content person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is generally happy and satisfied with their life or circumstances.
Vietnamese Meaning
Một người nói chung là hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống hoặc hoàn cảnh của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a content person who finds joy in simple things."
"Cô ấy là một người hài lòng, tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị."
-
"He seems like a very content person, always smiling and radiating positivity."
"Anh ấy có vẻ là một người rất mãn nguyện, luôn mỉm cười và lan tỏa sự tích cực."
-
"Despite facing many challenges, she remained a content person, appreciating what she had."
"Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy vẫn là một người hài lòng, trân trọng những gì mình có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contentment | sự hài lòng, sự mãn nguyện |
| Noun | discontent | sự không hài lòng, sự bất mãn |
| Adjective | discontented | không hài lòng, bất mãn |
| Adverb | contentedly | một cách hài lòng, mãn nguyện |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | cá nhân, đích thân, riêng tôi |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
| Noun | personnel | nhân sự, cán bộ công nhân viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh trạng thái tinh thần và cảm xúc của một người, cho thấy họ có sự chấp nhận và hài lòng với những gì mình có. Nó khác với 'happy person' ở chỗ 'content person' không nhất thiết phải trải qua niềm vui mãnh liệt, mà là sự bình yên và thỏa mãn lâu dài. Khác với 'satisfied person' ở chỗ 'content person' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, thể hiện sự an nhiên trong tâm hồn, không chỉ là sự hài lòng tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly content person (một người thực sự hài lòng)
-
genuinely a genuinely content person (một người thực lòng hài lòng)
-
naturally a naturally content person (một người có bản tính hài lòng)
-
quietly a quietly content person (một người thầm lặng hài lòng)
-
be to be a content person (là một người hài lòng)
-
become to become a content person (trở thành một người hài lòng)
-
remain to remain a content person (duy trì là một người hài lòng)
-
live as to live as a content person (sống như một người hài lòng)
Idioms
-
A content person finds joy in simple things.
Một người hài lòng tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị.
"She doesn't need much; a content person like her finds joy in simple things."
(Cô ấy không cần nhiều; một người hài lòng như cô ấy tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị.)
-
The mark of a content person is inner peace.
Dấu hiệu của một người hài lòng là sự bình yên nội tại.
"Despite challenges, he always seems calm. The mark of a content person is inner peace."
(Mặc dù đối mặt với thử thách, anh ấy luôn có vẻ bình tĩnh. Dấu hiệu của một người hài lòng là sự bình yên nội tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
content person
Danh từMột người nói chung là hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống hoặc hoàn cảnh của họ.
"She is a content person who finds joy in simple things."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "content person".
