(Top Banner Ad)
mitigation strategy
C1
Danh từ C1 Quản lý rủi ro, Khoa học môi trường, Kinh tế

mitigation strategy

UK: /ˌmɪtɪˈɡeɪʃən ˈstrætədʒi/ • US: /ˌmɪtɪˈɡeɪʃən ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược giảm thiểu kế hoạch giảm thiểu biện pháp giảm nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan of action designed to reduce the severity or impact of something harmful or negative.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hành động được thiết kế để giảm mức độ nghiêm trọng hoặc tác động của một điều gì đó có hại hoặc tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has developed a comprehensive mitigation strategy to address potential environmental risks."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược giảm thiểu toàn diện để giải quyết các rủi ro môi trường tiềm ẩn."

  • "Implementing a robust mitigation strategy is crucial for minimizing the negative effects of the project."

    "Thực hiện một chiến lược giảm thiểu mạnh mẽ là rất quan trọng để giảm thiểu các tác động tiêu cực của dự án."

  • "The government is developing a national mitigation strategy to combat the effects of climate change."

    "Chính phủ đang phát triển một chiến lược giảm thiểu quốc gia để chống lại các tác động của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mitigate giảm nhẹ, làm dịu bớt (tác động tiêu cực)
Noun mitigation sự giảm nhẹ, sự làm dịu bớt
Adjective mitigable có thể giảm nhẹ, có thể làm dịu bớt
Noun strategist nhà chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mitigare
English
mitigate
English
strategy
English
mitigation strategy

Nguồn gốc của 'Mitigate'

Từ 'mitigate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mitigare', có nghĩa là 'làm dịu đi' hoặc 'giảm bớt'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc làm giảm sự nghiêm trọng của một hình phạt hoặc cơn đau. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm bất kỳ hành động nào làm giảm tác động tiêu cực của một sự kiện hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'giảm thiểu' hoặc 'làm nhẹ bớt'.

Nguồn gốc của 'Strategy'

Từ 'strategy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'strategos', nghĩa là 'tướng quân' hoặc 'nghệ thuật chỉ huy quân đội'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm bất kỳ kế hoạch hoặc phương pháp nào được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể. Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'chiến lược'.

Usage Note

"Mitigation" đề cập đến hành động làm giảm hoặc làm dịu nhẹ tác động tiêu cực của một sự kiện hoặc tình huống. "Strategy" đề cập đến một kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý rủi ro, biến đổi khí hậu và các lĩnh vực tương tự, nơi cần thiết phải có kế hoạch để giảm thiểu các tác động tiêu cực tiềm tàng.

Prepositions

for against in

Ví dụ:
* Mitigation strategy *for* climate change: Chiến lược giảm thiểu cho biến đổi khí hậu.
* Mitigation strategy *against* cyber attacks: Chiến lược giảm thiểu chống lại các cuộc tấn công mạng.
* The role of the company *in* mitigation strategy: Vai trò của công ty trong chiến lược giảm thiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mitigation strategy
  • effective mitigation strategy
    (chiến lược giảm thiểu hiệu quả)
  • comprehensive mitigation strategy
    (chiến lược giảm thiểu toàn diện)
  • detailed mitigation strategy
    (chiến lược giảm thiểu chi tiết)
Verb + mitigation strategy
  • implement a mitigation strategy
    (thực hiện một chiến lược giảm thiểu)
  • develop a mitigation strategy
    (phát triển một chiến lược giảm thiểu)
  • evaluate a mitigation strategy
    (đánh giá một chiến lược giảm thiểu)

Idioms

  • Prevention is better than cure (when thinking of mitigation strategies)

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (khi nghĩ về các chiến lược giảm thiểu)

    "When dealing with cybersecurity threats, prevention is better than cure; therefore, implementing a robust mitigation strategy is crucial."

    (Khi đối phó với các mối đe dọa an ninh mạng, phòng bệnh hơn chữa bệnh; do đó, việc thực hiện một chiến lược giảm thiểu mạnh mẽ là rất quan trọng.)

  • A stitch in time saves nine (related to quick implementation of mitigation strategies)

    Một mũi khâu kịp thời cứu chín mũi (liên quan đến việc triển khai nhanh chóng các chiến lược giảm thiểu)

    "Addressing the small crack in the dam now is like a stitch in time saves nine; a proactive mitigation strategy prevents a major disaster later."

    (Giải quyết vết nứt nhỏ trên đập ngay bây giờ giống như một mũi khâu kịp thời cứu chín mũi; một chiến lược giảm thiểu chủ động ngăn chặn một thảm họa lớn sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mitigation strategy

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hành động được thiết kế để giảm mức độ nghiêm trọng hoặc tác động của một điều gì đó có hại hoặc tiêu cực.

"The company has developed a comprehensive mitigation strategy to address potential environmental risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mitigation strategy".

Quản lý rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính phủ, quản lý rủi ro là một khái niệm quan trọng. 'Mitigation strategy' là một phần không thể thiếu của quy trình này, nhằm xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn. Các công ty và tổ chức thường xuyên đầu tư vào việc phát triển các chiến lược giảm thiểu để bảo vệ tài sản, danh tiếng và lợi nhuận của họ.

Ứng phó với biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, các 'mitigation strategy' đóng vai trò then chốt trong việc giảm lượng khí thải nhà kính và làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu. Các biện pháp như sử dụng năng lượng tái tạo, tăng hiệu quả năng lượng và bảo tồn rừng là những ví dụ về các chiến lược giảm thiểu được áp dụng trên toàn cầu. Đây là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.