(Top Banner Ad)
mixed wine
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ẩm thực/Đồ uống

mixed wine

UK: /mɪkst waɪn/ • US: /mɪkst waɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu pha trộn rượu hỗn hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wine that is made from a blend of different grape varieties or wines from different regions.

Vietnamese Meaning

Rượu được pha trộn từ nhiều giống nho khác nhau hoặc rượu từ các vùng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This mixed wine has a complex flavor profile."

    "Loại rượu pha trộn này có hương vị phức tạp."

  • "He ordered a glass of mixed red wine."

    "Anh ấy gọi một ly rượu vang đỏ pha trộn."

  • "The restaurant offers a variety of mixed wines from different regions."

    "Nhà hàng cung cấp nhiều loại rượu pha trộn từ các vùng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mix trộn, pha trộn
Noun mixture hỗn hợp, sự pha trộn
Noun mixer máy trộn, người pha chế, đồ pha (thức uống không cồn dùng để pha với rượu)
Adjective mixed đã trộn, pha lẫn
Noun wine rượu vang
Adjective winy có mùi hoặc vị như rượu vang

Synonyms

blended wine (rượu pha trộn)

Antonyms

single varietal wine (rượu đơn giống)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meyǵ-
Proto-Germanic
*miskijaną*
Old English
miscian
English (modern)
mixed
PIE
*weyh₁nom*
Latin
vinum
Old English
wīn
English (modern)
wine
English (modern)
mixed wine

Nguồn gốc 'Mixed Wine'

Cụm từ 'mixed wine' là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'mixed' (pha trộn) có gốc từ tiếng Anh cổ 'miscian', sau đó truy nguyên xa hơn đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy *meyǵ- (nghĩa là trộn lẫn). Còn từ 'wine' (rượu vang) lại xuất phát từ tiếng Latin 'vinum' và gốc Ấn-Âu nguyên thủy *weyh₁nom*. Khi kết hợp lại, 'mixed wine' mang ý nghĩa tả thực là rượu vang đã được pha trộn với các nguyên liệu khác, một tập tục đã có từ thời cổ đại để thay đổi hương vị hoặc nồng độ của rượu.

Usage Note

Cụm từ 'mixed wine' thường được dùng để chỉ loại rượu không phải là rượu đơn giống (single varietal wine), mà là sự kết hợp của nhiều loại nho khác nhau để tạo ra hương vị phức tạp hơn. Đôi khi nó cũng có thể chỉ rượu vang được trộn với các thành phần khác như trái cây, gia vị để tạo ra đồ uống mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mixed wine
  • sweet sweet mixed wine
    (rượu vang pha ngọt)
  • fruity fruity mixed wine
    (rượu vang pha có hương trái cây)
  • chilled chilled mixed wine
    (rượu vang pha ướp lạnh)
Verb + mixed wine
  • prepare prepare mixed wine
    (pha chế rượu vang trộn)
  • serve serve mixed wine
    (phục vụ rượu vang trộn)
  • enjoy enjoy mixed wine
    (thưởng thức rượu vang trộn)
mixed wine + Prepositional Phrase
  • with fruit mixed wine with fruit
    (rượu vang pha với trái cây)
  • for parties mixed wine for parties
    (rượu vang pha cho các bữa tiệc)

Idioms

  • a glass of mixed wine

    một ly rượu vang pha

    "She ordered a glass of mixed wine to try something new."

    (Cô ấy gọi một ly rượu vang pha để thử một cái gì đó mới.)

  • to serve mixed wine

    phục vụ rượu vang pha

    "They decided to serve mixed wine at the garden party."

    (Họ quyết định phục vụ rượu vang pha tại bữa tiệc ngoài vườn.)

  • a special blend of mixed wine

    một hỗn hợp rượu vang pha đặc biệt

    "The bartender prepared a special blend of mixed wine for the evening."

    (Người pha chế đã chuẩn bị một hỗn hợp rượu vang pha đặc biệt cho buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mixed wine

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Rượu được pha trộn từ nhiều giống nho khác nhau hoặc rượu từ các vùng khác nhau.

"This mixed wine has a complex flavor profile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mixed wine".

Thực hành cổ đại và ý nghĩa xã hội

Trong các nền văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, việc pha loãng rượu vang với nước hoặc thêm gia vị, mật ong là một phong tục phổ biến. Uống rượu vang nguyên chất thường bị coi là thô tục. Việc pha trộn không chỉ cải thiện hương vị, giúp giảm say mà còn được xem là một nghi thức văn minh, thể hiện sự kiểm soát và tôn trọng trong các buổi tiệc.

Rượu vang pha hiện đại và truyền thống

Ngày nay, nhiều loại đồ uống phổ biến trên thế giới thực chất là 'mixed wine'. Ví dụ như Sangria từ Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha (rượu vang đỏ pha trái cây), Glühwein (rượu vang hâm nóng với gia vị) phổ biến ở Đức và Áo vào mùa Giáng sinh, hay Kalimotxo (rượu vang đỏ pha Coca-Cola) ở Tây Ban Nha. Những loại 'mixed wine' này thường gắn liền với các lễ hội, mùa trong năm hoặc các buổi tụ tập xã hội, thể hiện bản sắc văn hóa và niềm vui cộng đồng của từng vùng.