(Top Banner Ad)
mock examination
B2
danh từ B2 Giáo dục

mock examination

UK: /mɒk ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /mɑːk ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thi thử thi thử kỳ thi mô phỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination intended as practice for a real examination.

Vietnamese Meaning

Một kỳ thi được tổ chức như là một buổi luyện tập cho một kỳ thi thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students took a mock examination to prepare for the national test."

    "Các học sinh đã làm một bài thi thử để chuẩn bị cho kỳ thi quốc gia."

  • "Our school offers mock examinations to help students get used to the exam format."

    "Trường của chúng tôi cung cấp các kỳ thi thử để giúp học sinh làm quen với định dạng kỳ thi."

  • "The mock examination results will be used to identify areas where students need more support."

    "Kết quả kỳ thi thử sẽ được sử dụng để xác định những lĩnh vực mà học sinh cần được hỗ trợ thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mock chế nhạo, nhại, làm giả
Adjective mock giả, thử
Noun examination sự kiểm tra, kỳ thi
Verb examine kiểm tra, xem xét

Synonyms

practice exam (bài thi luyện tập)trial exam (bài thi thử)dummy exam (bài thi mô phỏng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mocquer
English
mock
English
examination

Nguồn gốc của 'Mock'

Từ 'mock' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mocquer', có nghĩa là 'chế giễu' hoặc 'bắt chước'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng sau đó phát triển thành ý nghĩa 'giả' hoặc 'thử' như chúng ta sử dụng ngày nay. Trong trường hợp 'mock examination', nó chỉ một kỳ thi thử được tạo ra để chuẩn bị cho kỳ thi thật.

Sự ra đời của 'Examination'

Từ 'examination' xuất phát từ tiếng Latin 'examinare', có nghĩa là 'cân nhắc' hoặc 'kiểm tra'. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 để chỉ một quá trình đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng của một người.

Usage Note

Cụm từ 'mock examination' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt là ở các trường học và các cơ sở đào tạo. Nó nhấn mạnh tính chất thử nghiệm, không chính thức của kỳ thi, giúp học sinh làm quen với định dạng và áp lực của kỳ thi thật. 'Mock' ở đây có nghĩa là 'giả', 'thử'. Phân biệt với 'practice test' (bài kiểm tra luyện tập), 'mock examination' thường mô phỏng kỳ thi thật một cách toàn diện hơn về thời gian, nội dung và hình thức.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc thực hiện kỳ thi thử: 'We are having a mock examination for the final exam.' (Chúng ta có một kỳ thi thử cho kỳ thi cuối kỳ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mock examination
  • difficult mock examination
    (kỳ thi thử khó)
  • easy mock examination
    (kỳ thi thử dễ)
  • final mock examination
    (kỳ thi thử cuối kỳ)
Verb + mock examination
  • take a mock examination
    (làm một bài thi thử)
  • prepare for a mock examination
    (chuẩn bị cho một kỳ thi thử)
  • fail a mock examination
    (trượt một kỳ thi thử)
  • pass a mock examination
    (đỗ một kỳ thi thử)
  • review the mock examination
    (xem lại bài thi thử)

Idioms

  • a dry run (similar concept)

    một buổi diễn tập, một cuộc thử nghiệm

    "The company did a dry run of the presentation to make sure everything went smoothly."

    (Công ty đã diễn tập buổi thuyết trình để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)

  • practice makes perfect

    có công mài sắt, có ngày nên kim

    "I did badly on the first mock examination, but practice makes perfect and I did much better on the second."

    (Tôi đã làm bài không tốt trong kỳ thi thử đầu tiên, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim và tôi đã làm tốt hơn nhiều trong kỳ thi thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mock examination

danh từ
Lật mặt

Một kỳ thi được tổ chức như là một buổi luyện tập cho một kỳ thi thật.

"The students took a mock examination to prepare for the national test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will mock the examination format to prepare for the real test.
Các sinh viên sẽ thực hành định dạng bài kiểm tra thử để chuẩn bị cho bài kiểm tra thật.
Phủ định
The teacher did not mock the students' efforts on the mock examination.
Giáo viên không chế nhạo những nỗ lực của học sinh trong bài kiểm tra thử.
Nghi vấn
Will the school mock a past examination paper this year?
Liệu trường có sử dụng một bài kiểm tra của năm trước làm bài kiểm tra thử năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mock examination".

Tầm quan trọng của thi thử

Ở nhiều nước phương Tây, các kỳ thi thử (mock examinations) được xem là một phần quan trọng trong quá trình chuẩn bị cho các kỳ thi chính thức. Chúng giúp học sinh làm quen với định dạng bài thi, giảm căng thẳng và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

Áp lực thi cử

Mặc dù thi thử có nhiều lợi ích, nhưng cũng cần lưu ý đến áp lực mà chúng có thể gây ra cho học sinh. Việc tạo ra một môi trường hỗ trợ và khuyến khích là rất quan trọng để giúp học sinh vượt qua những lo lắng và tận dụng tối đa lợi ích của các kỳ thi thử.