grouch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A habitually grumpy person.
Vietnamese Meaning
Một người hay càu nhàu, gắt gỏng, khó chịu thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been a grouch ever since he lost his job."
"Anh ta trở nên càu nhàu kể từ khi mất việc."
-
"Don't be such a grouch!"
"Đừng có khó chịu như vậy!"
-
"He spent the whole day grouching about his backache."
"Anh ta dành cả ngày để càu nhàu về chứng đau lưng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'grouch' chỉ một người có tính cách thường xuyên không vui vẻ, dễ cáu kỉnh và hay phàn nàn. Nó không chỉ đơn thuần là tức giận mà là một trạng thái tâm lý kéo dài. Khác với 'crank' (người lập dị, khó chịu), 'grouch' nhấn mạnh vào sự khó chịu và phàn nàn hơn là những hành vi kỳ quặc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total a total grouch (một người càu nhàu toàn tập)
-
real a real grouch (một người thực sự khó tính)
-
ignore ignore a grouch (lờ đi một người đang càu nhàu)
-
tolerate tolerate a grouch (chịu đựng một người hay càu nhàu)
Idioms
-
no room to grouch
không có lý do gì để phàn nàn
"We got a free upgrade on our flight, so there's no room to grouch."
(Chúng tôi được nâng hạng vé miễn phí, nên chẳng có lý do gì để phàn nàn cả.)
-
get one's grouch on
bắt đầu càu nhàu
"He gets his grouch on every morning before his coffee."
(Anh ấy bắt đầu càu nhàu mỗi sáng trước khi uống cà phê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grouch
nounMột người hay càu nhàu, gắt gỏng, khó chịu thường xuyên.
"He's been a grouch ever since he lost his job."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys grouching about the weather. |
Cô ấy thích càu nhàu về thời tiết. |
| Phủ định | He avoids grouching in public. |
Anh ấy tránh càu nhàu ở nơi công cộng. |
| Nghi vấn | Is grouching about everything your only hobby? |
Phải chăng càu nhàu về mọi thứ là sở thích duy nhất của bạn? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ugh, he grouches about everything in the morning. |
Chà, anh ta càu nhàu về mọi thứ vào buổi sáng. |
| Phủ định | Well, I won't grouch about the weather today; it's beautiful! |
Chà, tôi sẽ không càu nhàu về thời tiết hôm nay; nó thật đẹp! |
| Nghi vấn | Hey, will you stop being such a grouch? |
Này, bạn có thể ngừng khó chịu như vậy được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouch".
