(Top Banner Ad)
moaning
B1
Verb (gerund or present participle) B1 Giao tiếp hàng ngày

moaning

UK: /ˈməʊnɪŋ/ • US: /ˈmoʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rên rỉ than vãn rên (vì khoái cảm) tiếng rên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making a low, prolonged sound of grief, pain, or sexual pleasure.

Vietnamese Meaning

Rên rỉ, than vãn (do đau đớn, buồn bã) hoặc rên (vì khoái cảm tình dục).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was moaning in her sleep."

    "Cô ấy rên rỉ trong lúc ngủ."

  • "He was moaning about the workload."

    "Anh ấy đang than vãn về khối lượng công việc."

  • "The wind was moaning through the trees."

    "Gió rít qua những hàng cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb moan rên rỉ, than vãn, than thở
Noun moan tiếng rên rỉ, lời than vãn
Noun moaner người hay than vãn, người hay cằn nhằn
Adjective moaning đang rên rỉ, đang than vãn (ví dụ: a moaning sound)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
monen
Old English
mānan

Nguồn gốc của 'Moan'

Từ 'moan' (nguồn gốc của 'moaning') xuất hiện từ tiếng Anh Trung cổ 'monen', có nghĩa là tạo ra âm thanh than vãn, than thở hoặc phàn nàn. Từ này có lẽ đã phát triển từ tiếng Anh cổ 'mānan', mang ý nghĩa tương tự là than khóc hoặc than thở. Ban đầu, nó mô tả tiếng rên rỉ vì đau đớn hoặc buồn bã, sau này mở rộng nghĩa để chỉ sự than phiền, cằn nhằn về một điều gì đó.

Usage Note

Khi dùng để chỉ sự đau đớn hay buồn bã, 'moaning' thường thể hiện một sự chịu đựng kéo dài và không vui vẻ gì. Nó khác với 'groaning' ở chỗ 'moaning' thường nhẹ nhàng và kéo dài hơn, và cũng có thể liên quan đến khoái cảm. 'Complaining' cũng liên quan nhưng thiên về việc phàn nàn bằng lời nói rõ ràng hơn là âm thanh không rõ ràng như 'moaning'. Khi liên quan đến khoái cảm tình dục, 'moaning' mang sắc thái gợi cảm, đôi khi là thầm kín.

Prepositions

about at with

Moaning 'about' something: than vãn về điều gì đó. Moaning 'at' someone: càu nhàu ai đó. Moaning 'with' (pleasure/pain): rên rỉ vì (khoái cảm/đau đớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moaning
  • constant constant moaning
    (sự than vãn không ngừng)
  • incessant incessant moaning
    (sự rên rỉ/than vãn liên tục)
  • low low moaning
    (tiếng rên rỉ khẽ, tiếng than vãn nhỏ)
  • loud loud moaning
    (tiếng rên rỉ/than vãn lớn)
Verb + moaning
  • hear hear her moaning
    (nghe cô ấy rên rỉ/than vãn)
  • stop stop your moaning
    (ngừng than vãn đi)
  • continue continue moaning
    (tiếp tục than vãn/rên rỉ)

Idioms

  • stop your moaning

    Đừng có than vãn nữa!, Ngừng than phiền đi!

    "Oh, stop your moaning and get on with the work!"

    (Ồ, đừng có than vãn nữa và làm việc đi!)

  • moaning minnie

    người hay than vãn, người hay cằn nhằn (thường mang ý tiêu cực, châm biếm)

    "Don't be such a moaning minnie; it's not that bad!"

    (Đừng có như một bà cụ non hay than vãn thế; nó không tệ đến vậy đâu!)

  • nothing but moaning

    toàn là than vãn, không ngừng than phiền

    "All I hear from him is nothing but moaning about his job."

    (Tất cả những gì tôi nghe từ anh ta chỉ toàn là than vãn về công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moaning

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Rên rỉ, than vãn (do đau đớn, buồn bã) hoặc rên (vì khoái cảm tình dục).

"She was moaning in her sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient moaned in pain.
Bệnh nhân rên rỉ trong đau đớn.
Phủ định
She did not moan about the workload.
Cô ấy đã không phàn nàn về khối lượng công việc.
Nghi vấn
Did you hear him moan during the night?
Bạn có nghe thấy anh ấy rên rỉ trong đêm không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is moaning about her workload.
Cô ấy đang rên rỉ về khối lượng công việc của mình.
Phủ định
He isn't moaning, he's actually enjoying the game.
Anh ấy không rên rỉ, anh ấy thực sự đang tận hưởng trận đấu.
Nghi vấn
Are you moaning because you're in pain?
Bạn đang rên rỉ vì bạn bị đau à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moaning".

Than vãn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'moaning' (than vãn, cằn nhằn) về những vấn đề nhỏ hoặc những điều không đáng kể thường bị coi là tiêu cực. Nó có thể khiến người khác khó chịu, và người hay than vãn có thể bị xem là yếu đuối hoặc thiếu tinh thần lạc quan. Tuy nhiên, rên rỉ vì đau đớn hoặc than thở trong tình huống khó khăn lại là phản ứng tự nhiên và được chấp nhận.

Moaning và sự than phiền mang tính xây dựng

Mặc dù than vãn tiêu cực thường bị phản đối, việc bày tỏ sự không hài lòng (complaining) một cách xây dựng, với mục đích tìm giải pháp hoặc cải thiện tình hình, lại là một phần quan trọng của giao tiếp và có thể dẫn đến thay đổi tích cực. Từ 'moaning' thường mang hàm ý tiêu cực hơn so với 'complaining' khi nói về việc bày tỏ sự bất mãn, ám chỉ sự phàn nàn vô ích hoặc quá mức.