(Top Banner Ad)
risk management plan
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị rủi ro

risk management plan

UK: /ˈrɪsk ˈmænɪdʒmənt plæn/ • US: /ˈrɪsk ˈmænɪdʒmənt plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch quản lý rủi ro bản kế hoạch quản trị rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that outlines the process and procedures for identifying, assessing, and mitigating potential risks to a project, business, or organization.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu vạch ra quy trình và thủ tục để xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn đối với một dự án, doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project manager developed a comprehensive risk management plan to address potential challenges."

    "Người quản lý dự án đã xây dựng một kế hoạch quản lý rủi ro toàn diện để giải quyết những thách thức tiềm ẩn."

  • "The company implemented a detailed risk management plan to protect its assets."

    "Công ty đã triển khai một kế hoạch quản lý rủi ro chi tiết để bảo vệ tài sản của mình."

  • "Regular reviews of the risk management plan are essential to ensure its effectiveness."

    "Việc đánh giá thường xuyên kế hoạch quản lý rủi ro là rất cần thiết để đảm bảo tính hiệu quả của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb to risk mạo hiểm, đánh liều
Adjective risky mạo hiểm, đầy rủi ro
Noun risk-taker người thích mạo hiểm
Noun risk assessment đánh giá rủi ro
Verb to manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun plan kế hoạch, dự định
Verb to plan lập kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning việc lập kế hoạch

Synonyms

risk mitigation strategy (chiến lược giảm thiểu rủi ro)contingency plan (kế hoạch dự phòng)

Antonyms

crisis management (quản lý khủng hoảng)reactive approach (tiếp cận phản ứng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco/rischio
Old French
risque
Old French
ménagement
Latin
manus
French
plan
Latin
planus

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'risk management plan' (kế hoạch quản lý rủi ro) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện rõ rệt cùng với sự phát triển của quản lý dự án và quản lý doanh nghiệp trong thế kỷ 20. 'Risk' (rủi ro) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risico' hoặc 'rischio', liên quan đến những rủi ro trong hàng hải và thương mại. 'Management' (quản lý) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', có nghĩa là sự điều hành, sắp xếp, từ gốc Latin 'manus' (bàn tay). Còn 'plan' (kế hoạch) xuất phát từ tiếng Pháp 'plan', ban đầu chỉ bản vẽ mặt phẳng, sơ đồ, từ gốc Latin 'planus' (phẳng). Sự kết hợp của ba từ này tạo nên một khái niệm cốt lõi trong mọi lĩnh vực ngày nay.

Usage Note

Kế hoạch này thường bao gồm các bước cụ thể để ứng phó với các rủi ro đã xác định, phân công trách nhiệm và nguồn lực, và thiết lập các chỉ số để theo dõi hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu rủi ro. Khác với việc chỉ nhận diện rủi ro, kế hoạch quản lý rủi ro là một tài liệu hành động, bao gồm các bước cụ thể để giảm thiểu hoặc loại bỏ các rủi ro đó.

Prepositions

for in of

- 'Risk management plan *for* a project': Kế hoạch dành cho một dự án cụ thể.
- 'Details *in* the risk management plan': Các chi tiết có trong kế hoạch.
- 'Implementation *of* the risk management plan': Việc triển khai kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk management plan
  • comprehensive a comprehensive risk management plan
    (một kế hoạch quản lý rủi ro toàn diện)
  • detailed a detailed risk management plan
    (một kế hoạch quản lý rủi ro chi tiết)
  • effective an effective risk management plan
    (một kế hoạch quản lý rủi ro hiệu quả)
  • robust a robust risk management plan
    (một kế hoạch quản lý rủi ro vững chắc)
  • sound a sound risk management plan
    (một kế hoạch quản lý rủi ro hợp lý/khả thi)
  • preliminary a preliminary risk management plan
    (một kế hoạch quản lý rủi ro sơ bộ)
Verb + risk management plan
  • develop to develop a risk management plan
    (xây dựng một kế hoạch quản lý rủi ro)
  • implement to implement a risk management plan
    (thực hiện một kế hoạch quản lý rủi ro)
  • create to create a risk management plan
    (tạo một kế hoạch quản lý rủi ro)
  • review to review the risk management plan
    (xem xét kế hoạch quản lý rủi ro)
  • update to update the risk management plan
    (cập nhật kế hoạch quản lý rủi ro)
  • follow to follow the risk management plan
    (tuân thủ/làm theo kế hoạch quản lý rủi ro)
  • establish to establish a risk management plan
    (thiết lập một kế hoạch quản lý rủi ro)

Idioms

  • to put a risk management plan in place

    thiết lập một kế hoạch quản lý rủi ro (để bắt đầu áp dụng)

    "We need to put a robust risk management plan in place before launching the new product."

    (Chúng ta cần thiết lập một kế hoạch quản lý rủi ro vững chắc trước khi ra mắt sản phẩm mới.)

  • to conduct a risk management plan review

    tiến hành xem xét/đánh giá kế hoạch quản lý rủi ro

    "The team will conduct a thorough risk management plan review next quarter."

    (Nhóm sẽ tiến hành xem xét kỹ lưỡng kế hoạch quản lý rủi ro vào quý tới.)

  • to adhere to the risk management plan

    tuân thủ kế hoạch quản lý rủi ro

    "All employees must adhere strictly to the risk management plan to ensure safety."

    (Tất cả nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch quản lý rủi ro để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk management plan

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu vạch ra quy trình và thủ tục để xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn đối với một dự án, doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"The project manager developed a comprehensive risk management plan to address potential challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ensure project success, a comprehensive risk management plan, outlining potential issues and mitigation strategies, is essential.
Để đảm bảo thành công của dự án, một kế hoạch quản lý rủi ro toàn diện, phác thảo các vấn đề tiềm ẩn và chiến lược giảm thiểu, là rất cần thiết.
Phủ định
Even with careful planning, the team found that the risk management plan, while thorough, did not anticipate the sudden market shift.
Ngay cả với kế hoạch cẩn thận, nhóm đã phát hiện ra rằng kế hoạch quản lý rủi ro, mặc dù kỹ lưỡng, nhưng không lường trước được sự thay đổi đột ngột của thị trường.
Nghi vấn
Considering the complexity of the project, should we, before proceeding, revisit and update the existing risk management plan?
Xem xét sự phức tạp của dự án, chúng ta có nên, trước khi tiến hành, xem xét lại và cập nhật kế hoạch quản lý rủi ro hiện có không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team is currently developing a detailed risk management plan.
Đội dự án hiện đang phát triển một kế hoạch quản lý rủi ro chi tiết.
Phủ định
We are not implementing the new risk management plan until next quarter.
Chúng tôi sẽ không triển khai kế hoạch quản lý rủi ro mới cho đến quý tới.
Nghi vấn
Is the department head reviewing the risk management plan this week?
Trưởng phòng có đang xem xét kế hoạch quản lý rủi ro trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk management plan".

Tầm quan trọng trong kinh doanh hiện đại

Trong bối cảnh kinh doanh và quản lý dự án hiện đại, 'kế hoạch quản lý rủi ro' không chỉ là một công cụ mà còn là một phần thiết yếu của chiến lược thành công. Nó giúp các tổ chức xác định, đánh giá, và giảm thiểu các mối đe dọa tiềm ẩn, đồng thời tận dụng các cơ hội. Một kế hoạch hiệu quả có thể là yếu tố quyết định sự sống còn của một dự án hoặc thậm chí cả một doanh nghiệp.

Tuân thủ quy định và tiêu chuẩn

Ở nhiều ngành nghề, đặc biệt là tài chính, y tế và công nghệ, việc có một 'kế hoạch quản lý rủi ro' chi tiết và được thực hiện nghiêm túc là yêu cầu bắt buộc theo luật pháp và các tiêu chuẩn quốc tế (như ISO 31000). Điều này không chỉ giúp bảo vệ công ty khỏi các rủi ro pháp lý mà còn xây dựng niềm tin với khách hàng và đối tác, thể hiện trách nhiệm và tính chuyên nghiệp của tổ chức.