(Top Banner Ad)
lever arm
B2
danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật

lever arm

UK: /ˈliːvər ɑːm/ • US: /ˈlevər ɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cánh tay đòn tay đòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The perpendicular distance from the axis of rotation to the line of action of a force.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increasing the lever arm will increase the torque."

    "Tăng khoảng cách cánh tay đòn sẽ làm tăng mô-men xoắn."

  • "The longer the lever arm, the easier it is to lift the object."

    "Cánh tay đòn càng dài, việc nâng vật càng dễ dàng."

  • "The lever arm is a crucial factor in determining the mechanical advantage of a lever."

    "Cánh tay đòn là một yếu tố quan trọng trong việc xác định lợi thế cơ học của một đòn bẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lever đòn bẩy (công cụ vật lý)
Noun leverage sức mạnh đòn bẩy; ảnh hưởng, lợi thế; đòn bẩy tài chính
Verb to lever dùng đòn bẩy để nâng hoặc di chuyển
Verb to leverage tận dụng, khai thác (lợi thế, nguồn lực); sử dụng đòn bẩy (tài chính)
Adjective leveraged có đòn bẩy (thường dùng trong tài chính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (for 'lever')
*legʷʰ- (light, easy)
Latin (for 'lever')
levis (light)
Latin (for 'lever')
levare (to lift, lighten)
Old French (for 'lever')
levier (a lever)
English (for 'lever')
lever
PIE (for 'arm')
*ar-mo- (joint, shoulder)
Proto-Germanic (for 'arm')
*arma-
Old English (for 'arm')
earm
English (for 'arm')
arm
English (compound)
lever arm (coined in technical contexts, likely 17th-18th Century)

Nguồn gốc 'Cánh tay đòn'

Từ 'lever' (đòn bẩy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'levare', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'làm nhẹ bớt', thông qua tiếng Pháp cổ 'levier'. Nó thể hiện ý tưởng làm giảm sức lực cần thiết để di chuyển vật nặng. Trong khi đó, từ 'arm' (cánh tay) có gốc rất cổ, từ Proto-Ấn-Âu, chỉ bộ phận chi trên của cơ thể. Khi được ghép lại, 'lever arm' trở thành một thuật ngữ kỹ thuật, mô tả khoảng cách cụ thể từ điểm tựa đến điểm tác dụng lực trên một đòn bẩy, giống như một 'cánh tay' kéo dài để tạo ra mô-men lực.

Usage Note

Lever arm là một khái niệm cơ bản trong vật lý và kỹ thuật, đặc biệt khi phân tích mô-men xoắn (torque). Nó đại diện cho hiệu quả của một lực trong việc tạo ra sự quay quanh một trục. Lever arm càng dài, lực tác dụng sẽ tạo ra mô-men xoắn càng lớn, và ngược lại. Khái niệm này quan trọng trong thiết kế các cơ cấu máy móc và công trình xây dựng để tối ưu hóa hiệu quả lực.

Prepositions

of about

'Lever arm of' thường dùng để chỉ lever arm của một lực cụ thể. Ví dụ: 'the lever arm of the force'. 'Lever arm about' thường dùng để chỉ lever arm quanh một điểm cụ thể. Ví dụ: 'the lever arm about the pivot point'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lever arm
  • long long lever arm
    (cánh tay đòn dài)
  • short short lever arm
    (cánh tay đòn ngắn)
  • effective effective lever arm
    (cánh tay đòn hiệu dụng)
  • perpendicular perpendicular lever arm
    (cánh tay đòn vuông góc)
  • mechanical mechanical lever arm
    (cánh tay đòn cơ học)
Verb + lever arm
  • extend extend the lever arm
    (kéo dài cánh tay đòn)
  • shorten shorten the lever arm
    (rút ngắn cánh tay đòn)
  • increase increase the lever arm
    (tăng chiều dài cánh tay đòn)
  • decrease decrease the lever arm
    (giảm chiều dài cánh tay đòn)
  • calculate calculate the lever arm
    (tính toán cánh tay đòn)
  • apply force with a apply force with a lever arm
    (tác dụng lực bằng cánh tay đòn)

Idioms

  • the lever arm of power/influence

    Phương tiện, công cụ hoặc yếu tố mang lại ảnh hưởng, quyền lực đáng kể (nghĩa bóng)

    "Education can be a powerful lever arm for social mobility."

    (Giáo dục có thể là một cánh tay đòn mạnh mẽ để thúc đẩy sự dịch chuyển xã hội.)

  • gain a longer lever arm

    Giành được lợi thế lớn hơn, khả năng kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng mạnh mẽ hơn.

    "By consolidating their resources, the small companies hoped to gain a longer lever arm in the market."

    (Bằng cách hợp nhất các nguồn lực, các công ty nhỏ hy vọng sẽ giành được lợi thế lớn hơn trên thị trường.)

  • reduce/shorten the lever arm

    Giảm bớt lợi thế, ảnh hưởng hoặc rủi ro.

    "They tried to reduce the lever arm of their competitors by introducing innovative products."

    (Họ đã cố gắng giảm bớt lợi thế của đối thủ cạnh tranh bằng cách giới thiệu các sản phẩm đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lever arm

danh từ
Lật mặt

Khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực.

"Increasing the lever arm will increase the torque."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the lever arm on that machine is impressively long!
Chà, tay đòn bẩy trên chiếc máy đó dài một cách ấn tượng!
Phủ định
Oh, the lever arm isn't providing enough mechanical advantage, is it?
Ồ, tay đòn bẩy không cung cấp đủ lợi thế cơ học, phải không?
Nghi vấn
Hey, does this design even utilize a lever arm effectively?
Này, thiết kế này thậm chí có sử dụng tay đòn bẩy một cách hiệu quả không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lever arm had been longer, we would have been able to lift the object more easily.
Nếu cần đòn bẩy dài hơn, chúng ta đã có thể nâng vật đó dễ dàng hơn.
Phủ định
If the lever arm had not been properly secured, the machine might not have functioned correctly.
Nếu cần đòn bẩy không được cố định đúng cách, máy móc có lẽ đã không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
Would the force required have been less if the lever arm had been positioned differently?
Liệu lực cần thiết có ít hơn nếu cần đòn bẩy được định vị khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lever arm".

Nguyên lý đòn bẩy của Archimedes

Câu nói nổi tiếng của nhà toán học và kỹ sư Hy Lạp cổ đại Archimedes, 'Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng cả Trái Đất,' minh họa sức mạnh phi thường của đòn bẩy. 'Cánh tay đòn' chính là yếu tố then chốt giúp ông có thể tạo ra lực lớn với ít công sức, một khái niệm đã định hình nền tảng kỹ thuật và vật lý phương Tây và vẫn còn vang vọng trong văn hóa đại chúng.

'Cánh tay đòn' trong văn hóa và xã hội

Ngoài ý nghĩa vật lý, khái niệm 'lever arm' (hay 'leverage' - đòn bẩy) còn được dùng rộng rãi trong văn hóa phương Tây để chỉ quyền lực, ảnh hưởng hoặc lợi thế chiến lược trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc kinh doanh. Ví dụ, một công ty có thể có 'đòn bẩy' khi nắm giữ công nghệ độc quyền, cho phép họ đàm phán từ vị thế mạnh hơn.