(Top Banner Ad)
hoodlum
B2
noun B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

hoodlum

UK: /ˈhuːdləm/ • US: /ˈhuːdləm/

Nghĩa tiếng Việt

côn đồ du côn đầu gấu lưu manh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young ruffian; a gangster.

Vietnamese Meaning

Một tên côn đồ trẻ tuổi; một thành viên băng đảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neighborhood was plagued by hoodlums."

    "Khu phố bị hoành hành bởi những tên côn đồ."

  • "A group of hoodlums vandalized the school."

    "Một nhóm côn đồ đã phá hoại trường học."

  • "He was known as a hoodlum in his youth."

    "Thời trẻ, anh ta nổi tiếng là một tên côn đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoodlum Kẻ côn đồ, đầu gấu, du côn
Noun hoodlumism Hành vi côn đồ, sự du côn (ít phổ biến, thường chỉ tính chất hoặc hành động của hoodlum)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

American English
hoodlum

Nguồn gốc bí ẩn

Từ 'hoodlum' xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh Mỹ vào khoảng những năm 1870. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn, nhưng có một giả thuyết phổ biến cho rằng nó có thể bắt nguồn từ từ 'Hutlem' trong một phương ngữ tiếng Đức, có nghĩa là 'kẻ côn đồ' hoặc 'kẻ du côn'. Một giả thuyết khác, ít được chấp nhận hơn, cho rằng đó là một lỗi in ấn hoặc một biệt danh địa phương ở San Francisco.

Từ đường phố Mỹ

Dù nguồn gốc còn gây tranh cãi, 'hoodlum' nhanh chóng trở nên phổ biến để chỉ những thanh niên gây rối trật tự, đặc biệt là các thành viên băng đảng đường phố hoặc những kẻ phạm tội vặt ở các thành phố lớn của Mỹ cuối thế kỷ 19. Nó gắn liền với hình ảnh những kẻ gây rối cấp thấp, thường xuyên tụ tập và gây ra các hành vi phá hoại.

Usage Note

Từ 'hoodlum' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người trẻ tuổi có hành vi bạo lực, phá hoại và thường liên quan đến các hoạt động phạm pháp. Nó nhấn mạnh sự trẻ tuổi và nổi loạn hơn so với các từ như 'criminal' hay 'gangster'. So với 'delinquent', 'hoodlum' có phần mạnh bạo và nguy hiểm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoodlum
  • young a young hoodlum
    (một tên côn đồ trẻ tuổi)
  • petty petty hoodlums
    (những tên côn đồ vặt vãnh)
  • notorious a notorious hoodlum
    (một tên côn đồ khét tiếng)
Verb + hoodlum
  • arrest to arrest a hoodlum
    (bắt giữ một tên côn đồ)
  • confront to confront the hoodlums
    (đối mặt với bọn côn đồ)
  • deal with to deal with hoodlums
    (giải quyết/xử lý bọn côn đồ)
Hoodlum + Verb
  • roam Hoodlums roam the streets.
    (Bọn côn đồ lang thang trên đường phố.)
  • terrorize Hoodlums terrorized the neighborhood.
    (Bọn côn đồ khủng bố khu dân cư.)
  • lurk Hoodlums often lurk in dark alleys.
    (Bọn côn đồ thường ẩn nấp trong các con hẻm tối.)
Hoodlum + Noun
  • gang a hoodlum gang
    (một băng nhóm côn đồ)
  • activity hoodlum activity
    (hoạt động du côn)

Idioms

  • a gang of hoodlums

    một băng nhóm côn đồ

    "The police broke up a gang of hoodlums causing trouble in the park."

    (Cảnh sát đã giải tán một băng nhóm côn đồ gây rối trong công viên.)

  • to act like a hoodlum

    hành xử như một tên côn đồ

    "Stop acting like a hoodlum and show some respect!"

    (Đừng hành xử như một tên côn đồ nữa và hãy thể hiện sự tôn trọng đi!)

  • the hoodlum element

    thành phần du côn, yếu tố côn đồ (ám chỉ những người có xu hướng du côn trong một nhóm hoặc xã hội)

    "The city council is trying to curb the hoodlum element causing vandalism downtown."

    (Hội đồng thành phố đang cố gắng kiềm chế thành phần du côn gây ra các vụ phá hoại ở khu trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoodlum

noun
Lật mặt

Một tên côn đồ trẻ tuổi; một thành viên băng đảng.

"The neighborhood was plagued by hoodlums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoodlum".

Hình tượng trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và văn học Mỹ thế kỷ 20, 'hoodlum' thường được dùng để chỉ những thanh niên đường phố, có thái độ thách thức, gây rối trật tự hoặc tham gia vào các hành vi phạm tội nhỏ như trộm cắp, phá hoại. Họ thường được miêu tả là thành viên của các băng nhóm nhỏ, kém tổ chức hơn so với 'gangster' (xã hội đen có tổ chức).

Sự phân biệt với 'Gangster'

'Hoodlum' và 'gangster' thường bị nhầm lẫn, nhưng có một sự khác biệt tinh tế. 'Hoodlum' thường ám chỉ những kẻ du côn, đầu gấu cấp thấp, thường gây rối và phạm tội vặt vãnh trên đường phố. Trong khi đó, 'gangster' (hoặc 'mobster') thường chỉ những thành viên của các tổ chức tội phạm lớn hơn, có tổ chức, tham gia vào các hoạt động tội phạm nghiêm trọng hơn như buôn lậu, cờ bạc, tống tiền, và có ảnh hưởng lớn hơn.