(Top Banner Ad)
moaner
B2
noun B2 General

moaner

UK: /ˈməʊnər/ • US: /ˈmoʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

người hay than vãn kẻ hay cằn nhằn người rên rỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who complains a lot, usually about things that are not important.

Vietnamese Meaning

Người hay than vãn, thường về những điều không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a moaner; he's never happy with anything."

    "Anh ta đúng là một kẻ hay than vãn; anh ta không bao giờ hài lòng với bất cứ điều gì."

  • "Don't be such a moaner! Things aren't that bad."

    "Đừng có than vãn như vậy! Mọi thứ không tệ đến thế đâu."

  • "The office is full of moaners who do nothing but complain about their workload."

    "Văn phòng đầy những kẻ hay than vãn, những người chẳng làm gì ngoài việc phàn nàn về khối lượng công việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb moan rên rỉ, than vãn, than phiền
Noun moan tiếng rên rỉ, lời than vãn
Adjective moaning đang rên rỉ, than vãn
Adverb moaningly một cách rên rỉ, than vãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
monen
English
moan
English
moaner

Nguồn gốc của 'moaner'

Từ 'moaner' được hình thành từ động từ 'to moan' (rên rỉ, than vãn) và hậu tố '-er', có nghĩa là 'người thực hiện hành động đó'. Vì vậy, 'moaner' chỉ một người hay than vãn, rên rỉ hoặc phàn nàn nhiều. Bản thân từ 'moan' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ (Middle English) 'monen', mang ý nghĩa tương tự là than khóc hay phàn nàn.

Usage Note

Từ 'moaner' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thường xuyên phàn nàn một cách dai dẳng và có thể gây khó chịu cho người khác. Nó khác với 'complainer' ở chỗ nhấn mạnh vào sự rên rỉ, than thở liên tục hơn là chỉ đơn thuần đưa ra lời phàn nàn. 'Whiner' là một từ đồng nghĩa gần gũi, cũng mang ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moaner
  • constant constant moaner
    (người hay than vãn liên tục)
  • chronic chronic moaner
    (người than vãn kinh niên (thường xuyên))
  • professional professional moaner
    (người hay than vãn một cách chuyên nghiệp (ám chỉ than vãn rất nhiều))
Verb + moaner
  • be be a moaner
    (là người hay than vãn)
  • call someone call someone a moaner
    (gọi ai đó là người hay than vãn)

Idioms

  • a moaner and a groaner

    người hay than vãn và rên rỉ (ám chỉ người luôn tìm cớ để phàn nàn)

    "He's such a moaner and a groaner; nothing ever satisfies him."

    (Anh ta đúng là một kẻ hay than vãn và rên rỉ; chẳng có gì làm anh ta hài lòng cả.)

  • a bit of a moaner

    người hơi hay than vãn (một cách nói nhẹ nhàng hơn)

    "I hate to be a bit of a moaner, but this coffee is cold."

    (Tôi không muốn bị coi là người hơi hay than vãn, nhưng cà phê này nguội rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moaner

noun
Lật mặt

Người hay than vãn, thường về những điều không quan trọng.

"He's such a moaner; he's never happy with anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is such a moaner; he always complains about everything.
Anh ta đúng là một kẻ hay than vãn; anh ta luôn phàn nàn về mọi thứ.
Phủ định
She isn't a moaner; she usually finds the positive side of things.
Cô ấy không phải là một người hay than vãn; cô ấy thường tìm thấy mặt tích cực của mọi việc.
Nghi vấn
Is he a moaner, or is he just expressing genuine concerns?
Anh ta là một kẻ hay than vãn, hay anh ta chỉ đang bày tỏ những lo ngại chính đáng?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to be such a moaner, nobody will want to work with him.
Nếu anh ta tiếp tục là một người hay than vãn như vậy, sẽ không ai muốn làm việc với anh ta.
Phủ định
If you don't stop being a moaner, you won't get any sympathy from me.
Nếu bạn không ngừng là một người hay than vãn, bạn sẽ không nhận được bất kỳ sự thông cảm nào từ tôi.
Nghi vấn
Will people avoid you if you are a moaner?
Mọi người có tránh bạn nếu bạn là một người hay than vãn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a typical moaner.
Anh ta là một người hay than vãn điển hình.
Phủ định
Only in extreme circumstances would he become such a moaner.
Chỉ trong những hoàn cảnh cực đoan anh ta mới trở thành một người hay than vãn như vậy.
Nghi vấn
Should he be a moaner, we would ignore him.
Nếu anh ta là một người hay than vãn, chúng tôi sẽ phớt lờ anh ta.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager intervenes, the team will have been moaning about the new software for hours.
Vào thời điểm người quản lý can thiệp, cả đội sẽ đã phàn nàn về phần mềm mới hàng giờ rồi.
Phủ định
They won't have been moaning if the company had provided better training.
Họ sẽ không phàn nàn nếu công ty cung cấp đào tạo tốt hơn.
Nghi vấn
Will she have been moaning about the workload all day when I finally get to talk to her?
Liệu cô ấy có phàn nàn về khối lượng công việc cả ngày khi tôi cuối cùng cũng nói chuyện được với cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moaner".

Cái nhìn xã hội về người hay than vãn

Trong văn hóa phương Tây, 'moaner' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Một người hay than vãn (moaner) thường được nhìn nhận là người không chịu đối mặt với vấn đề mà chỉ tập trung vào việc phàn nàn, ít khi tìm kiếm giải pháp. Mặc dù đôi khi than vãn là cách để giải tỏa cảm xúc, nhưng việc than vãn quá mức có thể gây khó chịu cho người khác và bị xem là biểu hiện của sự tiêu cực hoặc thiếu tinh thần xây dựng.

'Moaner' trong giải trí và hài kịch

Nhân vật 'moaner' thường xuất hiện trong các tác phẩm giải trí, đặc biệt là hài kịch, để tạo hiệu ứng gây cười hoặc phản ánh một khía cạnh nào đó của xã hội. Những nhân vật này thường phóng đại tính cách hay than vãn, phàn nàn về mọi thứ, từ thời tiết đến chính trị, đôi khi gây đồng cảm nhưng thường là để châm biếm.