(Top Banner Ad)
complainer
B1
Noun B1 Tính cách / Hành vi

complainer

UK: /kəmˈpleɪnə(r)/ • US: /kəmˈpleɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

người hay phàn nàn người hay than vãn kẻ hay cằn nhằn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who expresses dissatisfaction or annoyance about something.

Vietnamese Meaning

Một người hay phàn nàn, than vãn về điều gì đó; người hay cằn nhằn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a complainer; he's never happy with anything."

    "Anh ta đúng là một kẻ hay phàn nàn; anh ta không bao giờ hài lòng với bất cứ điều gì."

  • "Don't be a complainer; try to find something positive."

    "Đừng là một người hay phàn nàn; hãy cố gắng tìm điều gì đó tích cực."

  • "The article addressed how to deal with complainers in the workplace."

    "Bài báo đề cập đến cách đối phó với những người hay phàn nàn ở nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complain phàn nàn, than phiền, khiếu nại
Noun complaint lời phàn nàn, sự khiếu nại, đơn kiện
Adjective complaining có tính hay phàn nàn, than vãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plak-
Latin
plangere
Vulgar Latin
*complangere
Old French
complaindre
Middle English
complainen
Modern English
complain + -er -> complainer

Nguồn Gốc từ Tiếng Lòng Than Khóc

Từ 'complainer' bắt nguồn từ động từ 'complain', có gốc Latin là 'plangere'. Từ này ban đầu có nghĩa là 'đánh, đập', đặc biệt là hành động 'đấm ngực' để thể hiện sự đau buồn tột độ. Vì vậy, một 'complainer' về bản chất là một người đang 'than khóc' về một vấn đề gì đó.

Từ Nỗi Đau Chung đến Lời Phàn Nàn Riêng

Tiền tố 'com-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cùng nhau'. Do đó, 'complangere' ban đầu mang ý nghĩa 'cùng nhau than khóc, cùng nhau bày tỏ nỗi đau'. Theo thời gian, ý nghĩa này dần chuyển sang việc một cá nhân bày tỏ sự bất mãn hoặc không hài lòng của riêng mình, hình thành nên nghĩa của từ 'complainer' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'complainer' dùng để chỉ người có thói quen phàn nàn thường xuyên. Mức độ tiêu cực có thể khác nhau, từ những lời phàn nàn nhỏ nhặt đến những lời oán trách gay gắt. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người đó khó tính hoặc không hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complainer
  • chronic complainer
    (người phàn nàn kinh niên (gần như là một thói quen không thể bỏ))
  • habitual complainer
    (người quen thói phàn nàn)
  • constant complainer
    (người phàn nàn liên tục, không ngớt)
  • serial complainer
    (người phàn nàn hàng loạt (về nhiều thứ khác nhau))
Verb + complainer
  • be known as a complainer
    (bị/được biết đến là một người hay phàn nàn)
  • label someone as a complainer
    (gán mác cho ai đó là người hay phàn nàn)
  • deal with a complainer
    (đối phó với một người hay phàn nàn)

Idioms

  • a professional complainer

    Người phàn nàn chuyên nghiệp. Cụm từ này dùng để chỉ một cách mỉa mai những người phàn nàn về mọi thứ, như thể đó là công việc toàn thời gian của họ.

    "Don't mind him, he's a professional complainer who is never happy with anything."

    (Đừng để ý đến anh ta, anh ta là một kẻ phàn nàn chuyên nghiệp và chẳng bao giờ hài lòng với bất cứ điều gì.)

  • the king/queen of complainers

    Vua/nữ hoàng phàn nàn. Cụm từ này chỉ người phàn nàn nhiều nhất và giỏi nhất trong một nhóm.

    "After listening to her criticize the food, the service, and the music, I decided she was the queen of complainers."

    (Sau khi nghe cô ấy chê bai đồ ăn, dịch vụ, và cả âm nhạc, tôi quyết định rằng cô ấy chính là nữ hoàng của những người hay phàn nàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complainer

Noun
Lật mặt

Một người hay phàn nàn, than vãn về điều gì đó; người hay cằn nhằn.

"He's such a complainer; he's never happy with anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complainer".

Văn Hóa 'Bánh Xe Kêu Sẽ Được Tra Dầu'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có câu ngạn ngữ 'The squeaky wheel gets the grease' (Bánh xe cót két sẽ được tra dầu). Điều này ngụ ý rằng người lên tiếng phàn nàn (the complainer) thường sẽ nhận được sự chú ý và giải quyết vấn đề. Do đó, việc phàn nàn một cách hợp lý đôi khi được coi là một hành động chủ động và cần thiết để tạo ra sự thay đổi.

Khiếu Nại và Dịch Vụ Khách Hàng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, việc khách hàng phàn nàn được xem là một phần bình thường và quan trọng. Các công ty lớn thường có hệ thống dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp để xử lý khiếu nại. Trong bối cảnh này, một 'complainer' không hoàn toàn mang nghĩa tiêu cực, mà còn được xem là người đang cung cấp phản hồi quý giá giúp doanh nghiệp cải thiện.