fusty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
smelling stale, damp, or stuffy; old-fashioned in attitude or style
Vietnamese Meaning
có mùi mốc, ẩm thấp, ngột ngạt; lỗi thời, cổ hủ trong thái độ hoặc phong cách
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old books in the attic had a fusty smell."
"Những cuốn sách cũ trên gác mái có mùi mốc."
-
"He had a fusty, old-fashioned attitude."
"Ông ấy có một thái độ cổ hủ, lỗi thời."
-
"The fusty curtains were replaced with bright, modern ones."
"Những chiếc rèm cửa cũ kỹ đã được thay thế bằng những chiếc rèm hiện đại, tươi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fustiness | sự ẩm mốc, sự cũ kỹ, sự lỗi thời |
| Adverb | fustily | một cách ẩm mốc, một cách cũ kỹ, một cách lỗi thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fusty' thường được dùng để miêu tả những thứ gì đó cũ kỹ, có mùi khó chịu vì lâu ngày không được thông thoáng, hoặc những người có quan điểm, cách sống bảo thủ, không chịu thay đổi. Sắc thái của từ mang tính tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc chê bai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damp damp, fusty smell (mùi ẩm mốc)
-
stale stale, fusty air (không khí cũ kỹ, ẩm mốc)
-
musty musty, fusty attic (gác mái ẩm mốc, cũ kỹ)
-
room a fusty old room (một căn phòng cũ kỹ, ẩm mốc)
-
ideas fusty ideas (những ý tưởng lỗi thời, cổ hủ)
-
attitudes fusty attitudes (những thái độ lỗi thời, bảo thủ)
-
academic a fusty academic (một học giả bảo thủ, lỗi thời)
Idioms
-
fusty old ways
những lề lối, cách làm cũ kỹ, lỗi thời
"Some traditionalists cling to fusty old ways, resisting all change."
(Một số người theo chủ nghĩa truyền thống cố chấp bám vào những lề lối cũ kỹ, lỗi thời, chống lại mọi sự thay đổi.)
-
full of fusty ideas
đầy rẫy những ý tưởng lỗi thời, cổ hủ
"His policies were criticized for being full of fusty ideas that didn't address modern problems."
(Các chính sách của ông ấy bị chỉ trích vì đầy rẫy những ý tưởng lỗi thời không giải quyết được các vấn đề hiện đại.)
-
a rather fusty person
một người khá cổ hủ, bảo thủ
"She thought her new boss was a rather fusty person who was resistant to innovation."
(Cô ấy nghĩ ông chủ mới của mình là một người khá cổ hủ, bảo thủ, không chịu đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fusty
adjectivecó mùi mốc, ẩm thấp, ngột ngạt; lỗi thời, cổ hủ trong thái độ hoặc phong cách
"The old books in the attic had a fusty smell."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a room is closed for too long, it becomes fusty. |
Nếu một căn phòng bị đóng kín quá lâu, nó sẽ trở nên ẩm mốc. |
| Phủ định | If you ventilate the room regularly, it doesn't become fusty. |
Nếu bạn thông gió cho căn phòng thường xuyên, nó sẽ không bị ẩm mốc. |
| Nghi vấn | If I leave these old books in the basement, do they smell fusty? |
Nếu tôi để những cuốn sách cũ này trong tầng hầm, chúng có mùi ẩm mốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fusty".
