(Top Banner Ad)
modestly
B2
Adverb B2 Chung

modestly

UK: /ˈmɒdɪstli/ • US: /ˈmɑːdɪstli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khiêm tốn khiêm nhường vừa phải nhẹ nhàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a modest manner; without vanity or boastfulness.

Vietnamese Meaning

Một cách khiêm tốn; không kiêu ngạo hoặc khoe khoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She modestly accepted the award, thanking her colleagues for their support."

    "Cô ấy khiêm tốn nhận giải thưởng, cảm ơn các đồng nghiệp vì sự ủng hộ của họ."

  • "He modestly declined the offer, saying he wasn't the right person for the job."

    "Anh ấy khiêm tốn từ chối lời đề nghị, nói rằng anh ấy không phải là người phù hợp cho công việc."

  • "The house was modestly furnished, but it was comfortable and welcoming."

    "Ngôi nhà được trang bị vừa phải, nhưng nó thoải mái và chào đón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modesty sự khiêm tốn, sự giản dị
Noun moderation sự điều độ, sự ôn hòa
Adjective modest khiêm tốn, giản dị, vừa phải
Adjective moderate điều độ, ôn hòa, vừa phải
Verb moderate điều tiết, làm dịu, kiểm duyệt
Adverb moderately một cách điều độ, vừa phải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
modestus
Old French
modeste
English
modest
English
modestly

Nguồn gốc từ 'giới hạn'

Từ 'modestly' có nguồn gốc từ 'modest' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ 'modeste' trong tiếng Pháp cổ. 'Modeste' lại bắt nguồn từ 'modestus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giữ trong giới hạn', 'không vượt quá mức'. Gốc rễ sâu xa hơn là 'modus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đo lường' hoặc 'giới hạn'. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'ôn hòa', 'khiêm tốn' và 'giản dị', mà trạng từ 'modestly' vẫn giữ trọn vẹn tinh thần đó.

Usage Note

Từ 'modestly' thường được dùng để diễn tả cách một người hành động, nói năng hoặc thể hiện bản thân một cách khiêm nhường, không phô trương. Nó nhấn mạnh sự nhún nhường và tránh khoe khoang về những thành tựu hoặc phẩm chất của bản thân. So sánh với 'humbly', 'modestly' thường ám chỉ một sự ý thức về giá trị của bản thân nhưng vẫn chọn cách thể hiện một cách kín đáo. 'Humbly' có thể mang ý nghĩa hạ mình xuống thấp hơn so với vị thế thực tế.
Trong một số trường hợp, 'modestly' có thể diễn tả một mức độ vừa phải hoặc giới hạn. Ví dụ, khi nói về chi tiêu hoặc quy mô của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + modestly
  • live live modestly
    (sống giản dị)
  • dress dress modestly
    (ăn mặc giản dị/kín đáo)
  • speak speak modestly
    (nói năng khiêm tốn)
  • earn earn modestly
    (kiếm tiền vừa phải/ít ỏi)
  • behave behave modestly
    (cư xử khiêm tốn)
Tính từ (dạng phân từ) + modestly
  • priced modestly priced
    (có giá phải chăng/giá cả vừa phải)
  • sized modestly sized
    (có kích thước vừa phải/nhỏ gọn)
Trạng từ + modestly
  • quite quite modestly
    (khá khiêm tốn/khá giản dị)
  • rather rather modestly
    (tương đối khiêm tốn/tương đối giản dị)

Idioms

  • To put it modestly

    Nói một cách khiêm tốn; nói giảm nói tránh (thường là về một điều tốt mà bản thân hoặc ai đó đã làm)

    "To put it modestly, he's done rather well for himself in his career."

    (Nói một cách khiêm tốn thì anh ấy đã làm khá tốt cho sự nghiệp của mình.)

  • Modestly speaking

    Nói một cách khiêm tốn, không khoe khoang (thường dùng để giới thiệu một tuyên bố có thể gây ấn tượng mạnh)

    "Modestly speaking, this new product could revolutionize the market."

    (Nói một cách khiêm tốn, sản phẩm mới này có thể cách mạng hóa thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modestly

Adverb
Lật mặt

Một cách khiêm tốn; không kiêu ngạo hoặc khoe khoang.

"She modestly accepted the award, thanking her colleagues for their support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She modestly accepted the award.
Cô ấy khiêm tốn chấp nhận giải thưởng.
Phủ định
He didn't modestly brag about his accomplishments.
Anh ấy không khiêm tốn khoe khoang về những thành tích của mình.
Nghi vấn
Did she modestly decline the compliment?
Cô ấy có khiêm tốn từ chối lời khen không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modestly".

Văn hóa khiêm tốn và tránh khoe khoang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khiêm tốn (modesty) được coi là một đức tính tốt, đặc biệt là khi nói về thành công cá nhân hay tài sản. Việc thể hiện sự giàu có hoặc khoe khoang thành tích một cách lộ liễu có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc kiêu ngạo. Thay vào đó, người ta thường khuyến khích hành xử và nói năng một cách chừng mực, giản dị để thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và tránh gây đố kỵ.

Modesty trong trang phục

Khái niệm 'modestly dressed' (ăn mặc kín đáo/giản dị) liên quan đến việc chọn trang phục không quá hở hang, khiêu gợi hoặc phô trương. Điều này không chỉ liên quan đến các chuẩn mực tôn giáo mà còn là một phần của quy tắc ứng xử xã hội, đặc biệt trong các tình huống trang trọng, môi trường làm việc chuyên nghiệp hoặc ở những nơi yêu cầu sự tôn trọng nhất định. Nó thể hiện sự tự trọng và tôn trọng người đối diện.