lever arm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The perpendicular distance from the axis of rotation to the line of action of a force.
Vietnamese Meaning
Khoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Increasing the lever arm will increase the torque."
"Tăng khoảng cách cánh tay đòn sẽ làm tăng mô-men xoắn."
-
"The longer the lever arm, the easier it is to lift the object."
"Cánh tay đòn càng dài, việc nâng vật càng dễ dàng."
-
"The lever arm is a crucial factor in determining the mechanical advantage of a lever."
"Cánh tay đòn là một yếu tố quan trọng trong việc xác định lợi thế cơ học của một đòn bẩy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lever | đòn bẩy (công cụ vật lý) |
| Noun | leverage | sức mạnh đòn bẩy; ảnh hưởng, lợi thế; đòn bẩy tài chính |
| Verb | to lever | dùng đòn bẩy để nâng hoặc di chuyển |
| Verb | to leverage | tận dụng, khai thác (lợi thế, nguồn lực); sử dụng đòn bẩy (tài chính) |
| Adjective | leveraged | có đòn bẩy (thường dùng trong tài chính) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lever arm là một khái niệm cơ bản trong vật lý và kỹ thuật, đặc biệt khi phân tích mô-men xoắn (torque). Nó đại diện cho hiệu quả của một lực trong việc tạo ra sự quay quanh một trục. Lever arm càng dài, lực tác dụng sẽ tạo ra mô-men xoắn càng lớn, và ngược lại. Khái niệm này quan trọng trong thiết kế các cơ cấu máy móc và công trình xây dựng để tối ưu hóa hiệu quả lực.
Prepositions
'Lever arm of' thường dùng để chỉ lever arm của một lực cụ thể. Ví dụ: 'the lever arm of the force'. 'Lever arm about' thường dùng để chỉ lever arm quanh một điểm cụ thể. Ví dụ: 'the lever arm about the pivot point'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long lever arm (cánh tay đòn dài)
-
short short lever arm (cánh tay đòn ngắn)
-
effective effective lever arm (cánh tay đòn hiệu dụng)
-
perpendicular perpendicular lever arm (cánh tay đòn vuông góc)
-
mechanical mechanical lever arm (cánh tay đòn cơ học)
-
extend extend the lever arm (kéo dài cánh tay đòn)
-
shorten shorten the lever arm (rút ngắn cánh tay đòn)
-
increase increase the lever arm (tăng chiều dài cánh tay đòn)
-
decrease decrease the lever arm (giảm chiều dài cánh tay đòn)
-
calculate calculate the lever arm (tính toán cánh tay đòn)
-
apply force with a apply force with a lever arm (tác dụng lực bằng cánh tay đòn)
Idioms
-
the lever arm of power/influence
Phương tiện, công cụ hoặc yếu tố mang lại ảnh hưởng, quyền lực đáng kể (nghĩa bóng)
"Education can be a powerful lever arm for social mobility."
(Giáo dục có thể là một cánh tay đòn mạnh mẽ để thúc đẩy sự dịch chuyển xã hội.)
-
gain a longer lever arm
Giành được lợi thế lớn hơn, khả năng kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng mạnh mẽ hơn.
"By consolidating their resources, the small companies hoped to gain a longer lever arm in the market."
(Bằng cách hợp nhất các nguồn lực, các công ty nhỏ hy vọng sẽ giành được lợi thế lớn hơn trên thị trường.)
-
reduce/shorten the lever arm
Giảm bớt lợi thế, ảnh hưởng hoặc rủi ro.
"They tried to reduce the lever arm of their competitors by introducing innovative products."
(Họ đã cố gắng giảm bớt lợi thế của đối thủ cạnh tranh bằng cách giới thiệu các sản phẩm đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lever arm
danh từKhoảng cách vuông góc từ trục quay đến đường tác dụng của lực.
"Increasing the lever arm will increase the torque."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the lever arm on that machine is impressively long! |
Chà, tay đòn bẩy trên chiếc máy đó dài một cách ấn tượng! |
| Phủ định | Oh, the lever arm isn't providing enough mechanical advantage, is it? |
Ồ, tay đòn bẩy không cung cấp đủ lợi thế cơ học, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, does this design even utilize a lever arm effectively? |
Này, thiết kế này thậm chí có sử dụng tay đòn bẩy một cách hiệu quả không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lever arm had been longer, we would have been able to lift the object more easily. |
Nếu cần đòn bẩy dài hơn, chúng ta đã có thể nâng vật đó dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If the lever arm had not been properly secured, the machine might not have functioned correctly. |
Nếu cần đòn bẩy không được cố định đúng cách, máy móc có lẽ đã không hoạt động chính xác. |
| Nghi vấn | Would the force required have been less if the lever arm had been positioned differently? |
Liệu lực cần thiết có ít hơn nếu cần đòn bẩy được định vị khác đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lever arm".
