(Top Banner Ad)
climate change adaptation
C1
noun C1 Khoa học Môi trường, Chính sách công, Phát triển bền vững

climate change adaptation

UK: /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ əˌdæpˈteɪʃən/ • US: /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ æˌdæpˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thích ứng với biến đổi khí hậu ứng phó với biến đổi khí hậu điều chỉnh để thích nghi với biến đổi khí hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adjustment in natural or human systems in response to actual or expected climatic effects or their effects, which moderates harm or exploits beneficial opportunities.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh trong các hệ thống tự nhiên hoặc con người để ứng phó với các tác động khí hậu thực tế hoặc dự kiến ​​hoặc các tác động của chúng, làm giảm tác hại hoặc khai thác các cơ hội có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change adaptation strategies are crucial for protecting coastal communities."

    "Các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu là rất quan trọng để bảo vệ các cộng đồng ven biển."

  • "The government is investing in climate change adaptation measures to protect agriculture."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu để bảo vệ nông nghiệp."

  • "Climate change adaptation requires collaboration between scientists, policymakers, and communities."

    "Thích ứng với biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate Khí hậu
Noun change Sự thay đổi, biến đổi
Verb change Thay đổi, biến đổi
Noun adaptation Sự thích nghi, sự thích ứng
Verb adapt Thích nghi, thích ứng
Adjective adaptable Có thể thích nghi, dễ thích ứng
Adjective climatic Thuộc về khí hậu
Noun climatology Khí hậu học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Chính sách công, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κλίμα (klíma) - 'slope, region' (root for 'climate')
Latin
cambire - 'to exchange' (root for 'change')
Latin
adaptare - 'to fit to' (root for 'adapt')
English (late 20th C.)
climate change adaptation - (modern compound term, concept emerged with increasing awareness of global warming impacts)

Nguồn gốc khái niệm hiện đại

Cụm từ 'thích ứng biến đổi khí hậu' là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21 khi các nhà khoa học và chính trị gia bắt đầu nhận thức sâu sắc hơn về tác động của biến đổi khí hậu. Nó không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa như nhiều từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của ba từ 'climate' (khí hậu), 'change' (thay đổi) và 'adaptation' (thích ứng) để mô tả một khái niệm quan trọng trong khoa học môi trường và chính sách toàn cầu. Khái niệm này nhấn mạnh sự cần thiết phải điều chỉnh các hệ thống tự nhiên và xã hội để đối phó với những thay đổi khí hậu đã và đang diễn ra.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào quá trình thay đổi để phù hợp với những điều kiện mới do biến đổi khí hậu gây ra. Nó bao gồm cả việc giảm thiểu tác động tiêu cực và tận dụng lợi thế từ các cơ hội mới. Khác với 'climate change mitigation' (giảm thiểu biến đổi khí hậu) tập trung vào việc giảm lượng khí thải nhà kính, 'adaptation' tập trung vào việc thích ứng với những thay đổi đã xảy ra hoặc không thể tránh khỏi.

Prepositions

to for

'Adaptation to' ám chỉ sự điều chỉnh hướng tới một tình trạng cụ thể (ví dụ: 'adaptation to sea level rise'). 'Adaptation for' ám chỉ sự chuẩn bị cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: 'adaptation for vulnerable populations').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + climate change adaptation
  • implement implement climate change adaptation measures
    (thực hiện các biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu)
  • develop develop climate change adaptation strategies
    (xây dựng các chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu)
  • strengthen strengthen climate change adaptation efforts
    (tăng cường nỗ lực thích ứng biến đổi khí hậu)
  • fund fund climate change adaptation projects
    (tài trợ các dự án thích ứng biến đổi khí hậu)
  • prioritize prioritize climate change adaptation
    (ưu tiên thích ứng biến đổi khí hậu)
Adjective + climate change adaptation
  • effective effective climate change adaptation
    (sự thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả)
  • proactive proactive climate change adaptation
    (sự thích ứng biến đổi khí hậu chủ động)
  • national national climate change adaptation plan
    (kế hoạch thích ứng biến đổi khí hậu quốc gia)
  • local local climate change adaptation initiatives
    (các sáng kiến thích ứng biến đổi khí hậu ở địa phương)
  • urgent urgent climate change adaptation needs
    (nhu cầu thích ứng biến đổi khí hậu cấp bách)
Noun (modifying) + climate change adaptation
  • strategies for strategies for climate change adaptation
    (các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu)
  • challenges in challenges in climate change adaptation
    (những thách thức trong thích ứng biến đổi khí hậu)
  • investment in investment in climate change adaptation
    (đầu tư vào thích ứng biến đổi khí hậu)
  • framework for a framework for climate change adaptation
    (khuôn khổ cho sự thích ứng biến đổi khí hậu)

Idioms

  • National Climate Change Adaptation Plan

    Kế hoạch Thích ứng Biến đổi Khí hậu Quốc gia

    "Many countries are developing a National Climate Change Adaptation Plan to prepare for future impacts."

    (Nhiều quốc gia đang xây dựng Kế hoạch Thích ứng Biến đổi Khí hậu Quốc gia để chuẩn bị cho các tác động trong tương lai.)

  • Community-based climate change adaptation

    Thích ứng biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng

    "Community-based climate change adaptation projects empower local residents to build resilience against extreme weather."

    (Các dự án thích ứng biến đổi khí hậu dựa vào cộng đồng trao quyền cho người dân địa phương xây dựng khả năng phục hồi trước thời tiết cực đoan.)

  • Mainstreaming climate change adaptation

    Lồng ghép thích ứng biến đổi khí hậu

    "Mainstreaming climate change adaptation into development policies is crucial for sustainable growth in vulnerable regions."

    (Lồng ghép thích ứng biến đổi khí hậu vào các chính sách phát triển là rất quan trọng cho tăng trưởng bền vững ở các khu vực dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate change adaptation

noun
Lật mặt

Sự điều chỉnh trong các hệ thống tự nhiên hoặc con người để ứng phó với các tác động khí hậu thực tế hoặc dự kiến ​​hoặc các tác động của chúng, làm giảm tác hại hoặc khai thác các cơ hội có lợi.

"Climate change adaptation strategies are crucial for protecting coastal communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community will adapt to climate change by building higher seawalls.
Cộng đồng sẽ thích ứng với biến đổi khí hậu bằng cách xây dựng những bức tường biển cao hơn.
Phủ định
The government hasn't adapted its policies quickly enough to address the climate crisis.
Chính phủ vẫn chưa điều chỉnh các chính sách của mình đủ nhanh để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu.
Nghi vấn
Will farmers adapt their farming practices to cope with changing weather patterns?
Liệu nông dân có điều chỉnh các phương pháp canh tác của họ để đối phó với các kiểu thời tiết thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate change adaptation".

Nỗ lực toàn cầu và vai trò của Việt Nam

Khái niệm 'thích ứng biến đổi khí hậu' phản ánh nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế nhằm đối phó với những thay đổi không thể tránh khỏi của khí hậu, chẳng hạn như mực nước biển dâng, hạn hán kéo dài và lũ lụt. Các hiệp định quốc tế như Thỏa thuận Paris nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cả giảm thiểu khí thải (mitigation) và thích ứng (adaptation). Việt Nam, một trong những quốc gia được dự báo sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, đang tích cực tham gia vào các sáng kiến toàn cầu và phát triển các giải pháp thích ứng riêng, từ xây dựng đê điều, hệ thống thoát nước đến thay đổi cơ cấu cây trồng, mô hình canh tác bền vững, nhằm bảo vệ sinh kế và cuộc sống của người dân.

Tác động đến đời sống hàng ngày

Thích ứng biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề của chính phủ hay các nhà khoa học, mà còn tác động trực tiếp đến đời sống hàng ngày của mỗi người dân và cộng đồng. Từ việc lựa chọn vật liệu xây dựng nhà cửa kiên cố hơn, thay đổi thói quen canh tác nông nghiệp để phù hợp với điều kiện thời tiết mới, đến việc sử dụng năng lượng tái tạo, tất cả đều là những hành động thích ứng cụ thể. Đây là một khái niệm mang tính thực tiễn cao, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng để giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tài nguyên và xây dựng một tương lai bền vững hơn.