(Top Banner Ad)
mobile phone call
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

mobile phone call

UK: /ˈməʊbaɪl fəʊn kɔːl/ • US: /ˈmoʊbl foʊn kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi điện thoại di động cuộc gọi từ điện thoại di động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone call made or received using a mobile phone.

Vietnamese Meaning

Cuộc gọi điện thoại được thực hiện hoặc nhận bằng điện thoại di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a mobile phone call from my boss this morning."

    "Tôi đã nhận được một cuộc gọi điện thoại di động từ sếp của tôi sáng nay."

  • "Please silence your mobile phones before the meeting starts to avoid any interruptions from incoming mobile phone calls."

    "Vui lòng tắt tiếng điện thoại di động của bạn trước khi cuộc họp bắt đầu để tránh mọi gián đoạn từ các cuộc gọi điện thoại di động đến."

  • "Making a mobile phone call while driving is dangerous and illegal in many places."

    "Thực hiện cuộc gọi điện thoại di động khi lái xe là nguy hiểm và bất hợp pháp ở nhiều nơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobile điện thoại di động
Verb call gọi điện
Noun caller người gọi điện

Synonyms

cell phone call (cuộc gọi điện thoại di động)

Related Words

video call (cuộc gọi video)landline call (cuộc gọi điện thoại cố định)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
mobile
English
phone
English
call

Sự ra đời của điện thoại di động

Điện thoại di động, hay 'mobile phone', bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Ý tưởng là tạo ra một thiết bị liên lạc cá nhân có thể mang đi mọi nơi. 'Mobile' có nghĩa là 'di động', 'phone' là 'điện thoại', và 'call' là 'cuộc gọi'. Ban đầu, chúng rất lớn và đắt đỏ, nhưng công nghệ phát triển đã làm cho chúng nhỏ gọn và giá cả phải chăng hơn, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đơn giản là một cuộc gọi được thực hiện qua điện thoại di động. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường và chuyên nghiệp để chỉ loại cuộc gọi.

Prepositions

on

Khi nói về cuộc gọi điện thoại trên một số nền tảng hoặc ứng dụng, 'on' được sử dụng. Ví dụ: 'a mobile phone call on WhatsApp'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Give someone a ring (on their mobile)

    Gọi điện thoại cho ai đó (trên điện thoại di động của họ)

    "I'll give him a ring on his mobile later."

    (Tôi sẽ gọi cho anh ấy bằng điện thoại di động sau.)

  • On the phone

    Đang nói chuyện điện thoại

    "She's on the phone right now, can I take a message?"

    (Cô ấy đang nói chuyện điện thoại, tôi có thể nhận lời nhắn không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile phone call

Danh từ
Lật mặt

Cuộc gọi điện thoại được thực hiện hoặc nhận bằng điện thoại di động.

"I received a mobile phone call from my boss this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile phone call".

Văn hóa sử dụng điện thoại di động

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sử dụng điện thoại di động trong rạp chiếu phim, nhà hát hoặc trong các cuộc họp trang trọng được coi là bất lịch sự. Luôn tắt chuông hoặc để ở chế độ im lặng để tôn trọng những người xung quanh.