the risks, she would have avoided a mistimed pregnancy. |
Nếu cô ấy biết về những rủi ro, cô ấy đã tránh được một thai kỳ không đúng thời điểm. |
| Phủ định | If they weren't facing financial difficulties, they wouldn't be so worried about the unplanned pregnancy. |
Nếu họ không phải đối mặt với những khó khăn tài chính, họ đã không quá lo lắng về việc mang thai ngoài ý muốn. |
| Nghi vấn | Would they have considered adoption if the pregnancy hadn't been mistimed? |
Liệu họ có cân nhắc việc nhận con nuôi nếu việc mang thai không phải là không đúng thời điểm? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was hiding her mistimed pregnancy while attending university. |
Cô ấy đã che giấu việc mang thai không đúng thời điểm của mình khi đang học đại học. |
| Phủ định | They weren't planning for a pregnancy; they were dealing with the shock of it being mistimed. |
Họ đã không lên kế hoạch mang thai; họ đang đối phó với cú sốc khi nó xảy ra không đúng thời điểm. |
| Nghi vấn | Were they considering their options after realizing it was a mistimed pregnancy? |
Họ có đang cân nhắc các lựa chọn của mình sau khi nhận ra đó là một thai kỳ không đúng thời điểm không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A mistimed pregnancy is often more challenging than a planned one. |
Một thai kỳ không đúng thời điểm thường khó khăn hơn một thai kỳ có kế hoạch. |
| Phủ định | A planned pregnancy is not as stressful as a mistimed pregnancy. |
Một thai kỳ có kế hoạch không căng thẳng bằng một thai kỳ không đúng thời điểm. |
| Nghi vấn | Is a mistimed pregnancy less desirable than a well-timed one? |
Phải chăng một thai kỳ không đúng thời điểm ít mong muốn hơn một thai kỳ đúng thời điểm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mistimed pregnancy".
