(Top Banner Ad)
uh-huh
A1
Thán từ (Interjection) A1 Giao tiếp hàng ngày

uh-huh

UK: /ˌʌ ˈhʌ/ • US: /ˌʌ ˈhʌ/

Nghĩa tiếng Việt

ừ hứ vâng dạ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of affirmation, agreement, or understanding.

Vietnamese Meaning

Một biểu hiện của sự khẳng định, đồng ý hoặc hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "So, you went to the store and bought some milk? Uh-huh."

    "Vậy, bạn đã đi đến cửa hàng và mua một ít sữa à? Ừ hứ."

  • "Did you finish your homework? Uh-huh."

    "Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa? Ừ hứ."

  • "Are you coming with us? Uh-huh."

    "Bạn sẽ đi với chúng tôi chứ? Ừ hứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to uh-huh Đáp lại bằng tiếng 'uh-huh' (thường để thể hiện sự đồng ý, lắng nghe, hoặc đôi khi là sự không nhiệt tình/nhàm chán). Ví dụ: 'She just uh-huhed everything I said.' (Cô ấy chỉ ừ hử mọi điều tôi nói.)
Noun an uh-huh Một tiếng 'uh-huh' (âm thanh biểu thị sự đồng ý hoặc lắng nghe). Ví dụ: 'He gave a quick uh-huh and moved on.' (Anh ấy khẽ ừ một tiếng rồi tiếp tục.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
uh-huh

Nguồn gốc âm thanh tự nhiên

Từ 'uh-huh' không có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ điển mà phát triển như một âm thanh mô phỏng tự nhiên trong tiếng Anh. Nó bắt chước âm thanh con người tạo ra khi đồng ý hoặc thừa nhận điều gì đó mà không cần dùng từ ngữ rõ ràng, tương tự như tiếng gật đầu bằng lời nói. Đây là một thán từ biểu cảm, xuất hiện tự nhiên trong giao tiếp để duy trì cuộc hội thoại và thể hiện sự tương tác.

Usage Note

"Uh-huh" thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật để cho thấy bạn đang lắng nghe và hiểu những gì người khác đang nói. Nó nhẹ nhàng hơn và ít trang trọng hơn so với "yes" hoặc "I understand". Nó có thể được sử dụng thay cho việc gật đầu hoặc để khuyến khích người nói tiếp tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uh-huh
  • say say uh-huh
    (nói 'uh-huh' (để đồng ý hoặc xác nhận đã nghe))
  • nod and say nod and say uh-huh
    (gật đầu và nói 'uh-huh' (thể hiện sự đồng tình, hiểu))
  • respond with respond with uh-huh
    (đáp lại bằng 'uh-huh')
  • give an give an uh-huh
    (thốt ra tiếng 'uh-huh')
Phrase including uh-huh
  • just an just an uh-huh
    (chỉ là một tiếng 'uh-huh' (không nói gì thêm, thường ngụ ý thiếu sự nhiệt tình hoặc ít thông tin))

Idioms

  • Uh-huh, sure.

    Chắc chắn rồi (mang nghĩa mỉa mai, không tin tưởng hoặc nghi ngờ điều gì đó).

    "You cleaned your room? Uh-huh, sure. I'll believe it when I see it."

    (Con đã dọn phòng rồi ư? Ừ, chắc thế nhỉ. Mẹ sẽ tin khi mẹ thấy nó sạch.)

  • Uh-huh, I see.

    À, tôi hiểu rồi (thể hiện sự tiếp thu thông tin, sự hiểu biết sau khi được giải thích).

    "So that's how the new system works. Uh-huh, I see."

    (À ra là hệ thống mới hoạt động như vậy. Ừ, tôi hiểu rồi.)

  • Uh-huh, right.

    Đúng rồi (thường dùng để thể hiện sự hoài nghi, mỉa mai hoặc không tin tưởng, tương tự 'Uh-huh, sure.').

    "He promised he'd finish the report by tomorrow. Uh-huh, right."

    (Anh ta hứa sẽ hoàn thành báo cáo vào ngày mai. Ừ, đúng rồi (ý không tin anh ta làm được).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uh-huh

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một biểu hiện của sự khẳng định, đồng ý hoặc hiểu biết.

"So, you went to the store and bought some milk? Uh-huh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The listener showed agreement: uh-huh.
Người nghe thể hiện sự đồng ý: uh-huh.
Phủ định
Her response was unenthusiastic: not even an uh-huh.
Câu trả lời của cô ấy không nhiệt tình: thậm chí không có một tiếng uh-huh.
Nghi vấn
Did he even acknowledge my point: an uh-huh would have sufficed?
Anh ấy có thừa nhận quan điểm của tôi không: một tiếng uh-huh là đủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uh-huh".

Biểu thị sự lắng nghe và đồng tình

Trong văn hóa phương Tây, 'uh-huh' thường được dùng như một tín hiệu phi ngôn ngữ trong cuộc trò chuyện để cho người nói biết rằng bạn đang lắng nghe, hiểu và đồng ý với họ. Nó giúp duy trì luồng hội thoại mà không cần ngắt lời bằng các câu đầy đủ. Đây là một phần quan trọng của 'active listening' (lắng nghe chủ động).

Sự khác biệt về ngữ điệu

Ngữ điệu khi nói 'uh-huh' có thể thay đổi ý nghĩa của nó một cách đáng kể. Với ngữ điệu đi lên, nó có thể thể hiện sự hỏi 'có phải không?' hoặc 'bạn đang nói gì?'. Với ngữ điệu bằng phẳng hoặc đi xuống, nó thường là sự đồng ý, xác nhận đã nghe hoặc hiểu. Ngữ điệu hạ xuống kết hợp với giọng điệu hoài nghi có thể biến nó thành sự mỉa mai, không tin tưởng hoặc bác bỏ.