(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hoodlum
B2

hoodlum

noun

Nghĩa tiếng Việt

côn đồ du côn đầu gấu lưu manh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hoodlum'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tên côn đồ trẻ tuổi; một thành viên băng đảng.

Definition (English Meaning)

A young ruffian; a gangster.

Ví dụ Thực tế với 'Hoodlum'

  • "The neighborhood was plagued by hoodlums."

    "Khu phố bị hoành hành bởi những tên côn đồ."

  • "A group of hoodlums vandalized the school."

    "Một nhóm côn đồ đã phá hoại trường học."

  • "He was known as a hoodlum in his youth."

    "Thời trẻ, anh ta nổi tiếng là một tên côn đồ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hoodlum'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hoodlum
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Hoodlum'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'hoodlum' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người trẻ tuổi có hành vi bạo lực, phá hoại và thường liên quan đến các hoạt động phạm pháp. Nó nhấn mạnh sự trẻ tuổi và nổi loạn hơn so với các từ như 'criminal' hay 'gangster'. So với 'delinquent', 'hoodlum' có phần mạnh bạo và nguy hiểm hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hoodlum'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)