(Top Banner Ad)
mixed traffic lane
B2
Danh từ B2 Giao thông vận tải

mixed traffic lane

UK: /mɪkst ˈtræfɪk leɪn/ • US: /mɪkst ˈtræfɪk leɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làn đường hỗn hợp làn đường giao thông hỗn hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lane on a road or highway used by a variety of vehicles, including cars, trucks, buses, motorcycles, and bicycles.

Vietnamese Meaning

Một làn đường trên đường phố hoặc đường cao tốc được sử dụng bởi nhiều loại phương tiện khác nhau, bao gồm ô tô, xe tải, xe buýt, xe máy và xe đạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is considering creating more mixed traffic lanes to accommodate cyclists."

    "Thành phố đang xem xét việc tạo thêm các làn đường hỗn hợp để phục vụ người đi xe đạp."

  • "Sharing the road in a mixed traffic lane requires caution and awareness."

    "Chia sẻ đường trong một làn đường hỗn hợp đòi hỏi sự cẩn trọng và ý thức."

  • "Mixed traffic lanes can be challenging for inexperienced cyclists."

    "Các làn đường hỗn hợp có thể là một thách thức đối với những người đi xe đạp chưa có kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha, hoà lẫn
Noun mix sự trộn lẫn, hỗn hợp
Adjective mixed hỗn hợp, lẫn lộn, đa dạng
Noun mixer máy trộn, người pha chế
Noun traffic giao thông, sự đi lại của xe cộ
Noun lane làn đường, ngõ hẻm

Synonyms

general traffic lane (làn đường giao thông chung)

Antonyms

dedicated lane (làn đường dành riêng)bus lane (làn xe buýt)bike lane (làn xe đạp)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscere
Old French
mixer
Old English
miscian
English
mix
English
mixed
Italian
traffico
English
traffic
Old English
lanu
English
lane

Nguồn gốc của 'mixed traffic lane'

Cụm từ 'mixed traffic lane' là một thuật ngữ mô tả hiện đại trong lĩnh vực giao thông. Nó ghép từ 'mixed' (hỗn hợp), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'miscere' (trộn lẫn), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ 'miscian'; 'traffic' (giao thông), có nguồn gốc từ tiếng Ý 'traffico' (thương mại, di chuyển); và 'lane' (làn đường), từ tiếng Anh cổ 'lanu' (con đường hẹp). Khi kết hợp, cụm từ này diễn tả một làn đường được thiết kế để phục vụ nhiều loại phương tiện khác nhau, từ ô tô, xe máy đến xe đạp, mà không phân tách riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các làn đường không có quy định cụ thể về loại phương tiện được phép sử dụng. Nó nhấn mạnh sự đa dạng của các phương tiện tham gia giao thông trên cùng một làn đường. Không nên nhầm lẫn với các làn đường ưu tiên (ví dụ: làn xe buýt) hoặc làn đường dành riêng (ví dụ: làn đường dành cho xe đạp).

Prepositions

on

Thường dùng 'on' để chỉ vị trí: 'on a mixed traffic lane'. Ví dụ: 'Cyclists are permitted on mixed traffic lanes'. (Người đi xe đạp được phép đi trên làn đường hỗn hợp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mixed traffic lane
  • use use a mixed traffic lane
    (sử dụng làn đường hỗn hợp)
  • share share a mixed traffic lane
    (chia sẻ làn đường hỗn hợp)
  • designate designate a mixed traffic lane
    (chỉ định/quy định làn đường hỗn hợp)
  • operate operate a mixed traffic lane
    (vận hành làn đường hỗn hợp)
Adjective + mixed traffic lane
  • busy busy mixed traffic lane
    (làn đường hỗn hợp đông đúc)
  • narrow narrow mixed traffic lane
    (làn đường hỗn hợp hẹp)
  • urban urban mixed traffic lane
    (làn đường hỗn hợp đô thị)
  • wide wide mixed traffic lane
    (làn đường hỗn hợp rộng)
Noun + mixed traffic lane
  • management mixed traffic lane management
    (quản lý làn đường hỗn hợp)
  • planning mixed traffic lane planning
    (quy hoạch làn đường hỗn hợp)
  • design mixed traffic lane design
    (thiết kế làn đường hỗn hợp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixed traffic lane

Danh từ
Lật mặt

Một làn đường trên đường phố hoặc đường cao tốc được sử dụng bởi nhiều loại phương tiện khác nhau, bao gồm ô tô, xe tải, xe buýt, xe máy và xe đạp.

"The city is considering creating more mixed traffic lanes to accommodate cyclists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed traffic lane".

Vai trò trong Quy hoạch Đô thị

Tại nhiều thành phố, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, làn đường hỗn hợp là một phần thiết yếu của hệ thống giao thông. Chúng cho phép các phương tiện khác nhau (ô tô, xe máy, xe đạp) cùng lưu thông trên một làn đường, tối ưu hóa không gian đường bộ hạn chế. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về an toàn và hiệu quả giao thông.

Thách thức về An toàn và Hiệu quả

Việc các loại phương tiện có tốc độ và kích thước khác nhau cùng sử dụng chung một làn đường có thể dẫn đến rủi ro tai nạn cao hơn, đặc biệt đối với người đi xe máy và xe đạp. Do đó, việc quản lý và thiết kế các làn đường hỗn hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn cho tất cả người tham gia giao thông và duy trì luồng xe ổn định.