moaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rên rỉ, than vãn (do đau đớn, buồn bã) hoặc rên (vì khoái cảm tình dục).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was moaning in her sleep."
"Cô ấy rên rỉ trong lúc ngủ."
-
"He was moaning about the workload."
"Anh ấy đang than vãn về khối lượng công việc."
-
"The wind was moaning through the trees."
"Gió rít qua những hàng cây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng để chỉ sự đau đớn hay buồn bã, 'moaning' thường thể hiện một sự chịu đựng kéo dài và không vui vẻ gì. Nó khác với 'groaning' ở chỗ 'moaning' thường nhẹ nhàng và kéo dài hơn, và cũng có thể liên quan đến khoái cảm. 'Complaining' cũng liên quan nhưng thiên về việc phàn nàn bằng lời nói rõ ràng hơn là âm thanh không rõ ràng như 'moaning'. Khi liên quan đến khoái cảm tình dục, 'moaning' mang sắc thái gợi cảm, đôi khi là thầm kín.
Prepositions
Moaning 'about' something: than vãn về điều gì đó. Moaning 'at' someone: càu nhàu ai đó. Moaning 'with' (pleasure/pain): rên rỉ vì (khoái cảm/đau đớn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant moaning (sự than vãn không ngừng)
-
incessant incessant moaning (sự rên rỉ/than vãn liên tục)
-
low low moaning (tiếng rên rỉ khẽ, tiếng than vãn nhỏ)
-
loud loud moaning (tiếng rên rỉ/than vãn lớn)
-
hear hear her moaning (nghe cô ấy rên rỉ/than vãn)
-
stop stop your moaning (ngừng than vãn đi)
-
continue continue moaning (tiếp tục than vãn/rên rỉ)
Idioms
-
stop your moaning
Đừng có than vãn nữa!, Ngừng than phiền đi!
"Oh, stop your moaning and get on with the work!"
(Ồ, đừng có than vãn nữa và làm việc đi!)
-
moaning minnie
người hay than vãn, người hay cằn nhằn (thường mang ý tiêu cực, châm biếm)
"Don't be such a moaning minnie; it's not that bad!"
(Đừng có như một bà cụ non hay than vãn thế; nó không tệ đến vậy đâu!)
-
nothing but moaning
toàn là than vãn, không ngừng than phiền
"All I hear from him is nothing but moaning about his job."
(Tất cả những gì tôi nghe từ anh ta chỉ toàn là than vãn về công việc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moaning
Verb (gerund or present participle)Rên rỉ, than vãn (do đau đớn, buồn bã) hoặc rên (vì khoái cảm tình dục).
"She was moaning in her sleep."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient moaned in pain. |
Bệnh nhân rên rỉ trong đau đớn. |
| Phủ định | She did not moan about the workload. |
Cô ấy đã không phàn nàn về khối lượng công việc. |
| Nghi vấn | Did you hear him moan during the night? |
Bạn có nghe thấy anh ấy rên rỉ trong đêm không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is moaning about her workload. |
Cô ấy đang rên rỉ về khối lượng công việc của mình. |
| Phủ định | He isn't moaning, he's actually enjoying the game. |
Anh ấy không rên rỉ, anh ấy thực sự đang tận hưởng trận đấu. |
| Nghi vấn | Are you moaning because you're in pain? |
Bạn đang rên rỉ vì bạn bị đau à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moaning".
