(Top Banner Ad)
real examination
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giáo dục/Học thuật

real examination

UK: /rɪəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /riːəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ thi thật bài thi thật kỳ thi chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Real": Genuine, authentic. "Examination": A formal test of a person's knowledge or competence in a particular subject or skill.

Vietnamese Meaning

"Real": Thật, xác thực, không giả tạo. "Examination": Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc năng lực của một người trong một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were nervous before the real examination."

    "Các sinh viên đã rất lo lắng trước kỳ thi thật."

  • "He failed the real examination, so he has to retake the course."

    "Anh ấy đã trượt kỳ thi thật, vì vậy anh ấy phải học lại khóa học."

  • "Make sure you are well-prepared for the real examination."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real thật, có thật, thực tế
Noun reality thực tế, sự thật
Adverb really thật sự, quả thật
Verb realize nhận ra, hiện thực hóa
Adjective realistic thực tế, có tính thực tiễn
Adjective unreal không thật, phi thực tế
Noun examination sự kiểm tra, kỳ thi, cuộc khảo sát
Verb examine kiểm tra, khảo sát, thi vấn đáp
Noun examiner giám khảo, người kiểm tra
Noun examinee thí sinh, người được kiểm tra
Adjective examinable có thể kiểm tra, có thể thi

Synonyms

actual examination (kỳ thi thực tế)genuine examination (kỳ thi chính thức)

Antonyms

mock examination (kỳ thi thử)practice examination (bài thi luyện tập)

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing, matter)
Late Latin
realis (of things, actual)
Old French
reel (actual, true)
Middle English
real
Modern English
real
Latin
examinare (to weigh, test, investigate)
Old French
examinacion
Middle English
examinacion
Modern English
examination
Modern English
real examination (phrase)

Nguồn gốc của 'Real'

Từ 'real' có nguồn gốc từ từ 'res' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'vật', 'sự việc' hoặc 'chất liệu'. Qua tiếng Latin muộn 'realis' (liên quan đến sự vật, có thật) và tiếng Pháp cổ 'reel' (thực tế, chân thật), nó đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự chân thực, có thật, không giả dối.

Nguồn gốc của 'Examination'

Từ 'examination' bắt nguồn từ động từ 'examinare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cân', 'kiểm tra', 'điều tra'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc cân đo để kiểm tra chất lượng. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành hành động xem xét kỹ lưỡng, đánh giá hoặc khảo sát.

Sự kết hợp 'Real Examination'

Khi kết hợp 'real' với 'examination', cụm từ này không chỉ đơn thuần là 'một cuộc kiểm tra' mà nhấn mạnh vào tính chân thực, nghiêm túc và có ý nghĩa sâu sắc của cuộc kiểm tra đó. Nó ngụ ý rằng đây không phải là một bài kiểm tra hình thức hay hời hợt, mà là một sự đánh giá đích thực, đòi hỏi sự cố gắng và bộc lộ sự thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng bài kiểm tra là một bài kiểm tra thực tế, không phải là bài kiểm tra thử, bài tập về nhà, hoặc bài kiểm tra mô phỏng. Nó nhấn mạnh tính quan trọng và ảnh hưởng của bài kiểm tra đến kết quả học tập hoặc sự nghiệp của người làm bài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real examination
  • thorough a thorough real examination
    (một cuộc kiểm tra thực sự kỹ lưỡng)
  • serious a serious real examination
    (một cuộc kiểm tra thực sự nghiêm túc)
  • proper a proper real examination
    (một cuộc kiểm tra thực sự đúng đắn/phù hợp)
  • in-depth an in-depth real examination
    (một cuộc kiểm tra thực sự chuyên sâu)
Verb + real examination
  • conduct conduct a real examination
    (tiến hành một cuộc kiểm tra thực sự)
  • require require a real examination
    (đòi hỏi một cuộc kiểm tra thực sự)
  • undergo undergo a real examination
    (trải qua một cuộc kiểm tra thực sự)
  • warrant warrant a real examination
    (đảm bảo/cần một cuộc kiểm tra thực sự (vì đủ nghiêm trọng))
Other common phrases with real examination
  • results of the results of a real examination
    (kết quả của một cuộc kiểm tra thực sự)
  • need for the need for a real examination
    (nhu cầu về một cuộc kiểm tra thực sự)

Idioms

  • This is a real examination of your...

    Đây là một sự kiểm tra thực sự về... (nhấn mạnh tính thử thách, tiết lộ bản chất thật của một cái gì đó)

    "Surviving in the wilderness for a month will be a real examination of your resilience and survival skills."

    (Sống sót trong vùng hoang dã một tháng sẽ là một cuộc kiểm tra thực sự về khả năng phục hồi và kỹ năng sinh tồn của bạn.)

  • To warrant a real examination

    Đủ nghiêm trọng để đòi hỏi một cuộc kiểm tra/điều tra thực sự

    "The sudden drop in quality and customer complaints clearly warranted a real examination of their manufacturing process."

    (Sự sụt giảm chất lượng đột ngột và các khiếu nại của khách hàng rõ ràng đã đòi hỏi một cuộc kiểm tra thực sự về quy trình sản xuất của họ.)

  • A real examination of conscience

    Một cuộc tự vấn lương tâm thực sự, xem xét lại hành động/động cơ của bản thân một cách nghiêm túc

    "After the incident, the team leader had to undertake a real examination of conscience about his leadership style."

    (Sau sự cố, trưởng nhóm đã phải thực hiện một cuộc tự vấn lương tâm thực sự về phong cách lãnh đạo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real examination

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Real": Thật, xác thực, không giả tạo. "Examination": Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc năng lực của một người trong một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

"The students were nervous before the real examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the students graduate, they will have taken a real examination to assess their knowledge.
Vào thời điểm sinh viên tốt nghiệp, họ sẽ đã tham gia một kỳ thi thật để đánh giá kiến thức của mình.
Phủ định
The school board won't have held a real examination before the end of the academic year.
Hội đồng nhà trường sẽ không tổ chức một kỳ thi thật trước khi kết thúc năm học.
Nghi vấn
Will the government have implemented a real examination system by next year?
Liệu chính phủ có thực hiện một hệ thống thi thật vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real examination".

Kiểm tra khách quan và công bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'real examination' gắn liền với nguyên tắc công bằng và minh bạch. Nó thường ám chỉ một quá trình đánh giá khách quan, không thiên vị, nơi mọi người được đánh giá dựa trên năng lực hoặc sự thật, chứ không phải các mối quan hệ hay địa vị. Điều này là nền tảng của các hệ thống giáo dục, pháp luật và tuyển dụng để đảm bảo sự tín nhiệm và tính chính trực.

Thử thách 'Acid Test' hay 'Litmus Test'

Cụm từ 'real examination' thường mang ý nghĩa về một 'bài kiểm tra khắc nghiệt' hoặc 'thử thách quyết định', tương tự như các khái niệm 'acid test' (phép thử axit) hay 'litmus test' (thử bằng giấy quỳ). Nó không chỉ là một bài kiểm tra thông thường, mà là một sự đánh giá mang tính chất phơi bày sự thật, xác định bản chất cốt lõi, hoặc khả năng chịu đựng thực sự của một người, một ý tưởng hay một hệ thống.