(Top Banner Ad)
mistimed pregnancy
B2
Danh từ B2 Y học/Sức khỏe

mistimed pregnancy

UK: ˌmɪsˈtaɪmd ˈprɛɡnənsi • US: ˌmɪsˈtaɪmd ˈprɛɡnənsi

Nghĩa tiếng Việt

mang thai không đúng thời điểm mang thai ngoài ý muốn mang thai không có kế hoạch có thai không đúng lúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pregnancy that occurs at an undesirable or inappropriate time in a person's life.

Vietnamese Meaning

Một sự mang thai xảy ra vào một thời điểm không mong muốn hoặc không phù hợp trong cuộc đời của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A mistimed pregnancy can lead to significant stress for the parents."

    "Một sự mang thai không đúng thời điểm có thể dẫn đến căng thẳng đáng kể cho các bậc cha mẹ."

  • "The study focused on the impact of mistimed pregnancies on women's education."

    "Nghiên cứu tập trung vào tác động của việc mang thai không đúng thời điểm đối với trình độ học vấn của phụ nữ."

  • "Access to contraception can help prevent mistimed pregnancies."

    "Tiếp cận các biện pháp tránh thai có thể giúp ngăn ngừa việc mang thai không đúng thời điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mistime Làm điều gì đó sai thời điểm, không đúng lúc.
Noun timing Sự định thời gian; khả năng chọn đúng thời điểm để làm gì đó.
Adjective timed Được định thời gian; có thời gian giới hạn.
Adjective pregnant Có thai, mang bầu.
Noun pre-pregnancy Giai đoạn tiền thai kỳ, trước khi mang thai.

Synonyms

unplanned pregnancy (mang thai ngoài ý muốn)unintended pregnancy (mang thai không có ý định)

Antonyms

planned pregnancy (mang thai có kế hoạch)timed pregnancy (mang thai đúng thời điểm)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missa-
Old English
tīma
Latin
praegnans
Old French
pregnant
English
mistimed pregnancy

Nguồn gốc của 'mistimed'

Tiền tố 'mis-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sai', 'tồi tệ' hoặc 'không đúng'. Khi kết hợp với động từ 'time' (định thời gian, làm đúng lúc), 'mistimed' có nghĩa là xảy ra hoặc được thực hiện vào thời điểm không thích hợp.

Nguồn gốc của 'pregnancy'

Từ 'pregnancy' bắt nguồn từ 'pregnant', có gốc từ tiếng Latin 'praegnans' (có nghĩa là 'trước khi sinh' hoặc 'có thai'). Hậu tố '-cy' được thêm vào để biến tính từ 'pregnant' thành danh từ, chỉ trạng thái mang thai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trường hợp mang thai ngoài ý muốn do thiếu kế hoạch hoặc xảy ra vào thời điểm mà người phụ nữ/cặp đôi chưa sẵn sàng về mặt tài chính, tinh thần hoặc xã hội để nuôi dạy con cái. Nó nhấn mạnh sự không phù hợp về thời điểm, có thể gây ra những khó khăn và thử thách nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mistimed pregnancy
  • unplanned an unplanned mistimed pregnancy
    (một thai kỳ không đúng thời điểm và không được lên kế hoạch trước)
  • unexpected an unexpected mistimed pregnancy
    (một thai kỳ không đúng thời điểm và bất ngờ)
  • unwanted an unwanted mistimed pregnancy
    (một thai kỳ không đúng thời điểm và không mong muốn)
Verb + mistimed pregnancy
  • face to face a mistimed pregnancy
    (đối mặt với một thai kỳ không đúng thời điểm)
  • deal with to deal with a mistimed pregnancy
    (xử lý/đối phó với một thai kỳ không đúng thời điểm)
  • cope with to cope with a mistimed pregnancy
    (vượt qua/đối phó với một thai kỳ không đúng thời điểm)
Noun + mistimed pregnancy
  • the challenges of the challenges of a mistimed pregnancy
    (những thách thức của một thai kỳ không đúng thời điểm)
  • the impact of the impact of a mistimed pregnancy
    (tác động của một thai kỳ không đúng thời điểm)

Idioms

  • To face a mistimed pregnancy

    Đương đầu/Đối mặt với một thai kỳ không đúng thời điểm (thường ám chỉ những khó khăn, thử thách)

    "Many young couples have to face a mistimed pregnancy early in their careers."

    (Nhiều cặp đôi trẻ phải đối mặt với một thai kỳ không đúng thời điểm khi sự nghiệp còn non trẻ.)

  • To grapple with a mistimed pregnancy

    Vật lộn với một thai kỳ không đúng thời điểm (ám chỉ sự đấu tranh, khó khăn rất lớn)

    "She had to grapple with a mistimed pregnancy while still finishing her degree."

    (Cô ấy phải vật lộn với một thai kỳ không đúng thời điểm trong khi vẫn đang hoàn thành bằng cấp của mình.)

  • To come to terms with a mistimed pregnancy

    Chấp nhận, hòa giải với một thai kỳ không đúng thời điểm (tìm cách thích nghi và chấp nhận hoàn cảnh)

    "It took time for him to come to terms with his partner's mistimed pregnancy."

    (Anh ấy đã mất thời gian để chấp nhận thai kỳ không đúng thời điểm của bạn gái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mistimed pregnancy

Danh từ
Lật mặt

Một sự mang thai xảy ra vào một thời điểm không mong muốn hoặc không phù hợp trong cuộc đời của một người.

"A mistimed pregnancy can lead to significant stress for the parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, a mistimed pregnancy, a difficult financial situation, and a lack of family support led to a challenging period for the young couple.
Thật không may, một thai kỳ không đúng thời điểm, tình hình tài chính khó khăn và thiếu sự hỗ trợ từ gia đình đã dẫn đến một giai đoạn đầy thách thức cho cặp vợ chồng trẻ.
Phủ định
Mistimed pregnancies, while common, are not always planned, and they can lead to significant emotional and financial strain.
Mang thai không đúng thời điểm, mặc dù phổ biến, nhưng không phải lúc nào cũng được lên kế hoạch, và chúng có thể dẫn đến căng thẳng đáng kể về mặt cảm xúc và tài chính.
Nghi vấn
Considering the risks, is a mistimed pregnancy, despite its potential challenges, always unwanted?
Xem xét những rủi ro, liệu một thai kỳ không đúng thời điểm, bất chấp những thách thức tiềm ẩn, có phải luôn luôn không mong muốn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the risks, she would have avoided a mistimed pregnancy.
Nếu cô ấy biết về những rủi ro, cô ấy đã tránh được một thai kỳ không đúng thời điểm.
Phủ định
If they weren't facing financial difficulties, they wouldn't be so worried about the unplanned pregnancy.
Nếu họ không phải đối mặt với những khó khăn tài chính, họ đã không quá lo lắng về việc mang thai ngoài ý muốn.
Nghi vấn
Would they have considered adoption if the pregnancy hadn't been mistimed?
Liệu họ có cân nhắc việc nhận con nuôi nếu việc mang thai không phải là không đúng thời điểm?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was hiding her mistimed pregnancy while attending university.
Cô ấy đã che giấu việc mang thai không đúng thời điểm của mình khi đang học đại học.
Phủ định
They weren't planning for a pregnancy; they were dealing with the shock of it being mistimed.
Họ đã không lên kế hoạch mang thai; họ đang đối phó với cú sốc khi nó xảy ra không đúng thời điểm.
Nghi vấn
Were they considering their options after realizing it was a mistimed pregnancy?
Họ có đang cân nhắc các lựa chọn của mình sau khi nhận ra đó là một thai kỳ không đúng thời điểm không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A mistimed pregnancy is often more challenging than a planned one.
Một thai kỳ không đúng thời điểm thường khó khăn hơn một thai kỳ có kế hoạch.
Phủ định
A planned pregnancy is not as stressful as a mistimed pregnancy.
Một thai kỳ có kế hoạch không căng thẳng bằng một thai kỳ không đúng thời điểm.
Nghi vấn
Is a mistimed pregnancy less desirable than a well-timed one?
Phải chăng một thai kỳ không đúng thời điểm ít mong muốn hơn một thai kỳ đúng thời điểm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mistimed pregnancy".

Kỳ vọng xã hội về thời điểm mang thai

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một kỳ vọng ngầm về việc mang thai phải được lên kế hoạch cẩn thận, thường sau khi đã đạt được sự ổn định về tài chính, nghề nghiệp và mối quan hệ. Một thai kỳ 'không đúng thời điểm' có thể gây ra áp lực xã hội, cảm giác tội lỗi hoặc băn khoăn về việc liệu cha mẹ có thể cung cấp đầy đủ cho đứa trẻ hay không.

Quyền sinh sản và các lựa chọn khó khăn

Khái niệm 'thai kỳ không đúng thời điểm' thường gắn liền với các cuộc thảo luận về quyền sinh sản của phụ nữ, quyền tiếp cận các biện pháp tránh thai, và những lựa chọn khó khăn liên quan đến việc giữ thai, phá thai hoặc cho con nuôi. Đây là những vấn đề văn hóa và chính trị nhạy cảm ở nhiều quốc gia phương Tây.