(Top Banner Ad)
excessive spending
B2
Danh từ B2 Kinh tế

excessive spending

UK: /ɪkˈsesɪv ˈspendɪŋ/ • US: /ɪkˈsesɪv ˈspendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu quá mức phung phí tiêu xài hoang phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spending more than is necessary or reasonable.

Vietnamese Meaning

Việc chi tiêu quá mức cần thiết hoặc hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's excessive spending led to significant financial losses."

    "Việc chi tiêu quá mức của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "Excessive spending during the holiday season is common."

    "Chi tiêu quá mức trong mùa lễ là điều phổ biến."

  • "The government needs to curb its excessive spending."

    "Chính phủ cần phải kiềm chế việc chi tiêu quá mức của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự dư thừa, sự quá mức
Adverb excessively một cách quá mức
Verb spend chi tiêu, trải qua
Noun spender người chi tiêu
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi
Noun expense chi phí
Adjective expensive đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excessus
Old French
excessif
English
excessive
Proto-Germanic
*spendōną
Old English
spendan
Middle English
spenden
English
spend

Nguồn gốc của 'Excessive'

Từ 'excessive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excessus', nghĩa là 'vượt quá giới hạn' hoặc 'đi xa hơn'. Qua tiếng Pháp cổ 'excessif', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'quá mức, vượt trội' so với bình thường hoặc mong muốn.

Nguồn gốc của 'Spending'

Từ 'spend' (chi tiêu) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spendan', có nghĩa là 'tiêu thụ, chi dùng'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng từ này có liên hệ với tiếng Latin 'expendere' (cân đo, thanh toán), phản ánh hành động cân hoặc đếm tiền để chi trả, dù gốc Germanic được xem là gần gũi hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính, không kiểm soát được hoặc không có mục đích rõ ràng. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí và có thể dẫn đến các vấn đề tài chính.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường đi kèm với đối tượng được chi tiêu quá mức. Ví dụ: 'excessive spending on luxury goods' (chi tiêu quá mức vào hàng hóa xa xỉ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Hành động)
  • curb curb excessive spending
    (kiềm chế chi tiêu quá mức)
  • reduce reduce excessive spending
    (giảm chi tiêu quá mức)
  • avoid avoid excessive spending
    (tránh chi tiêu quá mức)
  • criticize criticize excessive spending
    (chỉ trích chi tiêu quá mức)
  • lead to lead to excessive spending
    (dẫn đến chi tiêu quá mức)
Nouns (Ngữ cảnh/Vấn đề)
  • problems with problems with excessive spending
    (các vấn đề do chi tiêu quá mức)
  • a habit of a habit of excessive spending
    (một thói quen chi tiêu quá mức)
  • a culture of a culture of excessive spending
    (một văn hóa chi tiêu quá mức)

Idioms

  • curb excessive spending

    kiềm chế chi tiêu quá mức (là một cụm từ cố định thường dùng trong tài chính và chính trị)

    "The government needs to curb excessive spending to reduce the national debt."

    (Chính phủ cần kiềm chế chi tiêu quá mức để giảm nợ quốc gia.)

  • be prone to excessive spending

    có xu hướng/dễ chi tiêu quá mức

    "Some individuals are prone to excessive spending when they feel stressed."

    (Một số cá nhân dễ chi tiêu quá mức khi họ cảm thấy căng thẳng.)

  • fall into excessive spending

    rơi vào tình trạng chi tiêu quá mức

    "It's easy to fall into excessive spending during holiday sales."

    (Rất dễ rơi vào tình trạng chi tiêu quá mức trong các đợt giảm giá ngày lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessive spending

Danh từ
Lật mặt

Việc chi tiêu quá mức cần thiết hoặc hợp lý.

"The company's excessive spending led to significant financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's excessive spending led to significant financial problems.
Việc chi tiêu quá mức của công ty đã dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng.
Phủ định
They did not approve of the government's excessive spending on the project.
Họ không chấp thuận việc chính phủ chi tiêu quá mức cho dự án.
Nghi vấn
Does his excessive spending worry his family?
Việc chi tiêu quá mức của anh ấy có khiến gia đình anh lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive spending".

Chủ nghĩa tiêu dùng và xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, chủ nghĩa tiêu dùng khuyến khích việc mua sắm hàng hóa và dịch vụ như một cách thể hiện địa vị xã hội hoặc đạt được hạnh phúc. Điều này có thể dẫn đến hành vi 'excessive spending' (chi tiêu quá mức), nơi cá nhân mua những thứ không thực sự cần thiết, đôi khi vượt quá khả năng tài chính của họ.

Keeping up with the Joneses

Thành ngữ 'Keeping up with the Joneses' mô tả áp lực xã hội phải bắt kịp hoặc vượt qua những người hàng xóm, bạn bè về tài sản và lối sống. Nỗi sợ bị tụt hậu có thể thúc đẩy 'excessive spending' (chi tiêu quá mức) vào nhà cửa, xe hơi, quần áo hoặc du lịch để duy trì hình ảnh hoặc địa vị xã hội.