hoodlum
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hoodlum'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tên côn đồ trẻ tuổi; một thành viên băng đảng.
Ví dụ Thực tế với 'Hoodlum'
-
"The neighborhood was plagued by hoodlums."
"Khu phố bị hoành hành bởi những tên côn đồ."
-
"A group of hoodlums vandalized the school."
"Một nhóm côn đồ đã phá hoại trường học."
-
"He was known as a hoodlum in his youth."
"Thời trẻ, anh ta nổi tiếng là một tên côn đồ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hoodlum'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hoodlum
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hoodlum'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'hoodlum' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người trẻ tuổi có hành vi bạo lực, phá hoại và thường liên quan đến các hoạt động phạm pháp. Nó nhấn mạnh sự trẻ tuổi và nổi loạn hơn so với các từ như 'criminal' hay 'gangster'. So với 'delinquent', 'hoodlum' có phần mạnh bạo và nguy hiểm hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hoodlum'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.