complainer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who expresses dissatisfaction or annoyance about something.
Vietnamese Meaning
Một người hay phàn nàn, than vãn về điều gì đó; người hay cằn nhằn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a complainer; he's never happy with anything."
"Anh ta đúng là một kẻ hay phàn nàn; anh ta không bao giờ hài lòng với bất cứ điều gì."
-
"Don't be a complainer; try to find something positive."
"Đừng là một người hay phàn nàn; hãy cố gắng tìm điều gì đó tích cực."
-
"The article addressed how to deal with complainers in the workplace."
"Bài báo đề cập đến cách đối phó với những người hay phàn nàn ở nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complain | phàn nàn, than phiền, khiếu nại |
| Noun | complaint | lời phàn nàn, sự khiếu nại, đơn kiện |
| Adjective | complaining | có tính hay phàn nàn, than vãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'complainer' dùng để chỉ người có thói quen phàn nàn thường xuyên. Mức độ tiêu cực có thể khác nhau, từ những lời phàn nàn nhỏ nhặt đến những lời oán trách gay gắt. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người đó khó tính hoặc không hài lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chronic complainer (người phàn nàn kinh niên (gần như là một thói quen không thể bỏ))
-
habitual complainer (người quen thói phàn nàn)
-
constant complainer (người phàn nàn liên tục, không ngớt)
-
serial complainer (người phàn nàn hàng loạt (về nhiều thứ khác nhau))
-
be known as a complainer (bị/được biết đến là một người hay phàn nàn)
-
label someone as a complainer (gán mác cho ai đó là người hay phàn nàn)
-
deal with a complainer (đối phó với một người hay phàn nàn)
Idioms
-
a professional complainer
Người phàn nàn chuyên nghiệp. Cụm từ này dùng để chỉ một cách mỉa mai những người phàn nàn về mọi thứ, như thể đó là công việc toàn thời gian của họ.
"Don't mind him, he's a professional complainer who is never happy with anything."
(Đừng để ý đến anh ta, anh ta là một kẻ phàn nàn chuyên nghiệp và chẳng bao giờ hài lòng với bất cứ điều gì.)
-
the king/queen of complainers
Vua/nữ hoàng phàn nàn. Cụm từ này chỉ người phàn nàn nhiều nhất và giỏi nhất trong một nhóm.
"After listening to her criticize the food, the service, and the music, I decided she was the queen of complainers."
(Sau khi nghe cô ấy chê bai đồ ăn, dịch vụ, và cả âm nhạc, tôi quyết định rằng cô ấy chính là nữ hoàng của những người hay phàn nàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complainer
NounMột người hay phàn nàn, than vãn về điều gì đó; người hay cằn nhằn.
"He's such a complainer; he's never happy with anything."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complainer".
