(Top Banner Ad)
moderated
B2
adjective B2 General

moderated

UK: /ˈmɒdəreɪtɪd/ • US: /ˈmɑːdəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được kiểm duyệt được điều hành được kiểm soát có điều hành viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled; restrained; kept within reasonable limits.

Vietnamese Meaning

Được kiểm duyệt; được điều hành; được giữ trong giới hạn hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The online forum is moderated to ensure respectful discussions."

    "Diễn đàn trực tuyến được kiểm duyệt để đảm bảo các cuộc thảo luận tôn trọng lẫn nhau."

  • "The comments section is closely moderated to prevent spam and abuse."

    "Phần bình luận được kiểm duyệt chặt chẽ để ngăn chặn thư rác và lạm dụng."

  • "The panel discussion was expertly moderated, covering a wide range of perspectives."

    "Cuộc thảo luận nhóm đã được điều hành một cách chuyên nghiệp, bao gồm nhiều quan điểm khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb moderate
Adjective moderate
Noun moderate
Noun moderation
Noun moderator
Adjective unmoderated
Verb (present participle) moderating

Synonyms

Antonyms

Related Words

facilitated (tạo điều kiện)arbitrated (phân xử)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
moderari
Latin
moderatus
Old French
moderer
Middle English
moderaten
English
moderate
English
moderated

Nguồn gốc từ 'Moderatus' Latin

Từ 'moderated' có nguồn gốc từ từ 'moderatus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ 'moderari' có nghĩa là 'điều hòa, kiềm chế, giữ trong giới hạn'. Từ này lại xuất phát từ 'modus' có nghĩa là 'thước đo, giới hạn'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'moderated' luôn liên quan đến việc kiểm soát, điều chỉnh để giữ mọi thứ ở mức độ vừa phải, hợp lý, không thái quá.

Usage Note

Thái nghĩa của 'moderated' nhấn mạnh vào việc kiểm soát hoặc điều chỉnh một cái gì đó để duy trì sự cân bằng hoặc tránh thái quá. Nó thường được sử dụng để mô tả các cuộc thảo luận, diễn đàn, hoặc nội dung đã được xem xét và điều chỉnh để tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn nhất định. So với 'controlled' (kiểm soát), 'moderated' mang ý nghĩa nhẹ nhàng và hợp tác hơn, thường ám chỉ sự can thiệp để duy trì trật tự và công bằng, thay vì áp đặt sự kiểm soát hoàn toàn. Ví dụ, một diễn đàn 'moderated' vẫn cho phép tự do ngôn luận, nhưng có người điều hành để ngăn chặn những hành vi lạm dụng hoặc vi phạm.
Khi là dạng quá khứ phân từ của động từ 'moderate', 'moderated' chỉ hành động điều hành hoặc hòa giải đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường dùng để mô tả vai trò của người điều hành trong một sự kiện hoặc cuộc thảo luận. Sự khác biệt so với 'facilitated' là 'moderated' thường bao hàm việc can thiệp để giải quyết xung đột hoặc giữ cho cuộc thảo luận đi đúng hướng, trong khi 'facilitated' nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện cho cuộc thảo luận diễn ra suôn sẻ.

Prepositions

by through

‘Moderated by’ chỉ người hoặc tổ chức thực hiện việc điều hành, kiểm duyệt. Ví dụ: 'The discussion was moderated by a panel of experts.' (‘Cuộc thảo luận được điều hành bởi một nhóm chuyên gia.’) ‘Moderated through’ chỉ phương tiện hoặc quy trình được sử dụng để điều hành. Ví dụ: 'The content is moderated through an automated system and human reviewers.' (‘Nội dung được kiểm duyệt thông qua hệ thống tự động và người đánh giá.’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + moderated
  • carefully carefully moderated debate
    (cuộc tranh luận được điều hành cẩn thận)
  • well well-moderated forum
    (diễn đàn được kiểm duyệt tốt)
  • tightly tightly moderated content
    (nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ)
Adjective + Noun (moderated as adjective)
  • moderated moderated discussion
    (cuộc thảo luận có người điều hành/kiểm duyệt)
  • moderated moderated temperature
    (nhiệt độ đã được làm dịu/điều hòa)
  • moderated moderated tone
    (giọng điệu ôn hòa, đã được tiết chế)
Verb (to be) + moderated (Passive Voice)
  • was The debate was moderated by an expert.
    (Cuộc tranh luận được điều hành bởi một chuyên gia.)
  • will be All comments will be moderated.
    (Tất cả bình luận sẽ được kiểm duyệt.)
  • have been The extreme views have been moderated.
    (Các quan điểm cực đoan đã được tiết chế.)

Idioms

  • a moderated discussion/debate

    một cuộc thảo luận/tranh luận có người điều hành/kiểm duyệt

    "The TV show featured a moderated debate between the two candidates."

    (Chương trình TV có một cuộc tranh luận có người điều hành giữa hai ứng viên.)

  • moderated content

    nội dung được kiểm duyệt (trên internet)

    "Many online platforms use AI and human teams for moderated content."

    (Nhiều nền tảng trực tuyến sử dụng AI và đội ngũ nhân sự để kiểm duyệt nội dung.)

  • temperatures moderated

    nhiệt độ đã dịu xuống/trở nên ôn hòa hơn

    "After a week of extreme heat, temperatures finally moderated."

    (Sau một tuần nắng nóng cực độ, cuối cùng nhiệt độ cũng đã dịu xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderated

adjective
Lật mặt

Được kiểm duyệt; được điều hành; được giữ trong giới hạn hợp lý.

"The online forum is moderated to ensure respectful discussions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discussion should moderate the tone of the debate.
Cuộc thảo luận nên điều chỉnh giọng điệu của cuộc tranh luận.
Phủ định
He cannot moderate his own anger, it seems.
Có vẻ như anh ta không thể kiềm chế cơn giận của mình.
Nghi vấn
Could she moderate the panel discussion effectively?
Liệu cô ấy có thể điều hành cuộc thảo luận nhóm một cách hiệu quả không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The online forum was moderated by a team of volunteers.
Diễn đàn trực tuyến đã được kiểm duyệt bởi một đội ngũ tình nguyện viên.
Phủ định
The comment section was not moderated effectively, leading to inappropriate content.
Phần bình luận đã không được kiểm duyệt hiệu quả, dẫn đến nội dung không phù hợp.
Nghi vấn
Was the debate moderated fairly, ensuring equal speaking time for all participants?
Cuộc tranh luận đã được điều hành công bằng, đảm bảo thời gian phát biểu bình đẳng cho tất cả những người tham gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderated".

Tầm quan trọng của người kiểm duyệt (Moderator)

Trong nhiều không gian công cộng, đặc biệt là trên các diễn đàn trực tuyến, mạng xã hội hay các cuộc tranh luận, vai trò của 'moderator' (người kiểm duyệt/điều hành) là cực kỳ quan trọng. Họ đảm bảo rằng các cuộc trò chuyện diễn ra một cách văn minh, tôn trọng, tuân thủ các quy tắc, và ngăn chặn các hành vi tiêu cực như phát ngôn thù địch hoặc spam. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về sự công bằng và trật tự trong giao tiếp.

Sự điều độ trong đời sống

Khái niệm 'moderation' (sự điều độ) còn mang ý nghĩa rộng hơn, đề cập đến việc giữ cân bằng và tránh sự thái quá trong mọi khía cạnh của cuộc sống – từ ăn uống, làm việc cho đến quan điểm cá nhân. Chẳng hạn, câu nói 'moderation in all things' (điều độ trong mọi việc) là một triết lý sống phổ biến ở phương Tây, khuyến khích sự chừng mực để đạt được sức khỏe, hạnh phúc và sự ổn định.