(Top Banner Ad)
whiner
B2
Danh từ B2 Tâm lý học/Hành vi

whiner

UK: /ˈwaɪnə/ • US: /ˈwaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ hay than vãn người hay cằn nhằn người hay mè nheo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who complains or grumbles in a petty or annoying way.

Vietnamese Meaning

Một người hay than vãn, cằn nhằn một cách vặt vãnh hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a whiner; deal with your problems instead of complaining about them."

    "Đừng có than vãn như thế; hãy giải quyết vấn đề của bạn thay vì phàn nàn về chúng."

  • "He's such a whiner; he's always complaining about something."

    "Anh ta đúng là một người hay than vãn; anh ta luôn phàn nàn về điều gì đó."

  • "The article criticized the politician for being a whiner who blamed everyone else for his problems."

    "Bài báo chỉ trích chính trị gia đó là một kẻ hay than vãn, người đổ lỗi cho tất cả mọi người vì các vấn đề của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whine Rên rỉ, than vãn; kêu réo, mè nheo (thường với giọng cao, khó chịu)
Noun whine Tiếng rên rỉ, tiếng than vãn; lời than vãn, sự mè nheo
Adjective whiny Hay rên rỉ, hay than vãn; mè nheo; khó chịu (về âm thanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwīnan
Middle English
whinen
Modern English
whine
Modern English
whine + -er

Từ Âm Thanh Đến Sự Phàn Nàn

Từ 'whine' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hwīnan', ban đầu có nghĩa là tạo ra âm thanh vút, rít hoặc tiếng vo ve. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển, đặc biệt vào tiếng Anh Trung cổ, để chỉ tiếng rên rỉ, than vãn hoặc phàn nàn bằng giọng cao và khó chịu. Thêm hậu tố '-er' vào 'whine' đã tạo ra 'whiner', nghĩa là người thường xuyên rên rỉ, than vãn hoặc mè nheo.

Usage Note

Từ 'whiner' mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích người có thói quen phàn nàn dai dẳng về những điều nhỏ nhặt. Khác với 'complainer' (người phàn nàn), 'whiner' nhấn mạnh vào sự thiếu kiên nhẫn và thái độ tiêu cực khi phàn nàn, thường đi kèm với mong muốn nhận được sự thương hại hoặc chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whiner
  • constant a constant whiner
    (một người than vãn liên tục không ngừng)
  • chronic a chronic whiner
    (một người than vãn kinh niên (thường xuyên, là một thói quen xấu khó bỏ))
  • pathetic a pathetic whiner
    (một người than vãn thảm hại (đáng thương, yếu đuối một cách tiêu cực))
  • habitual a habitual whiner
    (một người than vãn theo thói quen)
Verb + whiner
  • be Don't be a whiner.
    (Đừng làm một người hay than vãn.)
  • call They called him a whiner.
    (Họ gọi anh ta là một kẻ hay than vãn.)
  • sound like You sound like a whiner.
    (Bạn nghe như một người hay than vãn vậy.)

Idioms

  • a born whiner

    một người sinh ra đã hay than vãn (ngụ ý đây là một phần tính cách bẩm sinh của họ)

    "He's been a born whiner since he was a kid and always finds something to complain about."

    (Anh ấy đã là một người hay than vãn bẩm sinh từ khi còn nhỏ và lúc nào cũng tìm được chuyện để kêu ca.)

  • no room for whiners

    không có chỗ cho những người hay than vãn (ám chỉ một môi trường hoặc tình huống không chấp nhận sự than phiền, khuyến khích sự tích cực)

    "This competition is tough; there's no room for whiners."

    (Cuộc thi này rất khắc nghiệt; không có chỗ cho những người hay than vãn đâu.)

  • a professional whiner

    một người than vãn chuyên nghiệp (cách nói hài hước hoặc châm biếm, ám chỉ ai đó than vãn rất nhiều và thường xuyên như thể đó là công việc của họ)

    "She always finds fault with everything, she's a professional whiner."

    (Cô ấy lúc nào cũng tìm ra lỗi với mọi thứ, đúng là một người than vãn chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiner

Danh từ
Lật mặt

Một người hay than vãn, cằn nhằn một cách vặt vãnh hoặc gây khó chịu.

"Don't be such a whiner; deal with your problems instead of complaining about them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiner".

Cái Nhìn Văn Hóa Phương Tây về Người Hay Than Vãn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước nói tiếng Anh, 'whiner' thường mang hàm ý tiêu cực. Một người hay than vãn (whiner) bị coi là thiếu kiên cường, thiếu tinh thần trách nhiệm, hoặc thiếu khả năng đối mặt với khó khăn. Xã hội thường khuyến khích sự tự lập, lạc quan và chủ động giải quyết vấn đề thay vì than phiền hoặc phàn nàn.