uh-huh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of affirmation, agreement, or understanding.
Vietnamese Meaning
Một biểu hiện của sự khẳng định, đồng ý hoặc hiểu biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"So, you went to the store and bought some milk? Uh-huh."
"Vậy, bạn đã đi đến cửa hàng và mua một ít sữa à? Ừ hứ."
-
"Did you finish your homework? Uh-huh."
"Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa? Ừ hứ."
-
"Are you coming with us? Uh-huh."
"Bạn sẽ đi với chúng tôi chứ? Ừ hứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to uh-huh | Đáp lại bằng tiếng 'uh-huh' (thường để thể hiện sự đồng ý, lắng nghe, hoặc đôi khi là sự không nhiệt tình/nhàm chán). Ví dụ: 'She just uh-huhed everything I said.' (Cô ấy chỉ ừ hử mọi điều tôi nói.) |
| Noun | an uh-huh | Một tiếng 'uh-huh' (âm thanh biểu thị sự đồng ý hoặc lắng nghe). Ví dụ: 'He gave a quick uh-huh and moved on.' (Anh ấy khẽ ừ một tiếng rồi tiếp tục.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Uh-huh" thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật để cho thấy bạn đang lắng nghe và hiểu những gì người khác đang nói. Nó nhẹ nhàng hơn và ít trang trọng hơn so với "yes" hoặc "I understand". Nó có thể được sử dụng thay cho việc gật đầu hoặc để khuyến khích người nói tiếp tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
say say uh-huh (nói 'uh-huh' (để đồng ý hoặc xác nhận đã nghe))
-
nod and say nod and say uh-huh (gật đầu và nói 'uh-huh' (thể hiện sự đồng tình, hiểu))
-
respond with respond with uh-huh (đáp lại bằng 'uh-huh')
-
give an give an uh-huh (thốt ra tiếng 'uh-huh')
-
just an just an uh-huh (chỉ là một tiếng 'uh-huh' (không nói gì thêm, thường ngụ ý thiếu sự nhiệt tình hoặc ít thông tin))
Idioms
-
Uh-huh, sure.
Chắc chắn rồi (mang nghĩa mỉa mai, không tin tưởng hoặc nghi ngờ điều gì đó).
"You cleaned your room? Uh-huh, sure. I'll believe it when I see it."
(Con đã dọn phòng rồi ư? Ừ, chắc thế nhỉ. Mẹ sẽ tin khi mẹ thấy nó sạch.)
-
Uh-huh, I see.
À, tôi hiểu rồi (thể hiện sự tiếp thu thông tin, sự hiểu biết sau khi được giải thích).
"So that's how the new system works. Uh-huh, I see."
(À ra là hệ thống mới hoạt động như vậy. Ừ, tôi hiểu rồi.)
-
Uh-huh, right.
Đúng rồi (thường dùng để thể hiện sự hoài nghi, mỉa mai hoặc không tin tưởng, tương tự 'Uh-huh, sure.').
"He promised he'd finish the report by tomorrow. Uh-huh, right."
(Anh ta hứa sẽ hoàn thành báo cáo vào ngày mai. Ừ, đúng rồi (ý không tin anh ta làm được).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uh-huh
Thán từ (Interjection)Một biểu hiện của sự khẳng định, đồng ý hoặc hiểu biết.
"So, you went to the store and bought some milk? Uh-huh."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The listener showed agreement: uh-huh. |
Người nghe thể hiện sự đồng ý: uh-huh. |
| Phủ định | Her response was unenthusiastic: not even an uh-huh. |
Câu trả lời của cô ấy không nhiệt tình: thậm chí không có một tiếng uh-huh. |
| Nghi vấn | Did he even acknowledge my point: an uh-huh would have sufficed? |
Anh ấy có thừa nhận quan điểm của tôi không: một tiếng uh-huh là đủ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uh-huh".
