(Top Banner Ad)
moment arm
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật

moment arm

UK: /ˈməʊmənt ɑːm/ • US: /ˈmoʊmənt ɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cánh tay đòn khoảng cách cánh tay đòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The perpendicular distance from the axis of rotation to the line of action of a force.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The longer the moment arm, the greater the torque produced by the force."

    "Cánh tay đòn càng dài, mô-men xoắn được tạo ra bởi lực càng lớn."

  • "The moment arm is crucial for calculating the mechanical advantage of a lever."

    "Cánh tay đòn rất quan trọng để tính toán lợi thế cơ học của một đòn bẩy."

  • "Increasing the moment arm can significantly reduce the force required to move an object."

    "Tăng cánh tay đòn có thể làm giảm đáng kể lực cần thiết để di chuyển một vật thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment Mô-men lực (trong vật lý, khả năng gây quay của một lực)
Noun torque Mô-men xoắn (lực làm vật thể quay quanh một trục)
Noun lever arm Cánh tay đòn (một tên gọi khác của 'moment arm')
Noun moment of inertia Mô-men quán tính (đại lượng đặc trưng cho mức độ cản trở sự thay đổi vận tốc góc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum
English
moment (physics term)
Old English
earm
English
arm (mechanical part)
English
moment arm

Sự ra đời của 'Moment' trong Vật lý

Từ 'moment' trong 'moment arm' xuất phát từ tiếng Latin 'momentum', ban đầu có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'sức ảnh hưởng'. Trong vật lý, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ 'mô-men' hay 'mô-men lực', đại diện cho khả năng gây ra sự quay của một lực quanh một điểm hoặc trục. Đây là khái niệm cốt lõi để hiểu cách vật thể quay.

Cánh tay đòn và cơ thể người

Phần 'arm' trong 'moment arm' (cánh tay đòn) liên tưởng đến cánh tay con người. Giống như cánh tay của chúng ta có thể tạo ra lực xoay quanh khớp vai hoặc khuỷu tay, 'moment arm' là khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực, quyết định 'sức mạnh quay' của lực đó. Điều này giúp chúng ta hiểu cách các công cụ đơn giản như đòn bẩy hoạt động.

Usage Note

Trong vật lý và kỹ thuật, 'moment arm' mô tả hiệu quả của một lực trong việc gây ra chuyển động quay quanh một trục. Moment arm càng lớn, hiệu quả của lực càng cao trong việc tạo ra moment (mô-men) hoặc torque (mô-men xoắn). Nó thường được sử dụng trong phân tích tĩnh và động của các hệ thống cơ học, bao gồm đòn bẩy, bánh răng và cấu trúc.

Prepositions

of to

'Moment arm of a force': Khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực đó. 'Moment arm to a point': Khoảng cách vuông góc từ một trục đến một điểm cụ thể trên đường tác dụng của lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moment arm
  • effective effective moment arm
    (cánh tay đòn hiệu dụng)
  • perpendicular perpendicular moment arm
    (cánh tay đòn vuông góc)
  • long long moment arm
    (cánh tay đòn dài)
  • short short moment arm
    (cánh tay đòn ngắn)
Verb + moment arm
  • calculate calculate the moment arm
    (tính toán cánh tay đòn)
  • determine determine the moment arm
    (xác định cánh tay đòn)
  • increase increase the moment arm
    (tăng cánh tay đòn)
  • reduce reduce the moment arm
    (giảm cánh tay đòn)

Idioms

  • perpendicular moment arm

    Cánh tay đòn vuông góc (khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực)

    "To calculate torque, you need the perpendicular moment arm."

    (Để tính mô-men xoắn, bạn cần cánh tay đòn vuông góc.)

  • effective moment arm

    Cánh tay đòn hiệu dụng (khoảng cách thực tế tạo ra hiệu ứng quay, thường thay đổi tùy theo góc tác dụng lực)

    "The effective moment arm changes with the angle of force application."

    (Cánh tay đòn hiệu dụng thay đổi theo góc tác dụng của lực.)

  • line of action of the force and the moment arm

    Đường tác dụng của lực và cánh tay đòn (cụm từ mô tả mối quan hệ cơ bản trong vật lý lực)

    "The moment arm is the perpendicular distance from the pivot to the line of action of the force."

    (Cánh tay đòn là khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng của lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moment arm

noun
Lật mặt

Khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực.

"The longer the moment arm, the greater the torque produced by the force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weightlifter had shortened the moment arm, he would have been able to lift even heavier weights.
Nếu vận động viên cử tạ đã rút ngắn cánh tay đòn, anh ta có thể đã nâng được tạ nặng hơn nữa.
Phủ định
If the engineer had not calculated the moment arm correctly, the bridge would not have been stable.
Nếu kỹ sư không tính toán chính xác cánh tay đòn, cây cầu có lẽ đã không ổn định.
Nghi vấn
Would the machine have functioned properly if the moment arm had been adjusted?
Liệu máy móc có hoạt động bình thường nếu cánh tay đòn được điều chỉnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moment arm".

Nguyên lý đòn bẩy của Archimedes

Khái niệm 'moment arm' gắn liền với nguyên lý đòn bẩy, một trong những 'cỗ máy đơn giản' cơ bản nhất. Nhà toán học và vật lý học Hy Lạp cổ đại Archimedes đã nổi tiếng với câu nói: 'Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng cả Trái Đất.' Câu nói này minh họa sức mạnh của một cánh tay đòn dài (long moment arm) trong việc tạo ra một mô-men lực lớn chỉ với một lực nhỏ, là nền tảng của nhiều công cụ và máy móc từ thời cổ đại đến nay.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Đời sống

'Moment arm' là một khái niệm cốt lõi trong kỹ thuật cơ khí, xây dựng và nhiều lĩnh vực khác. Từ thiết kế cần cẩu, xe đạp, dụng cụ mở nắp chai, cho đến cách vận động viên sử dụng gậy golf hoặc vợt tennis, việc hiểu và điều chỉnh 'moment arm' là rất quan trọng để tối ưu hóa lực và hiệu suất. Nó giúp chúng ta tạo ra lực quay hiệu quả hoặc kiểm soát chuyển động trong nhiều tình huống thực tế.