(Top Banner Ad)
fusty
C1
adjective C1 Mô tả tính cách, không gian, đồ vật

fusty

UK: /ˈfʌsti/ • US: /ˈfʌsti/

Nghĩa tiếng Việt

mốc meo cũ kỹ lỗi thời bảo thủ cổ hủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

smelling stale, damp, or stuffy; old-fashioned in attitude or style

Vietnamese Meaning

có mùi mốc, ẩm thấp, ngột ngạt; lỗi thời, cổ hủ trong thái độ hoặc phong cách

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old books in the attic had a fusty smell."

    "Những cuốn sách cũ trên gác mái có mùi mốc."

  • "He had a fusty, old-fashioned attitude."

    "Ông ấy có một thái độ cổ hủ, lỗi thời."

  • "The fusty curtains were replaced with bright, modern ones."

    "Những chiếc rèm cửa cũ kỹ đã được thay thế bằng những chiếc rèm hiện đại, tươi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fustiness sự ẩm mốc, sự cũ kỹ, sự lỗi thời
Adverb fustily một cách ẩm mốc, một cách cũ kỹ, một cách lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả tính cách, không gian, đồ vật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fustis
Old French
fust
Old French
fusté
English
fusty

Nguồn gốc "mùi thùng gỗ"

Từ "fusty" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fustis" có nghĩa là "cây gậy" hoặc "thân cây". Sau đó, từ này phát triển thành tiếng Pháp cổ "fust", dùng để chỉ "thùng gỗ" hoặc "thân gỗ". Từ "fusté" trong tiếng Pháp cổ miêu tả mùi đặc trưng của những thùng gỗ cũ, thường là mùi ẩm mốc, cũ kỹ. Qua thời gian, nghĩa này được truyền sang tiếng Anh, dùng để chỉ những thứ có mùi khó chịu, ẩm mốc hoặc những ý tưởng lỗi thời, cứng nhắc như mùi của một cái thùng gỗ lâu năm.

Usage Note

Từ 'fusty' thường được dùng để miêu tả những thứ gì đó cũ kỹ, có mùi khó chịu vì lâu ngày không được thông thoáng, hoặc những người có quan điểm, cách sống bảo thủ, không chịu thay đổi. Sắc thái của từ mang tính tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc chê bai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing fusty things
  • damp damp, fusty smell
    (mùi ẩm mốc)
  • stale stale, fusty air
    (không khí cũ kỹ, ẩm mốc)
  • musty musty, fusty attic
    (gác mái ẩm mốc, cũ kỹ)
Fusty describing nouns
  • room a fusty old room
    (một căn phòng cũ kỹ, ẩm mốc)
  • ideas fusty ideas
    (những ý tưởng lỗi thời, cổ hủ)
  • attitudes fusty attitudes
    (những thái độ lỗi thời, bảo thủ)
  • academic a fusty academic
    (một học giả bảo thủ, lỗi thời)

Idioms

  • fusty old ways

    những lề lối, cách làm cũ kỹ, lỗi thời

    "Some traditionalists cling to fusty old ways, resisting all change."

    (Một số người theo chủ nghĩa truyền thống cố chấp bám vào những lề lối cũ kỹ, lỗi thời, chống lại mọi sự thay đổi.)

  • full of fusty ideas

    đầy rẫy những ý tưởng lỗi thời, cổ hủ

    "His policies were criticized for being full of fusty ideas that didn't address modern problems."

    (Các chính sách của ông ấy bị chỉ trích vì đầy rẫy những ý tưởng lỗi thời không giải quyết được các vấn đề hiện đại.)

  • a rather fusty person

    một người khá cổ hủ, bảo thủ

    "She thought her new boss was a rather fusty person who was resistant to innovation."

    (Cô ấy nghĩ ông chủ mới của mình là một người khá cổ hủ, bảo thủ, không chịu đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fusty

adjective
Lật mặt

có mùi mốc, ẩm thấp, ngột ngạt; lỗi thời, cổ hủ trong thái độ hoặc phong cách

"The old books in the attic had a fusty smell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a room is closed for too long, it becomes fusty.
Nếu một căn phòng bị đóng kín quá lâu, nó sẽ trở nên ẩm mốc.
Phủ định
If you ventilate the room regularly, it doesn't become fusty.
Nếu bạn thông gió cho căn phòng thường xuyên, nó sẽ không bị ẩm mốc.
Nghi vấn
If I leave these old books in the basement, do they smell fusty?
Nếu tôi để những cuốn sách cũ này trong tầng hầm, chúng có mùi ẩm mốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fusty".

Từ "fusty" và sự đối lập với "hiện đại"

Trong văn hóa phương Tây, "fusty" thường mang một sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh của những thứ cũ kỹ, không được chăm sóc, lỗi thời, thiếu sự tươi mới hoặc đổi mới. Nó đối lập với các khái niệm như "fresh" (tươi mới), "modern" (hiện đại), hay "innovative" (đổi mới). Khi một người, một nơi chốn, hay một ý tưởng bị gán mác "fusty", điều đó thường ám chỉ sự thiếu sức sống, sự bảo thủ hoặc lạc hậu. Ví dụ, một thư viện cũ kỹ không được thông gió hay một giáo sư bảo thủ với những tư tưởng không thay đổi trong nhiều thập kỷ thường được mô tả là "fusty".