(Top Banner Ad)
modest spending
B2
adjective B2 Kinh tế

modest spending

UK: /ˈmɒdɪst/ • US: /ˈmɑːdɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu vừa phải chi tiêu tiết kiệm chi tiêu hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited or moderate in amount, extent, etc.

Vietnamese Meaning

Hạn chế hoặc vừa phải về số lượng, quy mô, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported modest spending on research and development this year."

    "Công ty báo cáo chi tiêu khiêm tốn cho nghiên cứu và phát triển trong năm nay."

  • "Despite increased revenue, the company maintained modest spending."

    "Mặc dù doanh thu tăng lên, công ty vẫn duy trì chi tiêu khiêm tốn."

  • "Modest spending during the recession helped the family stay afloat."

    "Chi tiêu khiêm tốn trong thời kỳ suy thoái đã giúp gia đình vượt qua khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun modesty sự khiêm tốn, sự vừa phải (về số lượng, mức độ)
Adjective immodest không khiêm tốn, không tế nhị, quá mức
Adverb modestly một cách khiêm tốn, một cách vừa phải
Noun spender người chi tiêu
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi

Synonyms

moderate spending (chi tiêu vừa phải)reasonable spending (chi tiêu hợp lý)controlled spending (chi tiêu được kiểm soát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modestus
Old French
modeste
English
modest
Latin
expendere
Old French
despendre
Middle English
spenden
English
spend

Nguồn Gốc Của 'Modest'

Từ 'modest' (khiêm tốn, vừa phải) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modestus', mang ý nghĩa 'tuân thủ giới hạn phù hợp', 'có chừng mực', 'chừng mực'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'modeste' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh sự tự chủ và tránh xa sự phô trương.

Hành Trình Chi Tiêu Của 'Spending'

Từ 'spending' (sự chi tiêu) bắt nguồn từ động từ 'spend'. Gốc rễ của 'spend' có thể truy ngược về tiếng Latin 'expendere', nghĩa là 'cân đo' hoặc 'trả tiền'. Qua tiếng Pháp cổ 'despendre' và tiếng Anh Trung đại 'spenden', nó phát triển thành nghĩa 'tiêu dùng', 'bỏ ra' như ngày nay. Khi kết hợp với 'modest', cụm từ này chỉ việc chi tiêu một cách có kiểm soát và không lãng phí.

Usage Note

Khi 'modest' được sử dụng để mô tả 'spending', nó ngụ ý rằng số tiền được chi tiêu là tương đối nhỏ hoặc hợp lý, không phung phí. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và tiết kiệm trong chi tiêu. Khác với 'extravagant spending' (chi tiêu hoang phí) hoặc 'lavish spending' (chi tiêu xa hoa).
Khi 'spending' được sử dụng như một danh từ, nó đề cập đến hành động chi tiêu tiền. Trong cụm từ 'modest spending', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'modest' để mô tả mức độ chi tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modest spending
  • relatively relatively modest spending
    (chi tiêu tương đối khiêm tốn)
  • surprisingly surprisingly modest spending
    (chi tiêu khiêm tốn một cách đáng ngạc nhiên)
  • very very modest spending
    (chi tiêu rất khiêm tốn)
Verb + modest spending
  • encourage encourage modest spending
    (khuyến khích chi tiêu khiêm tốn)
  • maintain maintain modest spending
    (duy trì mức chi tiêu khiêm tốn)
  • advocate for advocate for modest spending
    (ủng hộ mức chi tiêu khiêm tốn)
Preposition + modest spending
  • with with modest spending
    (với mức chi tiêu khiêm tốn)
  • on focus on modest spending
    (tập trung vào chi tiêu khiêm tốn)

Idioms

  • stick to modest spending

    duy trì/tuân thủ mức chi tiêu khiêm tốn

    "Despite their success, they decided to stick to modest spending habits."

    (Mặc dù thành công, họ vẫn quyết định duy trì thói quen chi tiêu khiêm tốn.)

  • a period of modest spending

    một giai đoạn chi tiêu khiêm tốn

    "The company announced a period of modest spending to improve their financial health."

    (Công ty đã thông báo một giai đoạn chi tiêu khiêm tốn để cải thiện tình hình tài chính của họ.)

  • live a life of modest spending

    sống một cuộc sống chi tiêu khiêm tốn

    "She prefers to live a life of modest spending, prioritizing experiences over material possessions."

    (Cô ấy thích sống một cuộc sống chi tiêu khiêm tốn, ưu tiên trải nghiệm hơn là vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modest spending

adjective
Lật mặt

Hạn chế hoặc vừa phải về số lượng, quy mô, v.v.

"The company reported modest spending on research and development this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modest spending is crucial for long-term financial stability.
Chi tiêu khiêm tốn là rất quan trọng để ổn định tài chính lâu dài.
Phủ định
He doesn't believe that modest spending is enough to achieve his financial goals.
Anh ấy không tin rằng chi tiêu khiêm tốn là đủ để đạt được mục tiêu tài chính của mình.
Nghi vấn
Is modest spending always the best approach to saving money?
Liệu chi tiêu khiêm tốn có luôn là cách tiếp cận tốt nhất để tiết kiệm tiền không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we practice modest spending this month, we will have enough money for a vacation.
Nếu chúng ta thực hành chi tiêu tiết kiệm tháng này, chúng ta sẽ có đủ tiền cho một kỳ nghỉ.
Phủ định
If he doesn't adopt a modest spending plan, he won't be able to pay off his debts.
Nếu anh ấy không áp dụng một kế hoạch chi tiêu tiết kiệm, anh ấy sẽ không thể trả hết nợ.
Nghi vấn
Will the company be profitable if it adopts a modest spending policy?
Công ty có lợi nhuận không nếu công ty áp dụng chính sách chi tiêu tiết kiệm?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to maintain modest spending on clothes this year.
Cô ấy dự định duy trì chi tiêu khiêm tốn cho quần áo trong năm nay.
Phủ định
They are not going to engage in modest spending for their vacation; they plan to splurge.
Họ sẽ không chi tiêu khiêm tốn cho kỳ nghỉ của mình; họ dự định vung tiền.
Nghi vấn
Are we going to practice modest spending during the holiday season?
Chúng ta có định thực hành chi tiêu tiết kiệm trong mùa lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modest spending".

Tiết Kiệm và Chống Lại Chủ Nghĩa Tiêu Dùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'modest spending' thường được coi là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự tiết kiệm, khôn ngoan và không phô trương. Nó đối lập với chủ nghĩa tiêu dùng quá mức, khuyến khích con người mua sắm có ý thức, tránh lãng phí và tập trung vào những giá trị bền vững hơn thay vì chạy theo xu hướng.

Quản Lý Tài Chính Cá Nhân Khôn Ngoan

'Modest spending' là một phần quan trọng của việc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả. Nó gắn liền với việc lập ngân sách, sống trong khả năng tài chính của mình, tiết kiệm cho tương lai và tránh mắc nợ. Đây là một nguyên tắc được nhiều chuyên gia tài chính khuyến nghị để đạt được sự ổn định và độc lập về kinh tế.