real examination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Real": Genuine, authentic. "Examination": A formal test of a person's knowledge or competence in a particular subject or skill.
Vietnamese Meaning
"Real": Thật, xác thực, không giả tạo. "Examination": Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc năng lực của một người trong một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were nervous before the real examination."
"Các sinh viên đã rất lo lắng trước kỳ thi thật."
-
"He failed the real examination, so he has to retake the course."
"Anh ấy đã trượt kỳ thi thật, vì vậy anh ấy phải học lại khóa học."
-
"Make sure you are well-prepared for the real examination."
"Hãy chắc chắn rằng bạn đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | real | thật, có thật, thực tế |
| Noun | reality | thực tế, sự thật |
| Adverb | really | thật sự, quả thật |
| Verb | realize | nhận ra, hiện thực hóa |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính thực tiễn |
| Adjective | unreal | không thật, phi thực tế |
| Noun | examination | sự kiểm tra, kỳ thi, cuộc khảo sát |
| Verb | examine | kiểm tra, khảo sát, thi vấn đáp |
| Noun | examiner | giám khảo, người kiểm tra |
| Noun | examinee | thí sinh, người được kiểm tra |
| Adjective | examinable | có thể kiểm tra, có thể thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng bài kiểm tra là một bài kiểm tra thực tế, không phải là bài kiểm tra thử, bài tập về nhà, hoặc bài kiểm tra mô phỏng. Nó nhấn mạnh tính quan trọng và ảnh hưởng của bài kiểm tra đến kết quả học tập hoặc sự nghiệp của người làm bài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough a thorough real examination (một cuộc kiểm tra thực sự kỹ lưỡng)
-
serious a serious real examination (một cuộc kiểm tra thực sự nghiêm túc)
-
proper a proper real examination (một cuộc kiểm tra thực sự đúng đắn/phù hợp)
-
in-depth an in-depth real examination (một cuộc kiểm tra thực sự chuyên sâu)
-
conduct conduct a real examination (tiến hành một cuộc kiểm tra thực sự)
-
require require a real examination (đòi hỏi một cuộc kiểm tra thực sự)
-
undergo undergo a real examination (trải qua một cuộc kiểm tra thực sự)
-
warrant warrant a real examination (đảm bảo/cần một cuộc kiểm tra thực sự (vì đủ nghiêm trọng))
-
results of the results of a real examination (kết quả của một cuộc kiểm tra thực sự)
-
need for the need for a real examination (nhu cầu về một cuộc kiểm tra thực sự)
Idioms
-
This is a real examination of your...
Đây là một sự kiểm tra thực sự về... (nhấn mạnh tính thử thách, tiết lộ bản chất thật của một cái gì đó)
"Surviving in the wilderness for a month will be a real examination of your resilience and survival skills."
(Sống sót trong vùng hoang dã một tháng sẽ là một cuộc kiểm tra thực sự về khả năng phục hồi và kỹ năng sinh tồn của bạn.)
-
To warrant a real examination
Đủ nghiêm trọng để đòi hỏi một cuộc kiểm tra/điều tra thực sự
"The sudden drop in quality and customer complaints clearly warranted a real examination of their manufacturing process."
(Sự sụt giảm chất lượng đột ngột và các khiếu nại của khách hàng rõ ràng đã đòi hỏi một cuộc kiểm tra thực sự về quy trình sản xuất của họ.)
-
A real examination of conscience
Một cuộc tự vấn lương tâm thực sự, xem xét lại hành động/động cơ của bản thân một cách nghiêm túc
"After the incident, the team leader had to undertake a real examination of conscience about his leadership style."
(Sau sự cố, trưởng nhóm đã phải thực hiện một cuộc tự vấn lương tâm thực sự về phong cách lãnh đạo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real examination
Tính từ + Danh từ"Real": Thật, xác thực, không giả tạo. "Examination": Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc năng lực của một người trong một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.
"The students were nervous before the real examination."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the students graduate, they will have taken a real examination to assess their knowledge. |
Vào thời điểm sinh viên tốt nghiệp, họ sẽ đã tham gia một kỳ thi thật để đánh giá kiến thức của mình. |
| Phủ định | The school board won't have held a real examination before the end of the academic year. |
Hội đồng nhà trường sẽ không tổ chức một kỳ thi thật trước khi kết thúc năm học. |
| Nghi vấn | Will the government have implemented a real examination system by next year? |
Liệu chính phủ có thực hiện một hệ thống thi thật vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real examination".
