(Top Banner Ad)
molecular bond
C1
noun C1 Hóa học

molecular bond

UK: /məˈlɛkjʊlə bɒnd/ • US: /məˈlɛkjələr bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết phân tử liên kết hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attraction between atoms that allows the formation of chemical substances containing two or more atoms.

Vietnamese Meaning

Một lực hút giữa các nguyên tử cho phép sự hình thành các chất hóa học chứa hai hoặc nhiều nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strength of the molecular bond determines the stability of the molecule."

    "Độ mạnh của liên kết phân tử quyết định độ bền của phân tử."

  • "The breaking of molecular bonds releases energy."

    "Sự phá vỡ liên kết phân tử giải phóng năng lượng."

  • "Scientists are studying molecular bonds to develop new materials."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu liên kết phân tử để phát triển vật liệu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molecule phân tử
Noun bond liên kết, mối ràng buộc
Noun bonding sự liên kết, sự gắn kết
Adjective molecular thuộc về phân tử
Adjective bonded đã được liên kết
Verb bond liên kết, gắn kết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bandiz
Old English
bond
Latin
moles
French
molécule
English
molecule
English
molecular bond

Hành trình của Phân tử (Molecule)

Từ "molecule" (phân tử) có nguồn gốc từ tiếng Latin "moles" (nghĩa là "khối lượng" hoặc "đống") kết hợp với hậu tố giảm nhẹ "-cule", tạo thành "molécule" trong tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là "một khối lượng nhỏ". Vào thế kỷ 17, các nhà khoa học đã dùng nó để chỉ những hạt vật chất cực nhỏ. Khi hóa học hiện đại phát triển, "molecule" trở thành thuật ngữ chính thức cho đơn vị nhỏ nhất của một chất mà vẫn giữ được tính chất hóa học của chất đó.

Sức mạnh của Liên kết (Bond)

Từ "bond" (liên kết) xuất phát từ tiếng Anh cổ "bond", nghĩa là "thứ gì đó trói buộc" hoặc "một sợi dây". Nó có mối liên hệ với các từ như "band" (dây buộc) hay "bind" (ràng buộc). Trong hóa học, "bond" được dùng để mô tả lực hút mạnh mẽ giữa các nguyên tử, giữ chúng lại với nhau để tạo thành phân tử. Khái niệm này làm nổi bật vai trò của các lực hấp dẫn trong việc tạo ra cấu trúc và sự ổn định của vật chất.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả lực liên kết các nguyên tử lại với nhau để tạo thành phân tử. Độ mạnh của liên kết phân tử quyết định tính chất của chất. Có nhiều loại liên kết phân tử như liên kết cộng hóa trị, liên kết ion, liên kết kim loại và lực Van der Waals. Sự khác biệt giữa 'bond' (liên kết) và 'force' (lực) trong bối cảnh này là 'bond' chỉ một liên kết hóa học cụ thể, trong khi 'force' có thể là một lực hút tổng quát hơn.

Prepositions

in between of

* **in:** Được sử dụng để chỉ ra vai trò của liên kết trong một chất cụ thể (ví dụ: 'the role of the molecular bond in water').
* **between:** Được sử dụng để chỉ ra liên kết giữa các nguyên tử hoặc phân tử cụ thể (ví dụ: 'the molecular bond between hydrogen and oxygen').
* **of:** Được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất của liên kết (ví dụ: 'the strength of a molecular bond').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molecular bond
  • strong strong molecular bond
    (liên kết phân tử mạnh (khó phá vỡ))
  • weak weak molecular bond
    (liên kết phân tử yếu (dễ phá vỡ))
  • covalent covalent molecular bond
    (liên kết phân tử cộng hóa trị)
  • ionic ionic molecular bond
    (liên kết phân tử ion)
  • hydrogen hydrogen molecular bond
    (liên kết phân tử hydro)
Verb + molecular bond
  • form form a molecular bond
    (hình thành liên kết phân tử)
  • break break a molecular bond
    (phá vỡ liên kết phân tử)
  • strengthen strengthen molecular bonds
    (tăng cường liên kết phân tử)
  • disrupt disrupt molecular bonds
    (phá vỡ cấu trúc liên kết phân tử)

Idioms

  • forming molecular bonds

    Mô tả quá trình các nguyên tử kết hợp lại để tạo thành phân tử.

    "In water, oxygen and hydrogen atoms are capable of forming molecular bonds."

    (Trong nước, các nguyên tử oxy và hydro có khả năng hình thành liên kết phân tử.)

  • breaking molecular bonds

    Mô tả quá trình phân tách các phân tử bằng cách phá vỡ liên kết giữa các nguyên tử.

    "Energy is released when breaking molecular bonds in food during digestion."

    (Năng lượng được giải phóng khi phá vỡ các liên kết phân tử trong thức ăn trong quá trình tiêu hóa.)

  • the strength of a molecular bond

    Ám chỉ mức độ bền vững hoặc năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết phân tử.

    "The strength of a molecular bond determines a material's melting point."

    (Độ bền của liên kết phân tử quyết định điểm nóng chảy của vật liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molecular bond

noun
Lật mặt

Một lực hút giữa các nguyên tử cho phép sự hình thành các chất hóa học chứa hai hoặc nhiều nguyên tử.

"The strength of the molecular bond determines the stability of the molecule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the molecular bond is strong explains the stability of the compound.
Việc liên kết phân tử bền vững giải thích sự ổn định của hợp chất.
Phủ định
Whether the molecular bonds are broken easily is not a concern for this experiment.
Việc các liên kết phân tử có bị phá vỡ dễ dàng hay không không phải là mối lo ngại cho thí nghiệm này.
Nghi vấn
Why the molecular bond forms spontaneously is a subject of ongoing research.
Tại sao liên kết phân tử hình thành tự phát là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular bond".

Nền tảng của Vật chất và Công nghệ

Hiểu biết về liên kết phân tử là cốt lõi của hóa học và khoa học vật liệu hiện đại. Nhờ kiến thức này, chúng ta đã tạo ra vô số vật liệu mới như nhựa, sợi tổng hợp, thuốc men và vật liệu bán dẫn. Nó không chỉ giải thích cách các vật chất tồn tại mà còn cho phép con người thiết kế và tạo ra các sản phẩm công nghệ tiên tiến, định hình cuộc sống hàng ngày của chúng ta, từ thiết bị điện tử đến y học.

Liên kết ẩn giấu trong Đời sống

Mặc dù là một khái niệm khoa học, liên kết phân tử liên quan mật thiết đến mọi khía cạnh của cuộc sống. Từ cấu trúc DNA trong cơ thể sống, cách thức thức ăn cung cấp năng lượng, cho đến quá trình nước đóng băng hay kim loại dẫn điện, tất cả đều phụ thuộc vào cách các nguyên tử liên kết với nhau ở cấp độ phân tử. Nó nhắc nhở chúng ta về sự phức tạp và trật tự tuyệt vời của thế giới tự nhiên ở quy mô siêu nhỏ, cho thấy mọi thứ đều được kết nối một cách chặt chẽ.