mock examination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An examination intended as practice for a real examination.
Vietnamese Meaning
Một kỳ thi được tổ chức như là một buổi luyện tập cho một kỳ thi thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students took a mock examination to prepare for the national test."
"Các học sinh đã làm một bài thi thử để chuẩn bị cho kỳ thi quốc gia."
-
"Our school offers mock examinations to help students get used to the exam format."
"Trường của chúng tôi cung cấp các kỳ thi thử để giúp học sinh làm quen với định dạng kỳ thi."
-
"The mock examination results will be used to identify areas where students need more support."
"Kết quả kỳ thi thử sẽ được sử dụng để xác định những lĩnh vực mà học sinh cần được hỗ trợ thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mock | chế nhạo, nhại, làm giả |
| Adjective | mock | giả, thử |
| Noun | examination | sự kiểm tra, kỳ thi |
| Verb | examine | kiểm tra, xem xét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mock examination' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đặc biệt là ở các trường học và các cơ sở đào tạo. Nó nhấn mạnh tính chất thử nghiệm, không chính thức của kỳ thi, giúp học sinh làm quen với định dạng và áp lực của kỳ thi thật. 'Mock' ở đây có nghĩa là 'giả', 'thử'. Phân biệt với 'practice test' (bài kiểm tra luyện tập), 'mock examination' thường mô phỏng kỳ thi thật một cách toàn diện hơn về thời gian, nội dung và hình thức.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc thực hiện kỳ thi thử: 'We are having a mock examination for the final exam.' (Chúng ta có một kỳ thi thử cho kỳ thi cuối kỳ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult mock examination (kỳ thi thử khó)
-
easy mock examination (kỳ thi thử dễ)
-
final mock examination (kỳ thi thử cuối kỳ)
-
take a mock examination (làm một bài thi thử)
-
prepare for a mock examination (chuẩn bị cho một kỳ thi thử)
-
fail a mock examination (trượt một kỳ thi thử)
-
pass a mock examination (đỗ một kỳ thi thử)
-
review the mock examination (xem lại bài thi thử)
Idioms
-
a dry run (similar concept)
một buổi diễn tập, một cuộc thử nghiệm
"The company did a dry run of the presentation to make sure everything went smoothly."
(Công ty đã diễn tập buổi thuyết trình để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)
-
practice makes perfect
có công mài sắt, có ngày nên kim
"I did badly on the first mock examination, but practice makes perfect and I did much better on the second."
(Tôi đã làm bài không tốt trong kỳ thi thử đầu tiên, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim và tôi đã làm tốt hơn nhiều trong kỳ thi thứ hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mock examination
danh từMột kỳ thi được tổ chức như là một buổi luyện tập cho một kỳ thi thật.
"The students took a mock examination to prepare for the national test."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students will mock the examination format to prepare for the real test. |
Các sinh viên sẽ thực hành định dạng bài kiểm tra thử để chuẩn bị cho bài kiểm tra thật. |
| Phủ định | The teacher did not mock the students' efforts on the mock examination. |
Giáo viên không chế nhạo những nỗ lực của học sinh trong bài kiểm tra thử. |
| Nghi vấn | Will the school mock a past examination paper this year? |
Liệu trường có sử dụng một bài kiểm tra của năm trước làm bài kiểm tra thử năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mock examination".
