modest spending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạn chế hoặc vừa phải về số lượng, quy mô, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reported modest spending on research and development this year."
"Công ty báo cáo chi tiêu khiêm tốn cho nghiên cứu và phát triển trong năm nay."
-
"Despite increased revenue, the company maintained modest spending."
"Mặc dù doanh thu tăng lên, công ty vẫn duy trì chi tiêu khiêm tốn."
-
"Modest spending during the recession helped the family stay afloat."
"Chi tiêu khiêm tốn trong thời kỳ suy thoái đã giúp gia đình vượt qua khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | modesty | sự khiêm tốn, sự vừa phải (về số lượng, mức độ) |
| Adjective | immodest | không khiêm tốn, không tế nhị, quá mức |
| Adverb | modestly | một cách khiêm tốn, một cách vừa phải |
| Noun | spender | người chi tiêu |
| Noun | expenditure | sự chi tiêu, khoản chi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'modest' được sử dụng để mô tả 'spending', nó ngụ ý rằng số tiền được chi tiêu là tương đối nhỏ hoặc hợp lý, không phung phí. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và tiết kiệm trong chi tiêu. Khác với 'extravagant spending' (chi tiêu hoang phí) hoặc 'lavish spending' (chi tiêu xa hoa).
Khi 'spending' được sử dụng như một danh từ, nó đề cập đến hành động chi tiêu tiền. Trong cụm từ 'modest spending', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'modest' để mô tả mức độ chi tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively modest spending (chi tiêu tương đối khiêm tốn)
-
surprisingly surprisingly modest spending (chi tiêu khiêm tốn một cách đáng ngạc nhiên)
-
very very modest spending (chi tiêu rất khiêm tốn)
-
encourage encourage modest spending (khuyến khích chi tiêu khiêm tốn)
-
maintain maintain modest spending (duy trì mức chi tiêu khiêm tốn)
-
advocate for advocate for modest spending (ủng hộ mức chi tiêu khiêm tốn)
-
with with modest spending (với mức chi tiêu khiêm tốn)
-
on focus on modest spending (tập trung vào chi tiêu khiêm tốn)
Idioms
-
stick to modest spending
duy trì/tuân thủ mức chi tiêu khiêm tốn
"Despite their success, they decided to stick to modest spending habits."
(Mặc dù thành công, họ vẫn quyết định duy trì thói quen chi tiêu khiêm tốn.)
-
a period of modest spending
một giai đoạn chi tiêu khiêm tốn
"The company announced a period of modest spending to improve their financial health."
(Công ty đã thông báo một giai đoạn chi tiêu khiêm tốn để cải thiện tình hình tài chính của họ.)
-
live a life of modest spending
sống một cuộc sống chi tiêu khiêm tốn
"She prefers to live a life of modest spending, prioritizing experiences over material possessions."
(Cô ấy thích sống một cuộc sống chi tiêu khiêm tốn, ưu tiên trải nghiệm hơn là vật chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modest spending
adjectiveHạn chế hoặc vừa phải về số lượng, quy mô, v.v.
"The company reported modest spending on research and development this year."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Modest spending is crucial for long-term financial stability. |
Chi tiêu khiêm tốn là rất quan trọng để ổn định tài chính lâu dài. |
| Phủ định | He doesn't believe that modest spending is enough to achieve his financial goals. |
Anh ấy không tin rằng chi tiêu khiêm tốn là đủ để đạt được mục tiêu tài chính của mình. |
| Nghi vấn | Is modest spending always the best approach to saving money? |
Liệu chi tiêu khiêm tốn có luôn là cách tiếp cận tốt nhất để tiết kiệm tiền không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we practice modest spending this month, we will have enough money for a vacation. |
Nếu chúng ta thực hành chi tiêu tiết kiệm tháng này, chúng ta sẽ có đủ tiền cho một kỳ nghỉ. |
| Phủ định | If he doesn't adopt a modest spending plan, he won't be able to pay off his debts. |
Nếu anh ấy không áp dụng một kế hoạch chi tiêu tiết kiệm, anh ấy sẽ không thể trả hết nợ. |
| Nghi vấn | Will the company be profitable if it adopts a modest spending policy? |
Công ty có lợi nhuận không nếu công ty áp dụng chính sách chi tiêu tiết kiệm? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to maintain modest spending on clothes this year. |
Cô ấy dự định duy trì chi tiêu khiêm tốn cho quần áo trong năm nay. |
| Phủ định | They are not going to engage in modest spending for their vacation; they plan to splurge. |
Họ sẽ không chi tiêu khiêm tốn cho kỳ nghỉ của mình; họ dự định vung tiền. |
| Nghi vấn | Are we going to practice modest spending during the holiday season? |
Chúng ta có định thực hành chi tiêu tiết kiệm trong mùa lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modest spending".
